Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57801〜57850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893110373423 Viên 1525 2026-04-17
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110273924 Viên 945 2026-04-17
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
893110273924 Viên 945 2026-04-17
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
893110273924 Viên 945 2026-04-17
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
28350000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110273924 Viên 945 2026-04-17
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
893110273924 Viên 945 2026-04-17
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml, 10 ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
355725000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79024
VN-17325-13 Ống 39525 2026-04-17
Ferlatum
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
40mg (800mg sắt protein succinylat) · Uống
数量
10809 Lọ
合計
199966500
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.A. (CSĐG thứ cấp: CIT S.r.l) (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01929
VN-22219-19 Lọ 18500 2026-04-17
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Tiêm
数量
1199 Bơm tiêm
合計
395670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-04-17
Firmagon (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Thụy Sỹ)
Degarelix
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
3 Lọ
合計
9166500
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Đức)
省/施設
T01 · 01929
VN3-398-22 Lọ 3055500 2026-04-17
Flunarizine
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2956 Viên
合計
537992
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110330200 Viên 182 2026-04-17
Fordamet 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
529900000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893710958224 Lọ 52990 2026-04-17
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
760000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T27 · 27009
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-17
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
528000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79016
VN-17438-13 Ống 88000 2026-04-17
GEL-APHOS
Aluminum phosphat
含量/投与経路
20%/ 12,38g · Uống
数量
1757 Gói
合計
1704290
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110144824 Gói 970 2026-04-17
GON SA ATZETI
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg; 10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
464000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
VD-30340-18 Viên 5800 2026-04-17
Gacopen 300
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
5320000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110211823 Viên 760 2026-04-17
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
315000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893112426324 Viên 315 2026-04-17
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893112467324 Viên 210 2026-04-17
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-17
Geumi
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893115281423 Ống 99000 2026-04-17
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
110000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T30 · 30341
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-04-17
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
110000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26030
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-04-17
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10315
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-17
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10045
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-17
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10309
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-17
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
160000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10003
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-17
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10316
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-17
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10301
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-17
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
117664000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79134
300110016424 Viên 3677 2026-04-17
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79573
300110016424 Viên 3677 2026-04-17
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/250ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110402324 (VD-25876-16) Chai 9450 2026-04-17
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% x 500ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
37776000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110402324 Chai 9444 2026-04-17
Glucose 30%
Glucose khan
含量/投与経路
30% x 500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
1575000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
VD-23167-15 Chai 15750 2026-04-17
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4000 Chai
合計
29820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110238000 Chai 7455 2026-04-17
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% x 500ml · Tiêm truyền
数量
25000 Chai
合計
189850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110238000 Chai 7594 2026-04-17
Gourcuff-5
Alfuzosin HCl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89009
893110703524 Viên 5000 2026-04-17
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
1200000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T79 · 79016
599110407523 Viên 8000 2026-04-17
Greentamin
Sắt (II) fumarat; Acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893100217624 (VD-21615-14) Viên 882 2026-04-17
Growpone 10%
Calci gluconat
含量/投与経路
95,5mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
7300000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T26 · 26030
VN-16410-13 Ống 14600 2026-04-17
Hadugut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1018000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110107600 Viên 509 2026-04-17
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
166000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110299000 Ống 830 2026-04-17
Hadusartan 16
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
59850000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110369024 Viên 3990 2026-04-17
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1761 Viên
合計
1479240
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
VD-20554-14 Viên 840 2026-04-17
Halixol
Ambroxol hydrochloride
含量/投与経路
30 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
53010000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T33 · 33060
VN-16748-13 Viên 1767 2026-04-17
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
1460000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893100040923 Gói 730 2026-04-17
Hapoxan
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg/ 5ml; 90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79573
VD-35181-21 Chai 104000 2026-04-17
Hasan-C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 viên
合計
128100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79134
VD-36242-22 viên 1281 2026-04-17
Hasan-C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79573
VD-36242-22 viên 1281 2026-04-17
Hasanlovas 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1887000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89009
893110397725 Viên 3145 2026-04-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。