Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。58551〜58600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ibupain
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml, 40ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100555924 Chai 27000 2026-04-16
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
6800000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T38 · 38230
300100444423 Lọ 68000 2026-04-16
Infloxin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/40ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm trung ương 1 - Phabaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893115367224 Lọ 84000 2026-04-16
Inlezone 600
Linezolid
含量/投与経路
600mg/ 300ml · Tiêm truyền
数量
250 Túi
合計
48750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110589524 Túi 195000 2026-04-16
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
5000 Ống
合計
68300
グループ
N2
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T38 · 38170
500115959624 Ống 14 2026-04-16
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-35223-21 Viên 1470 2026-04-16
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
372505000
グループ
N1
製造業者
Patheon Puerto Rico, Inc (Puerto Rico)
省/施設
T79 · 79038
001110999524 Viên 10643 2026-04-16
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
425720000
グループ
N1
製造業者
Patheon Puerto Rico, Inc (Puerto Rico)
省/施設
T79 · 79038
001110999324 Viên 10643 2026-04-16
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
159645000
グループ
N1
製造業者
Patheon Puerto Rico, Inc (Puerto Rico)
省/施設
T79 · 79038
001110999424 Viên 10643 2026-04-16
Januvia 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
259665000
グループ
N1
製造業者
Merck Sharp & Dohme Ltd. (United Kingdom)
省/施設
T79 · 79038
VN-20316-17 Viên 17311 2026-04-16
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
2076480000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T79 · 79038
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-16
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
26533000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T79 · 79038
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-16
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
96902400
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T64 · 64001
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-16
KIOVIG
Human normal immunoglobulin
含量/投与経路
100mg/ml x 25ml · Tiêm truyền
数量
2000 100mg/ml x 25ml
合計
9400000000
グループ
N1
製造業者
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
省/施設
T01 · 01901
540410038423 100mg/ml x 25ml 4700000 2026-04-16
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
1440ml · Tiêm truyền
数量
4000 1440ml
合計
2600000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01901
VN-19951-16 1440ml 650000 2026-04-16
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
900 Viên
合計
210600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37322
893110136825 Viên 234 2026-04-16
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1000000 500mg/5ml
合計
870000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110360125 500mg/5ml 870 2026-04-16
Kalira
Calcium polystyrene sulfonate
含量/投与経路
5g · Uống
数量
200 5g
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110211900 5g 14700 2026-04-16
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
31200000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T38 · 38170
VN-22886-21 Viên 1200 2026-04-16
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,5mg/ml; 3ml · Nhỏ mắt
数量
400 Ống
合計
10400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110880124 Ống 26000 2026-04-16
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
129344000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00038-20 Gam 1617 2026-04-16
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
37170000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00207-22 Gam 1239 2026-04-16
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
142,8mg + 46,6mg · Uống
数量
60000 viên
合計
43800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phầm Trung Ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VD-14991-11 viên 730 2026-04-16
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg; 1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
642300000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
省/施設
T79 · 79038
VN-18678-15 Viên 21410 2026-04-16
Lacikez 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
129780000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
省/施設
T38 · 38170
590110425823 Viên 6489 2026-04-16
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
20370000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110118323 Chai 6790 2026-04-16
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
24000 Chai
合計
162480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110118323 Chai 6770 2026-04-16
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
363000000
グループ
N2
製造業者
CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110056523 Viên 2420 2026-04-16
Lefgen
Aceclofenac
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
29835000
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Switzerland)
省/施設
T38 · 38170
760110769824 Viên 5967 2026-04-16
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm
数量
310 Ống
合計
26040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893114219323 Ống 84000 2026-04-16
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
100000 40mg/2ml
合計
45800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110688924 40mg/2ml 458 2026-04-16
Linezan
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
2000 600mg/300ml
合計
256000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01901
VN-22769-21 600mg/300ml 128000 2026-04-16
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
916890000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (France)
省/施設
T79 · 79038
VN-17205-13 Viên 7053 2026-04-16
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
2112200000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79038
539110009825 Viên 10561 2026-04-16
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
553190000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (France)
省/施設
T79 · 79038
VN-15514-12 Viên 10058 2026-04-16
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
286938000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (USA)
省/施設
T79 · 79038
001110025723 Viên 15941 2026-04-16
Liposic eye gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
32500000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38230
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-16
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
149700000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110914724 Viên 4990 2026-04-16
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
305000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T38 · 38230
599110447725 Viên 6100 2026-04-16
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
数量
650 Hộp/1 lọ
合計
142675000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (USA)
省/施設
T79 · 79038
VN-18326-14 Hộp/1 lọ 219500 2026-04-16
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
1300 Bơm tiêm
合計
147111900
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79038
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-04-16
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
1300 Bơm tiêm
合計
110995300
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79038
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-16
Luciw-Cap
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
275000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110343000 Viên 5500 2026-04-16
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
76000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893210119700 Viên 3800 2026-04-16
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%/250ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
420000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-23168-15 Chai 21000 2026-04-16
Mebicefpo 50mg/5ml
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg/5ml; 90ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-34769-20 Lọ 74000 2026-04-16
Medtrivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg,125mg, 125mcg · Uống
数量
40000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100802424 Viên 420 2026-04-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1131000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38230
VN-20575-17 Viên 3770 2026-04-16
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
含量/投与経路
15mg /1,5ml, dung tích 1,5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
3990000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-19814-13 Ống 1995 2026-04-16
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
32600000
グループ
N1
製造業者
Vetprom AD (Bungary)
省/施設
T38 · 38230
380110964024 Ống 16300 2026-04-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。