Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。58101〜58150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
VD-26912-17 Ống 2595 2026-04-17
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
5190000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110485324 Ống 2595 2026-04-17
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g · Uống
数量
300 Gói
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110880824 Gói 28000 2026-04-17
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
42785000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T30 · 30341
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-17
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
50mg + 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
546000000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79016
VN-23093-22 Viên 5460 2026-04-17
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10315
VN-23093-22 Viên 5200 2026-04-17
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10045
VN-23093-22 Viên 5200 2026-04-17
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10309
VN-23093-22 Viên 5200 2026-04-17
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
260000000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10003
VN-23093-22 Viên 5200 2026-04-17
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10316
VN-23093-22 Viên 5200 2026-04-17
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10301
VN-23093-22 Viên 5200 2026-04-17
Trạch tả
Trạch tả
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
VCT- 00367-23 gam 168 2026-04-17
Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
9450000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
16.CBVT/TL/2025 gam 95 2026-04-17
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
102480000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
20.CBTC/DLHN GMP/2026 gam 512 2026-04-17
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
119700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
21.CBTC/DLHN GMP/2026 gam 399 2026-04-17
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
93450000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
55.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 1869 2026-04-17
Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
50400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
50.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 168 2026-04-17
Ultravist 300
Iopromide
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
509356000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T60 · 60001
400110021024 Lọ 254678 2026-04-17
Ultravist 370
Iopromide
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1200 Lọ
合計
778680000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T60 · 60001
400110021124 Lọ 648900 2026-04-17
Usarandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110331800 Viên 1680 2026-04-17
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
77700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
36.CBTC/DLHN GMP/2026 gam 389 2026-04-17
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T10 · 10315
VN-22964-21 Viên 4980 2026-04-17
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T10 · 10045
VN-22964-21 Viên 4980 2026-04-17
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T10 · 10309
VN-22964-21 Viên 4980 2026-04-17
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
747000000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T10 · 10003
VN-22964-21 Viên 4980 2026-04-17
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T10 · 10316
VN-22964-21 Viên 4980 2026-04-17
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T10 · 10301
VN-22964-21 Viên 4980 2026-04-17
Vacometrol 8
Methylprednisolon
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
77000 Viên
合計
101640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110450824 Viên 1320 2026-04-17
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
370000000
グループ
N1
製造業者
Krka, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79016
383110962824 Viên 18500 2026-04-17
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
54100000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-17
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
32460000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T79 · 79134
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-17
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T79 · 79573
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-17
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
270500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-17
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt theo đường miệng
数量
1000 Bình xịt
合計
76379000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T27 · 27009
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-17
Vicebrol forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
77000 Viên
合計
230230000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp. zo.o (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79016
VN-22700-21 Viên 2990 2026-04-17
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-32020-19 Lọ 73290 2026-04-17
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110688224 Lọ 73290 2026-04-17
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-32020-19 Lọ 73290 2026-04-17
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
1099350000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110688224 Lọ 73290 2026-04-17
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
449995000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T79 · 79016
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-17
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm/ tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110448024 (VD-32033-19) Ống 84000 2026-04-17
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
651000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110689224 Viên 310 2026-04-17
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110030324 Ống 50000 2026-04-17
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
2575000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-21919-14 Ống 1030 2026-04-17
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110219523 Viên 925 2026-04-17
Vinflozin 25 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
84400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110219623 Viên 2110 2026-04-17
Vinluta 1200
Glutathion
含量/投与経路
1200mg · Tiêm
数量
2200 Lọ
合計
427900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110104124 Lọ 194500 2026-04-17
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110078124 Ống 1650 2026-04-17
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
770000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110078124 Ống 1540 2026-04-17
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5 mg/2,5ml · Khí dung
数量
3000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893115305623 Ống 8400 2026-04-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。