Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。58151〜58200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
192000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110219923 Lọ 16000 2026-04-17
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110305923 Ống 600 2026-04-17
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
53613 Viên
合計
4664331
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110306023 Viên 87 2026-04-17
Virgod
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
774600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110373625 Viên 1291 2026-04-17
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
219000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110448724 Ống 730 2026-04-17
Vitamin B12
Vitamin B12;
含量/投与経路
1000mcg/ml · Tiêm
数量
41000 Ống
合計
19188000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40037
893110036500 Ống 468 2026-04-17
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
132300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00471-23 gam 1323 2026-04-17
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
80000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T30 · 30341
890410177200 Ống 80000 2026-04-17
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
含量/投与経路
30g/100ml; 50ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
10140000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T30 · 30330
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-04-17
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g Iodine/100ml · Tiêm
数量
2 Lọ
合計
676000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T22 · 22025
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-04-17
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g Iodine/100ml · Tiêm
数量
147 Lọ
合計
49686000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T22 · 22022
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-04-17
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
250000 gam
合計
37485000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT 00665-25 gam 150 2026-04-17
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05%/10ml · Nhỏ mũi
数量
50 Lọ
合計
650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44003
VD-23444-15 Lọ 13000 2026-04-17
Xương khớp Nhất Nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
省/施設
T80
TCT-00352-26 Viên 5040 2026-04-17
Yacapen XR 50 mg/1000 mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
999000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110107625 Viên 9990 2026-04-17
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
33365 Ống
合計
280266000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
VD-21554-14 Ống 8400 2026-04-17
ZidocinDHG
Spiramycin; Metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3780000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
VD-21559-14 Viên 1890 2026-04-17
Zinkast
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
58000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110116924 Gói 5800 2026-04-17
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
198000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty CP Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
VD-36187-22 Viên 3300 2026-04-17
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
3g + 0,375g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
224000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110437124 Lọ 112000 2026-04-17
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
54978000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T79 · 79016
VN-23229-22 Ống 27489 2026-04-17
Zokicetam 500
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
9549 Viên
合計
8727786
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
VD-34647-20 Viên 914 2026-04-17
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
513659400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T27 · 27009
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-04-17
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
513659400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T22 · 22030
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-04-17
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
5600000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T30 · 30341
754110191523 Viên 28000 2026-04-17
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
26460000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
27.CBTC/DLHN GMP/2026 gam 88 2026-04-17
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
400000 gam
合計
71988000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00553-25 gam 180 2026-04-17
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
400000 gam
合計
165984000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00337-22 gam 415 2026-04-17
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
44100000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
23.CBTC/DLHN GMP/2026 gam 88 2026-04-17
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
400000 gam
合計
199920000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00587-25 gam 500 2026-04-17
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
400000 gam
合計
60480000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00588-25 gam 151 2026-04-17
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
43470000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00377-23 gam 145 2026-04-17
"Eyetobrin 0,3%"
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
省/施設
T38 · 38230
520110782024 Lọ 35000 2026-04-16
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg+250mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110113023 Viên 1157 2026-04-16
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg,125mg, 250mcg · Uống
数量
63000 Viên
合計
78057000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110113023 Viên 1239 2026-04-16
A.T Amikacin 500
Amikacin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110478824 Lọ 42000 2026-04-16
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
1000 5mg/5ml
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110590824 5mg/5ml 50000 2026-04-16
A.T Sodium Phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(7,2g +2,7g)/ 15ml, 90ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
88000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110066800 Chai 88000 2026-04-16
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
25000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100260400 Viên 560 2026-04-16
AGIFUROS
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
1305000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110255223 Viên 87 2026-04-16
AGIMOL 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
10800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893100702224 Gói 270 2026-04-16
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110257623 Viên 140 2026-04-16
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
13944600
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38230
890110007300 Viên 7747 2026-04-16
Aceralgin 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
59000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893610467124 Viên 11800 2026-04-16
Aciclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5g · Dùng ngoài
数量
1500 Tube
合計
5850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12001
VD-18434-13 Tube 3900 2026-04-16
Acritel-10
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14950000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100415024 Viên 2990 2026-04-16
Actemra
Tocilizumab
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm truyền
数量
30 200mg/10ml
合計
155720970
グループ
N1
製造業者
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (Nhật, Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01901
SP-1189-20 200mg/10ml 5190699 2026-04-16
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
1083000000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79038
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-16
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
108300000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T38 · 38230
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-16
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
32 Lọ
合計
346560000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T15 · 15301
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。