Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57901〜57950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T79 · 79573
539110009825 Viên 10561 2026-04-17
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(5,0g + 5,0g)/100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
1499840000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79016
400110020323 Chai 149984 2026-04-17
Liposic Eye Gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
数量
100 Tuýp
合計
6500000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79016
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-17
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-17
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
199600000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110914724 Viên 4990 2026-04-17
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
40950000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00392-23 gam 137 2026-04-17
Liên tâm
Liên tâm
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
73500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
31.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 368 2026-04-17
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
53970000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
VCT- 00396-23 gam 270 2026-04-17
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
43900000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T79 · 79016
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-04-17
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-17
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
51975000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-17
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-17
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
3500 Bơm tiêm
合計
298833500
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T22 · 22030
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-17
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
900 Bơm tiêm
合計
101846700
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T22 · 22030
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-04-17
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
CB.DL-00370-25 gam 63 2026-04-17
METOCLOPRAMID KABI 10MG
Metoclopramid hydroclorid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1830000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110310123 Ống 1830 2026-04-17
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
11,3% + 11% + 20%; 1680ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
206500000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79016
880110791524 Túi 1032500 2026-04-17
Madopar
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
50mg; 200mg · Uống
数量
128 Viên
合計
806400
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01929
800110349100 Viên 6300 2026-04-17
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-17
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
750mg/5ml · Tiêm truyền
数量
7000 Ống
合計
25900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110101724 Ống 3700 2026-04-17
Mannitol
D-Mannitol
含量/投与経路
20g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
40 Chai
合計
756000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
VD-23168-15 Chai 18900 2026-04-17
Medskin clovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5154 Viên
合計
4370592
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110270123 Viên 848 2026-04-17
Medvercin 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
68250000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
VD-35913-22 Ống 13650 2026-04-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10315
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10045
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
937500000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10309
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
937500000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10003
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10316
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10301
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-17
MetSwift XR 500
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
348250000
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Limited (Ấn Độ)
省/施設
T33 · 33060
890110185923 Viên 995 2026-04-17
Metformin Stella 850mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
18720000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stella pharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04009
VD-26565-17 Viên 720 2026-04-17
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79573
893110949724 Viên 2289 2026-04-17
Methylcobalamin capsules 1500mcg
Mecobalamin
含量/投与経路
1500mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79016
890110186425 Viên 6000 2026-04-17
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
2000 viên
合計
1256000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-20763-14 viên 628 2026-04-17
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
10080000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893115309724 Viên 252 2026-04-17
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T10 · 10315
594115184900 Viên 1850 2026-04-17
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T10 · 10045
594115184900 Viên 1850 2026-04-17
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
55500000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T10 · 10003
594115184900 Viên 1850 2026-04-17
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T10 · 10316
594115184900 Viên 1850 2026-04-17
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T10 · 10301
594115184900 Viên 1850 2026-04-17
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
4325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
VD-26377-17 Chai 8650 2026-04-17
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
97500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110034724 Viên 1950 2026-04-17
Mezamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
9975000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-21298-14 Viên 399 2026-04-17
Mezanamin
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110401524 Ống 3500 2026-04-17
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
119700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110409524 Viên 3990 2026-04-17
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79016
400100083323 Ống 21000 2026-04-17
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T33 · 33060
400100083323 (VN-17798-14) Ống 21000 2026-04-17
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
245000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T79 · 79016
599110188023 Viên 2450 2026-04-17
Mixtard 30
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
含量/投与経路
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T33 · 33060
300410305724 Lọ 75000 2026-04-17
Mixtard 30
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
含量/投与経路
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · Tiêm
数量
5200 Lọ
合計
390000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T33 · 33060
300410305724 (QLSP-1055-17) Lọ 75000 2026-04-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。