Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。58051〜58100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
185040000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
VD-34734-20 Viên 6168 2026-04-17
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
6900000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba lan)
省/施設
T11 · 11073
590410647424 Lọ 115000 2026-04-17
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
20000000 IU
合計
2300000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01822
590410647424 IU 115 2026-04-17
Scolanzo
Lansoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
25000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
省/施設
T30 · 30341
840110010025 Viên 5000 2026-04-17
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
966000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T30 · 30341
599112027923 Viên 1932 2026-04-17
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
246750000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79016
VN-16542-13 Viên 4935 2026-04-17
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
24000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Bắc - Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00467-23 gam 120 2026-04-17
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
1000 Gói
合計
4082000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T30 · 30341
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-17
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
2,25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
11500000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T79 · 79016
690110784224 Chai 11500 2026-04-17
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
30000 Chai
合計
375000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T79 · 79016
690110784224 Chai 12500 2026-04-17
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
20000 Chai
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T79 · 79016
690110784224 Chai 10500 2026-04-17
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 500ml · Tiêm truyền
数量
45000 Chai
合計
562500000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. (China)
省/施設
T30 · 30341
690110784224 Chai 12500 2026-04-17
Soldeuzo
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Uống
数量
3000 Ống
合計
34440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110164423 Ống 11480 2026-04-17
Soldexbu
Methocarbamol
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
61200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110292824 Viên 5100 2026-04-17
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg + 200mg + 500mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38012
893100237523 Viên 1900 2026-04-17
Stavacor
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
658000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110475824 Viên 6580 2026-04-17
Sunewtam 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
179928000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110039323 Lọ 44982 2026-04-17
Suplizinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
19000 Gói
合計
85500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110246023 Gói 4500 2026-04-17
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg ; 4,5 mcg · Dạng hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79573
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-17
Synapain 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
437500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
VD-35550-22 Viên 8750 2026-04-17
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
120200000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79016
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-04-17
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
29400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Bắc - Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00461-23 gam 420 2026-04-17
Sơn thù tẩm rượu chưng
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
111510000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00472-23 gam 372 2026-04-17
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
188000 Viên
合計
658000000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T31 · 31008
890110445523 Viên 3500 2026-04-17
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
46940 Viên
合計
192454000
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01929
VN-22777-21 Viên 4100 2026-04-17
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110001723 Viên 3000 2026-04-17
TP Natri clorid 0,9%
Natri Clorid (Sodium chloride)
含量/投与経路
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893100894324 (VD-31909-19) Chai 7350 2026-04-17
Tabised 110
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
10000 viên
合計
280000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
VD-35210-21 viên 28000 2026-04-17
Takizd
Furosemid
含量/投与経路
10mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
VD-34815-20 Ống 600 2026-04-17
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
65790000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T22 · 22030
VN-19455-15 Viên 36550 2026-04-17
Telfast HD
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
16056000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893100314023 Viên 8028 2026-04-17
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
34840000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110238923 Viên 6968 2026-04-17
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
含量/投与経路
300mg, 100mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
437500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110396723 Viên 12500 2026-04-17
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
543200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
VD-20041-13 Viên 1940 2026-04-17
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
19992000
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T79 · 79016
868110309125 Viên 9996 2026-04-17
Terpin - Codein HD
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydat) + Terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893101855424 (VD-32105-19) Viên 1000 2026-04-17
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893101855424 Viên 1000 2026-04-17
Thioctic Exela 600 Inj
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg/50ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
94750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110279424 Lọ 189500 2026-04-17
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
24990000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
VD-33336-19 gam 125 2026-04-17
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
150000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T79 · 79016
690111338025 Ống 15000 2026-04-17
Thăng ma
Thăng ma
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
52000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Bắc - Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00463-23 gam 520 2026-04-17
Thương truật sao vàng
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
400000 gam
合計
175560000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Trung quốc (B))
省/施設
T35 · 35004
VCT-00524-24 gam 439 2026-04-17
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
400000 gam
合計
45360000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
VCT- 00364-23 gam 113 2026-04-17
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
400000 gam
合計
58800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00589-25 gam 147 2026-04-17
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + kali clavulanat
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
330000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110155824 Lọ 165000 2026-04-17
TimoTrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
含量/投与経路
0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
585984000
グループ
N1
製造業者
Nhà sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD – Bulgaria Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A. – Greece (Bulgaria)
省/施設
T77 · 77094
VN-23179-22 Lọ 292992 2026-04-17
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
153300000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79016
383110004724 Viên 15330 2026-04-17
Tominfast
Simvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
756000000
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T79 · 79016
VN-21877-19 Viên 9450 2026-04-17
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
600 Bút tiêm
合計
249000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T89 · 89009
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-04-17
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0.3% +0.1%)/7ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
VD-35758-22 Lọ 26500 2026-04-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。