Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。58351〜58400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Colistimed
Colistin*
含量/投与経路
2.000.000 IU · Tiêm
数量
15000 2.000.000 IU
合計
5850000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893114331824 2.000.000 IU 390000 2026-04-16
Colistin 1 MIU
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
20000 1.000.000 IU
合計
5980000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
VD-35188-21 1.000.000 IU 299000 2026-04-16
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
13000 Lọ
合計
208962000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (France)
省/施設
T79 · 79038
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-04-16
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
249900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110617124 Viên 2499 2026-04-16
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
750000000
グループ
N4
製造業者
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110617124 Viên 2500 2026-04-16
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1287000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KgaA (Germany)
省/施設
T79 · 79038
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-16
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1258800000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T79 · 79038
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-16
Conipa Pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110421424 Ống 4500 2026-04-16
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 20mg
合計
72500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01901
VN-23124-22 20mg 1450 2026-04-16
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
9014400
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T79 · 79394
800110429225 Ống 30048 2026-04-16
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg, 175mg, 125mcg · Uống
数量
40000 Viên
合計
44000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110342324 Viên 1100 2026-04-16
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-23965-15 Viên 600 2026-04-16
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32945000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T38 · 38170
VN-18634-15 Viên 6589 2026-04-16
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
603360000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T79 · 79038
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-16
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38170
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-16
Cozaar 100mg
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
303630000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (United Kingdom)
省/施設
T79 · 79038
VN-20569-17 Viên 10470 2026-04-16
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
418500000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited. (United Kingdom)
省/施設
T79 · 79038
VN-20570-17 Viên 8370 2026-04-16
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
4400 Viên
合計
46068000
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
省/施設
T01 · 01009
VN-17524-13 Viên 10470 2026-04-16
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
省/施設
T01 · 01879
VN-17524-13 Viên 10470 2026-04-16
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg+50mg · Uống
数量
2000 5mg+50mg
合計
20940000
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc, Hà Lan)
省/施設
T01 · 01901
VN-17524-13 5mg+50mg 10470 2026-04-16
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
500 300mg
合計
6851500
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01901
QLSP-0700-13 300mg 13703 2026-04-16
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
58896000
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
省/施設
T79 · 79038
VN-19786-16 Viên 7362 2026-04-16
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
791680000
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
省/施設
T79 · 79038
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-16
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
968695000
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
省/施設
T79 · 79038
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-16
Cồn 70º
Ethanol
含量/投与経路
70% (v v) · Dùng ngoài
数量
1200 Chai
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68650
893100147025 Chai 28000 2026-04-16
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg+100mg · Uống
数量
20000 900mg+100mg
合計
153880000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01901
300100088823 900mg+100mg 7694 2026-04-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
349740000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T79 · 79038
300100032125 Viên 3886 2026-04-16
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
92000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893114872324 Viên 1150 2026-04-16
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
54810000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-16
Dasoltac 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg/8ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110207624 Ống 4200 2026-04-16
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
4760 Ống
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
VD-34628-20 Ống 10500 2026-04-16
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
13868000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T38 · 38230
540110991924 Lọ 34670 2026-04-16
Derimucin
Mupirocin
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
17000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100359725 Tuýp 34000 2026-04-16
Derimucin
Mupirocin
含量/投与経路
2% (w/w) · Bôi
数量
500 Tuýp
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100359725 Tuýp 31500 2026-04-16
Deruthricin gel
Tyrothricin
含量/投与経路
0,1% x 5g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
18916500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-35390-21 Tuýp 37833 2026-04-16
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
938700000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T79 · 79038
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-16
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1230240000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T79 · 79038
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-16
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
4000 Lọ
合計
217800000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T38 · 38230
896410048825 Lọ 54450 2026-04-16
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
30000 1.5% 2 Lít
合計
2556000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T01 · 01901
888110780824 1.5% 2 Lít 85200 2026-04-16
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
10000 2.5% 2 Lít
合計
852000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T01 · 01901
888110780924 2.5% 2 Lít 85200 2026-04-16
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893112683724 Ống 8000 2026-04-16
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/ 2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38012
893112683724 Ống 8000 2026-04-16
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
1000 10mg/2ml
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893112683724 10mg/2ml 8000 2026-04-16
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2220000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110304023 Ống 740 2026-04-16
Diclowal Supp
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt
数量
600 Viên
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sơ sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Đức)
省/施設
T38 · 38230
400110121924 Viên 12500 2026-04-16
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0.5mg/2ml · Tiêm
数量
700 0.5mg/2ml
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01901
520110518724 0.5mg/2ml 30000 2026-04-16
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0.25mg · Uống
数量
7000 0.25mg
合計
6356000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110428024 0.25mg 908 2026-04-16
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
5358000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12001
893110688824 Ống 893 2026-04-16
Dinara
Lamivudin + tenofovir
含量/投与経路
100mg + 300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110921924 Viên 15000 2026-04-16
Diovan 160
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
446040000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79038
VN-18398-14 Viên 14868 2026-04-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。