Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。58451〜58500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fabamox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
300 Gói
合計
630000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37322
VD-21362-14 Gói 2100 2026-04-16
Fenagi 75
Diclofenac
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
520000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44182
VD-30279-18 Viên 260 2026-04-16
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0.1mg/2ml · Tiêm
数量
20000 0.1mg/2ml
合計
569100000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01901
VN-22494-20 0.1mg/2ml 28455 2026-04-16
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/1ml · Tiêm
数量
21000 Ống
合計
603729000
グループ
N1
製造業者
Siegfried HameIn GmbH (Germany)
省/施設
T54 · 54001
VN-17326-13 Ống 28749 2026-04-16
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
74700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-35495-21 Viên 3735 2026-04-16
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
200 80mg
合計
611100000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01901
400114023025 80mg 3055500 2026-04-16
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
120mg · Tiêm
数量
100 120mg
合計
293475000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01901
VN-23031-22 120mg 2934750 2026-04-16
Flazenca 750.000/125
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893115051923 Gói 3300 2026-04-16
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
含量/投与経路
125mcg/ liều xịt · Xịt
数量
100 Bình xịt
合計
10646200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79038
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-04-16
Fluituss
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
650 Lọ
合計
54600000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Greece)
省/施設
T38 · 38230
VN-22750-21 Lọ 84000 2026-04-16
Fluvas-QCM
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
110000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110168323 Viên 5500 2026-04-16
Fordamet 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
540000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893710958224 Lọ 54000 2026-04-16
ForminHasan XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 viên
合計
102900000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110296924 viên 686 2026-04-16
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
23715000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110937724 Viên 4743 2026-04-16
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
1000 Gói
合計
35970000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38230
VN-19677-16 Gói 35970 2026-04-16
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
数量
10000 64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g
合計
359700000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01901
VN-19677-16 64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g 35970 2026-04-16
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1300 Viên
合計
24700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
省/施設
T79 · 79038
VN3-38-18 Viên 19000 2026-04-16
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
3800000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
省/施設
T79 · 79038
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-16
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
190000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T38 · 38230
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-16
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
30mg/ml, 5ml · Nhỏ tai
数量
1000 Lọ
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110921324 Lọ 45000 2026-04-16
Fumagate
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 400mg + 80 mg)/10g · Uống
数量
30000 Gói
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100312500 Gói 3200 2026-04-16
Gabarica 400
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12750000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110029800 Viên 2550 2026-04-16
Gabatin
Gabapentin
含量/投与経路
400mg/ 8ml;8ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
32025000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110200225 Ống 6405 2026-04-16
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
含量/投与経路
5mmol/10ml · Tiêm
数量
2000 5mmol/10ml
合計
900000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110208423 5mmol/10ml 450000 2026-04-16
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
1mmol/ml x 5ml · Tiêm
数量
8000 1mmol/ml x 5ml
合計
4368000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01901
400110984924 1mmol/ml x 5ml 546000 2026-04-16
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
616875000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79038
840110412723 Viên 8225 2026-04-16
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg, 50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
649180000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Produktions GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79038
400110771824 Viên 9274 2026-04-16
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg, 50mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
19475400
グループ
N1
製造業者
CSSX:Novartis Pharma Produktions GmbH;CSĐG &XX:Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01009
400110771824 Viên 9274 2026-04-16
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg, 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX:Novartis Pharma Produktions GmbH;CSĐG &XX:Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01879
400110771824 Viên 9274 2026-04-16
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg, 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
463700000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Produktions GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79038
400110348400 Viên 9274 2026-04-16
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg, 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
463700000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Produktions GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79038
400110771924 Viên 9274 2026-04-16
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg, 50mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
23185000
グループ
N1
製造業者
CSSX:Novartis Pharma Produktions GmbH;CSĐG &XX:Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01009
400110771924 Viên 9274 2026-04-16
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg, 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX:Novartis Pharma Produktions GmbH;CSĐG &XX:Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01879
400110771924 Viên 9274 2026-04-16
Gaphyton
Actiso, Rau đắng, Bìm bìm
含量/投与経路
100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
70560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VD-25344-16 Viên 588 2026-04-16
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
630000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893112426324 Viên 315 2026-04-16
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-16
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
70000 200mg/2ml
合計
882000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
VD-16785-12 200mg/2ml 12600 2026-04-16
Gefihope
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 250mg
合計
220500000
グループ
N1
製造業者
Genepharm S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01901
520114191500 250mg 220500 2026-04-16
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g+3,505g+0,68g)/ 500ml · Tiêm truyền
数量
30 Chai
合計
3480000
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
省/施設
T38 · 38170
955110002024 Chai 116000 2026-04-16
Gelofusine 500 ml
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g
含量/投与経路
20g succinyl gelatin/500ml · Truyền tĩnh mạch
数量
20 Chai
合計
2430000
グループ
N2
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
省/施設
T04 · 04010
955110002024 Chai 121500 2026-04-16
Geloplasma
Gelatin
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
6500 500ml
合計
715000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi France (Pháp)
省/施設
T01 · 01901
VN-19838-16 500ml 110000 2026-04-16
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
20 Bơm tiêm
合計
1400000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T38 · 38170
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-16
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
50 Bơm tiêm
合計
3500000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T38 · 38230
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-16
Gemfibrozil DWP 450mg
Gemfibrozil
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12495000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44182
893110172023 Viên 2499 2026-04-16
Gensler
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
45000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110152224 Viên 2250 2026-04-16
Gikorcen
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
Korea Prime Pharm.co.,Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38230
VN-22803-21 Viên 6500 2026-04-16
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
59700000
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Úc)
省/施設
T38 · 38170
930110003424 Viên 5970 2026-04-16
Glaritus
Insulin glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
1200 Bút tiêm
合計
262800000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27002
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-04-16
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
69300000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T38 · 38170
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-16
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
34650000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T38 · 38230
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。