Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57751〜57800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
68775000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
VD-33316-19 gam 138 2026-04-17
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
数量
40000 Ống
合計
220000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893400090523 Ống 5500 2026-04-17
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
77720000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79134
300100032125 Viên 3886 2026-04-17
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79573
300100032125 Viên 3886 2026-04-17
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38012
893110138624 Viên 300 2026-04-17
Delivir 2g
Fosfomycin*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
41500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110680424 Lọ 83000 2026-04-17
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
34670000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T79 · 79016
540110991924 Lọ 34670 2026-04-17
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
7200 Ống
合計
4824000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110172124 Ống 670 2026-04-17
Dexdor
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg/ml x 2ml · Truyền tĩnh mạch
数量
94 Ống
合計
44180000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T01 · 01929
640114770124 Ống 470000 2026-04-17
Diamicron MR
Gliclazide 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
93870000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79134
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-17
Diamicron MR
Gliclazide 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79573
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-17
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
107646000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79134
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-17
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79573
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-17
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10 ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
272750000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T38 · 38240
896410048825 Lọ 54550 2026-04-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T33 · 33050
QLSP-1051-17 Lọ 56000 2026-04-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
448000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T33 · 33050
896410048825 Lọ 56000 2026-04-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
9100 Lọ
合計
498680000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T24 · 24002
896410048825 Lọ 54800 2026-04-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T24 · 24002
QLSP-1051- 17 Lọ 54800 2026-04-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T24 · 24002
QLSP-1051- 17 IU 55 2026-04-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T24 · 24002
896410048825 IU 55 2026-04-17
Diazepam 10mg
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893112683724 Ống 8000 2026-04-17
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm/ tiêm truyền
数量
1200 Ống
合計
898800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110304023 (VD-25829-16) Ống 749 2026-04-17
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
1400 Ống
合計
1250200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110688824 Ống 893 2026-04-17
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1786000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12102
893110688824 Ống 893 2026-04-17
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
290000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110921924 Viên 14500 2026-04-17
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110845924 Ống 55000 2026-04-17
Dopegyt
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T79 · 79016
599110417323 Viên 2400 2026-04-17
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110024600 Viên 1029 2026-04-17
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-24789-16 Viên 1029 2026-04-17
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5145000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110024600 Viên 1029 2026-04-17
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-24789-16 Viên 1029 2026-04-17
Duoplavin
Acid acetylsalicylic + Clopidogrel
含量/投与経路
100mg; 75mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
1041400000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T60 · 60001
300110793024 Viên 20828 2026-04-17
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
555ml dung dịch điện giải: 2.34g + 1.1g + 0,51g + 5g và 4445ml dung dich bicarbonat: 27.47g + 15.96g · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
411000000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Avitum AG (Germany)
省/施設
T79 · 79016
400110020123 Túi 685000 2026-04-17
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
800 Gói
合計
4480000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T54 · 54018
870100067323 Gói 5600 2026-04-17
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
21000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00220-22 gam 42 2026-04-17
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
380 Viên
合計
3686000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01929
840110021025 Viên 9700 2026-04-17
Ebastine Normon 10mg orodispersible tablets
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
490000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79016
840110021025 Viên 9800 2026-04-17
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110111425 Viên 3500 2026-04-17
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
4620 Viên
合計
1237005000
グループ
N1
製造業者
Patheon Inc (ĐG, XX: Gilead Sciences Ireland UC- Ireland) (Canada)
省/施設
T30 · 30341
754110085223 Viên 267750 2026-04-17
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
850 Lọ
合計
4907424000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T27 · 27009
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-04-17
Esseil-5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
265200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89009
893110434824 Viên 4420 2026-04-17
Etiheso
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4373 Viên
合計
25363400
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
GC-342-21 Viên 5800 2026-04-17
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
含量/投与経路
50mcg/ liều; 140 liều · Xịt mũi
数量
2000 Lọ
合計
697200000
グループ
N1
製造業者
Mipharm S.p.A (Italy)
省/施設
T79 · 79016
800100523424 Lọ 348600 2026-04-17
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
89883000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79134
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-17
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79573
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-17
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110373423 Viên 1525 2026-04-17
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
893110373423 Viên 1525 2026-04-17
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
893110373423 Viên 1525 2026-04-17
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
106750000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110373423 Viên 1525 2026-04-17
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
893110373423 Viên 1525 2026-04-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。