Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。58601〜58650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1950 Lọ
合計
619606650
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
省/施設
T79 · 79038
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-04-16
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
1430 Lọ
合計
786424210
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
省/施設
T79 · 79038
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-04-16
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
600 500mg/5ml
合計
324000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01901
900114446923 500mg/5ml 540000 2026-04-16
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin (maleat)
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
80 Ống
合計
1648000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38230
400110000700 Ống 20600 2026-04-16
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
184500000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T38 · 38170
840110444723 Lọ 36900 2026-04-16
Metoxa
Rifamycin
含量/投与経路
200.000IU/10ml · Nhỏ tai
数量
300 Lọ
合計
19500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110380323 Lọ 65000 2026-04-16
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 250mg
合計
238000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893115304223 250mg 119 2026-04-16
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
3780000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20219
893115309724 Viên 252 2026-04-16
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
46250000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T38 · 38230
594115184900 Viên 1850 2026-04-16
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
2500 Chai
合計
21625000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12001
VD-26377-17 Chai 8650 2026-04-16
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
116850000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110409524 Viên 3895 2026-04-16
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
45500 Viên
合計
447356000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
省/施設
T79 · 79038
VN-22995-22 Viên 9832 2026-04-16
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
44544000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
省/施設
T79 · 79038
VN-22996-22 Viên 14848 2026-04-16
Midapezon 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
336000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân. (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-34715-20 Lọ 42000 2026-04-16
Mildocap
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2760000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T20 · 20206
VN-15828-12 Viên 690 2026-04-16
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T38 · 38230
400100083323 Ống 21000 2026-04-16
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28750000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T38 · 38230
VN-21853-19 Viên 2875 2026-04-16
Mimosa viên an thần
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. · Uống
数量
3500 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68653
VD-20778-14 Viên 1260 2026-04-16
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
含量/投与経路
60mcg · Uống
数量
5000 60mcg
合計
110665000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Anh, Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01901
VN-18301-14 60mcg 22133 2026-04-16
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
100mcg/0.3ml · Tiêm
数量
100 100mcg/0.3ml
合計
329175000
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01901
760410646524 100mcg/0.3ml 3291750 2026-04-16
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
50mcg/0.3ml · Tiêm
数量
100 50mcg/0.3ml
合計
169575000
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01901
760410646624 50mcg/0.3ml 1695750 2026-04-16
Mitifive
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
87500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-35566-22 Viên 4375 2026-04-16
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
2231250
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893111093823 Ống 8925 2026-04-16
Morphin 30 mg
Morphin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7434 Viên
合計
74310264
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-19031-13 Viên 9996 2026-04-16
Motasol cream
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
1%, 0,064%; tuýp 10g · Bôi
数量
750 Tuýp
合計
11250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110380425 Tuýp 15000 2026-04-16
Movepain
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
50000 30mg/1ml
合計
357000000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01901
899110017624 30mg/1ml 7140 2026-04-16
Moxsanti
Moxifloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
42950000
グループ
N1
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
省/施設
T38 · 38230
499115300125 Lọ 85900 2026-04-16
Multihance
Gadobenic acid
含量/投与経路
334mg (0.5M)/ml x 10 ml · Tiêm
数量
2000 334mg (0.5M)/ml x 10 ml
合計
1071000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01901
800110131724 334mg (0.5M)/ml x 10 ml 535500 2026-04-16
Mupricon Ointment
Mupirocin
含量/投与経路
2%; 5g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
39600000
グループ
N5
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79399
VN-22758-21 Tuýp 19800 2026-04-16
Myfortic 180mg
Mycophenolat
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
600000 180mg
合計
13774800000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01901
400114351024 180mg 22958 2026-04-16
Myfortic 360mg
Mycophenolat
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
600000 360mg
合計
26172600000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01901
400114430523 360mg 43621 2026-04-16
Mysimol
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/5ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
15900
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-35885-22 Ống 2 2026-04-16
N-EPI
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
4804800
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T38 · 38230
VN-23250-22 Ống 24024 2026-04-16
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/1ml · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
180810000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
QLSP-919-16 Lọ 258300 2026-04-16
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
2640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100901924 Lọ 1320 2026-04-16
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0.45% 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 0.45% 500ml
合計
111300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110118623 0.45% 500ml 11130 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
90000 Chai
合計
453510000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110039623 Chai 5039 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;100ml · Tiêm truyền
数量
9500 Chai
合計
49381000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110118423 Chai 5198 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
1310 Lọ
合計
1716100
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44182
893100218900 Lọ 1310 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
556000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01G64
893100218900 Lọ 1390 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
556000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01G64
VD-22949-15 Lọ 1390 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9% 1000ml · Tiêm truyền
数量
300000 0.9% 1000ml
合計
3174300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110039623 0.9% 1000ml 10581 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9% 250ml · Tiêm truyền
数量
30000 0.9% 250ml
合計
166320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110039623 0.9% 250ml 5544 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
556000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01G65
VD-22949-15 Lọ 1390 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
556000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01G65
893100218900 Lọ 1390 2026-04-16
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền
数量
13000 10% 250ml
合計
154661000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110902924 10% 250ml 11897 2026-04-16
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300 20mg
合計
405474300
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01901
300110185525 20mg 1351581 2026-04-16
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200 30mg
合計
405419400
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01901
300110185625 30mg 2027097 2026-04-16
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
988000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Germany)
省/施設
T79 · 79038
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-16
Neoamiyu
Acid amin*
含量/投与経路
200ml · Tiêm truyền
数量
2000 200ml
合計
232516000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01901
VN-16106-13 200ml 116258 2026-04-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。