Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57851〜57900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hepagold
Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,525g, L-Methionin 0,25g, L-Prolin 2g, L-Phenylalanin 0,25g, L-Serin 1,25g, L-Threonin 1,125g, L-Tryptophan 0,165g, L-Valin 2,1g
含量/投与経路
Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạn · Tiêm truyền
数量
50 Túi
合計
6250000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
省/施設
T33 · 33060
880110015725 (VN-21298-18) Túi 125000 2026-04-17
Herataxol
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm
数量
3055 Lọ
合計
1492941840
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114116225 Lọ 488688 2026-04-17
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
200mg + 100mg + 1mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
289500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110842624 Viên 1930 2026-04-17
Hoài sơn chế
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
36855000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
VD-33322-19 gam 123 2026-04-17
Hoàng cầm
Hoàng cầm
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
140490000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Trung quốc (B))
省/施設
T35 · 35004
VCT-00500-24 gam 468 2026-04-17
Hoàng kỳ Chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
400000 gam
合計
77280000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VD-33323-19 gam 193 2026-04-17
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
9000 Bút tiêm
合計
1602720000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T89 · 89009
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-04-17
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
126420000
グループ
N5
製造業者
Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society. (Thái lan)
省/施設
T64 · 64001
KD.2024.3745.1 Lọ 2528400 2026-04-17
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Neuro Polyvalent Snake Antivenin)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4 mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn · Tiêm
数量
38 Lọ
合計
129994200
グループ
N5
製造業者
Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society. (Thái lan)
省/施設
T64 · 64001
KD.2024.3745.2 Lọ 3420900 2026-04-17
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
200 Ống
合計
6970400
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893410250823 (QLSP-1037-17) Ống 34852 2026-04-17
Huyền sâm chế
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
26250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VD-33326-19 gam 131 2026-04-17
Hà Thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
72765000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VD-33321-19 gam 243 2026-04-17
INTERGINKO TAB (Ginkgo leaf extract 80mg)
Ginkgo biloba
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T79 · 79573
VN-21147-18 Viên 4850 2026-04-17
Ibuprofen Arena 400 mg capsules
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T79 · 79016
594100963324 Viên 5250 2026-04-17
Imoglid
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-26880-17 Viên 924 2026-04-17
Imoglid
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110666524 Viên 924 2026-04-17
Imoglid
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110666524 Viên 924 2026-04-17
Imoglid
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-26880-17 Viên 924 2026-04-17
Imoglid
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
VD-26880-17 Viên 924 2026-04-17
Imoglid
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893110666524 Viên 924 2026-04-17
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol)
含量/投与経路
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml · Tiêm
数量
8000 Chai
合計
2100000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A. (Ý)
省/施設
T27 · 27009
VN-18199-14 Chai 262500 2026-04-17
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol)
含量/投与経路
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml · Tiêm
数量
8000 Chai
合計
2100000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A. (Ý)
省/施設
T27 · 27009
800110444225 Chai 262500 2026-04-17
Irbis Htz - 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
29740000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T30 · 30341
890110331725 Viên 1487 2026-04-17
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
1005386400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (cơ sở sx Nhật Bản; đg: Anh; ktcl và xx: Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27009
499114520024 Viên 558548 2026-04-17
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2234192000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Cssx: Nhật Bản; Csđg: Anh; Cs kt chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22030
499114520024 Viên 558548 2026-04-17
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110627524 Viên 800 2026-04-17
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
893110627524 Viên 800 2026-04-17
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10 ml · Tiêm/ Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
170000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110375223 (VD-25324-16) Ống 1700 2026-04-17
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
7000 Ống
合計
13160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110375223 Ống 1880 2026-04-17
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89009
VD-20761-14 Viên 125 2026-04-17
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
219000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79016
VN-23266-22 Viên 7300 2026-04-17
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T10 · 10045
594110425523 Viên 5348 2026-04-17
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T10 · 10309
594110425523 Viên 5348 2026-04-17
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
53480000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T10 · 10003
594110425523 Viên 5348 2026-04-17
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T10 · 10316
594110425523 Viên 5348 2026-04-17
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T10 · 10301
594110425523 Viên 5348 2026-04-17
Ketorolac Danapha
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
7200 Ống
合計
24840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110572624 Ống 3450 2026-04-17
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
255780000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Trung quốc (B))
省/施設
T35 · 35004
VCT-00257-22 gam 1279 2026-04-17
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
7,2%, 200ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
345000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-17
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
41000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Bắc - Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00492-24 gam 410 2026-04-17
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
28980000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00378-23 gam 58 2026-04-17
Lamedxan 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
22845000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110939624 Viên 4569 2026-04-17
Lanam DT 400 mg/ 57 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
400mg + 57mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
475000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà mày kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110848124 Viên 9500 2026-04-17
Lepigin 100
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
250000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38012
893110040323 Viên 1250 2026-04-17
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893114219323 Ống 84000 2026-04-17
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin 500mg/100ml
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
29358000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893115155823 Lọ 14679 2026-04-17
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
154000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
VD-35192-21 Chai 154000 2026-04-17
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
150000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
VD-23764-15 Ống 500 2026-04-17
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
3000000
グループ
N4
製造業者
Cty CPDP CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110059024 Lọ 15000 2026-04-17
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
47524500
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T79 · 79134
539110009825 Viên 10561 2026-04-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。