Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-16
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。58501〜58550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
69300000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T38 · 38170
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-16
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
34650000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T38 · 38230
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
319400000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38170
890110045125 Viên 3194 2026-04-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
960000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38230
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-16
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
871740000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s. (France)
省/施設
T79 · 79038
300110016324 Viên 4843 2026-04-16
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1103100000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s. (France)
省/施設
T79 · 79038
300110016424 Viên 3677 2026-04-16
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% 500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1920000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110402324 Chai 9600 2026-04-16
Glucose 10% 500ml
Glucose
含量/投与経路
10%; 500ml · Tiêm truyền
数量
2500 Chai
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12001
893110402324 Chai 12600 2026-04-16
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg (tương đương với metformin 390 mg); 2,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
27360000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s. (France)
省/施設
T79 · 79038
VN-20022-16 Viên 4560 2026-04-16
Glumeform 500 XR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
32500 Viên
合計
35100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-35538-22 Viên 1080 2026-04-16
Glupain
Glucosamin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
128800000
グループ
N1
製造業者
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd - Australia (Australia)
省/施設
T38 · 38170
930100003324 Viên 3220 2026-04-16
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg · Tiêm
数量
300 Ống
合計
31500000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79040
400110017625 Ống 105000 2026-04-16
Glypressin
Terlipressin
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
200 1mg
合計
148974000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01901
VN-19154-15 1mg 744870 2026-04-16
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
13000 Gói
合計
100100000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38230
880100006823 Gói 7700 2026-04-16
Gynowifi
Clotrimazol
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
11000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100328900 Viên 5500 2026-04-16
Haducarbo 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
77400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU -Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110092225 Viên 3870 2026-04-16
Hadulacton 25
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
17325000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110152100 Viên 1575 2026-04-16
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
8450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110299000 Ống 845 2026-04-16
Hadusartan 16
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
79900000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110369024 Viên 3995 2026-04-16
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DPDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20219
VD_20402-16 Viên 1100 2026-04-16
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
1000 5mg/1ml
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
VD-28791-18 5mg/1ml 2100 2026-04-16
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
73500000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (The Netherlands)
省/施設
T79 · 79038
870110780724 Viên 14700 2026-04-16
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
含量/投与経路
25.000 IU/5ml · Tiêm
数量
7000 25.000 IU/5ml
合計
1569400000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01901
400410303124 25.000 IU/5ml 224200 2026-04-16
Heparin-Belmed
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000 UI/5ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
219000000
グループ
N2
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
省/施設
T38 · 38230
VN-18524-14 Lọ 146000 2026-04-16
Herataxol
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml x 16.67ml · Tiêm truyền
数量
200 6mg/ml x 16.67ml
合計
44312000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893114116225 6mg/ml x 16.67ml 221560 2026-04-16
Hertraz 150
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
178 Lọ
合計
1068000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
省/施設
T42 · 42012
890410249423 Lọ 6000000 2026-04-16
Hertraz 150
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
省/施設
T42 · 42012
890410249423 Lọ 6000000 2026-04-16
Hertraz 440
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
815000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
省/施設
T42 · 42012
890410249523 Lọ 16300000 2026-04-16
Hertraz 440
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
省/施設
T42 · 42012
890410249523 Lọ 16300000 2026-04-16
Hertraz 440
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
省/施設
T42 · 42012
QLSP-H03-1175-19 Lọ 16300000 2026-04-16
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
10 440mg
合計
161700000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01901
880410196525 440mg 16170000 2026-04-16
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
100 150mg
合計
567000000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01901
880410196425 150mg 5670000 2026-04-16
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
0 440mg
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01901
880410196525 440mg 16170000 2026-04-16
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
0 150mg
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01901
880410196425 150mg 5670000 2026-04-16
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
6500 Gói
合計
31811000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (France)
省/施設
T79 · 79038
300110000524 Gói 4894 2026-04-16
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
10000 Gói
合計
48940000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T38 · 38230
300110000524 Gói 4894 2026-04-16
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
3900 Gói
合計
20880600
グループ
N1
製造業者
Sophartex (France)
省/施設
T79 · 79038
300110000624 Gói 5354 2026-04-16
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
248500000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38230
VN-23236-22 Viên 3550 2026-04-16
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
35260000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00016-20 Gam 353 2026-04-16
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
450000 Viên
合計
89100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
893210188325 Viên 198 2026-04-16
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
400mg+400mg+500mg+200mg+300mg+200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VD-32543-19 Viên 1500 2026-04-16
Hoạt huyết dưỡng nào
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150 mg + 10 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cp Dược Lâm Đồng(Ladophar) (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68653
893200123800 Viên 250 2026-04-16
Hoắc hương
Hoắc hương
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
4930000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00324-22 Gam 247 2026-04-16
Human Albumin 5%
Albumin
含量/投与経路
12,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
70250000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T38 · 38170
900410033826 Chai 1405000 2026-04-16
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Chai
合計
74600000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T38 · 38170
800410323325 Chai 746000 2026-04-16
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
32752000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00183-22 Gam 819 2026-04-16
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
36797000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110300300 Lọ 36797 2026-04-16
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500 IU + 6000 IU + 1mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
18495000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110300300 Lọ 36990 2026-04-16
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110310300 Viên 850 2026-04-16
IMERIXX 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
155400000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-35939-22 Viên 15540 2026-04-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。