Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。58401〜58450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
702450000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79038
VN-18399-14 Viên 9366 2026-04-16
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
177252000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Italy)
省/施設
T79 · 79038
800114400123 Ống 118168 2026-04-16
Dobucin
Dobutamin
含量/投与経路
250mg; 5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T80
890110022824 Ống 31500 2026-04-16
Dokitam
Levetiracetam
含量/投与経路
100mg/1ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110242523 Lọ 150000 2026-04-16
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1000 200mg/5ml
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T01 · 01901
300110348224 200mg/5ml 45000 2026-04-16
Dorijet
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 500mg
合計
2970000000
グループ
N5
製造業者
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01901
VN-19387-15 500mg 495000 2026-04-16
Dotagraf
Gadoteric acid
含量/投与経路
5mmol/10ml · Tiêm truyền
数量
16000 5mmol/10ml
合計
7744800000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
省/施設
T01 · 01901
900110961224 5mmol/10ml 484050 2026-04-16
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
500 Viên
合計
283500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37317
VD-25197-16 Viên 567 2026-04-16
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
500 Viên
合計
283500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37021
VD-25197-16 Viên 567 2026-04-16
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
300 Viên
合計
170100
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37322
VD-25197-16 Viên 567 2026-04-16
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1000mcg; 3ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
135000000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh (Bangladesh)
省/施設
T38 · 38230
894110784824 Ống 13500 2026-04-16
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
8500 Viên
合計
42500000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110411324 Viên 5000 2026-04-16
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
560000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V. (The Netherlands)
省/施設
T79 · 79038
870100067323 Gói 5600 2026-04-16
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5200 Viên
合計
46217600
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (The Netherlands)
省/施設
T79 · 79038
870110067423 Viên 8888 2026-04-16
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
22220000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T38 · 38230
870110067423 Viên 8888 2026-04-16
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
59700000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Sản xuất: Đức; đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01007
VN-19945-16 Lọ 199000 2026-04-16
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
880500000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S. (France)
省/施設
T79 · 79038
300110982124 Viên 5870 2026-04-16
Dutased
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
2000mg + 400mg · Uống
数量
1000 Chai
合計
21350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Thanh hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110653124 Chai 21350 2026-04-16
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
数量
10000 Viên
合計
22000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68653
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-04-16
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg + 175mg + 15mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VD-27103-17 Viên 250 2026-04-16
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500 mg; 10 mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893111203724 Viên 2100 2026-04-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
25530000
グループ
N2
製造業者
Upsa Sas (Pháp)
省/施設
T38 · 38230
300100994124 Gói 2553 2026-04-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150 mg · Đặt
数量
4000 Viên
合計
9680000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T30 · 30330
300100523924 Viên 2420 2026-04-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80 mg · Đặt
数量
1000 Viên
合計
2025000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T30 · 30330
VN-20952-18 Viên 2025 2026-04-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt
数量
1000 80mg
合計
2025000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01901
VN-20952-18 80mg 2025 2026-04-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt
数量
3000 150mg
合計
7260000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01901
300100523924 150mg 2420 2026-04-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt
数量
3000 300mg
合計
8493000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01901
300100011424 300mg 2831 2026-04-16
Elnizol 750
Metronidazol
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
84900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893115470524 Chai 28300 2026-04-16
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1438800000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Japan)
省/施設
T79 · 79038
VN-18978-15 Viên 4796 2026-04-16
Empagliflozin 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
480000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110471525 Viên 16000 2026-04-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
103680000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-35391-21 Viên 3456 2026-04-16
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
2000 Gói
合計
6720000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893400306324 Gói 3360 2026-04-16
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Ống
合計
28875000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38230
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-16
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm truyền
数量
10000 30mg/1ml
合計
577500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01901
VN-19221-15 30mg/1ml 57750 2026-04-16
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm truyền
数量
2000 30mg/10ml
合計
207900000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T01 · 01901
300113346925 30mg/10ml 103950 2026-04-16
Erihos
Erythropoietin
含量/投与経路
4000 IU/0,4ml · Tiêm
数量
700 Bơm tiêm
合計
192143700
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T38 · 38230
880410197025 Bơm tiêm 274491 2026-04-16
Erihos
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/0,5ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
87496500
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T38 · 38230
880410197125 Bơm tiêm 174993 2026-04-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
78750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40014
893110437024 Viên 1575 2026-04-16
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
24990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-35358-21 Viên 4998 2026-04-16
Etoricoxib 30 mg
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110058625 Viên 4000 2026-04-16
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
140500000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01007
599110181000 Viên 7025 2026-04-16
Evaldez-25
Levosulpirid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T80
893110358425 Viên 2150 2026-04-16
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
78000 Viên
合計
778986000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79038
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-16
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
543210000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79038
VN-16342-13 Viên 18107 2026-04-16
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
543210000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79038
840110032023 Viên 18107 2026-04-16
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
235391000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79038
840110079223 Viên 18107 2026-04-16
FLUTIFLOW 60
Fluticason propionat
含量/投与経路
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Xịt mũi
数量
200 Bình
合計
18578600
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T38 · 38170
890110794724 Bình 92893 2026-04-16
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 125mcg · Dạng hít
数量
300 Bình
合計
23532600
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T38 · 38170
890110083423 Bình 78442 2026-04-16
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm TW I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110168724 Viên 3500 2026-04-16
Fabamox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
600 Gói
合計
1260000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37317
VD-21362-14 Gói 2100 2026-04-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。