Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57701〜57750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
38745000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT- 00399-23 gam 129 2026-04-17
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
77400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Bắc - Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00520-24 gam 258 2026-04-17
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
400000 gam
合計
88200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
11.CBTC/DLHN GMP/2026 gam 221 2026-04-17
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
1%/10g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
560000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893100129925 Tuýp 5600 2026-04-17
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
1600 Ống
合計
1388800
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110337024 Ống 868 2026-04-17
Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
150000 gam
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00551-25 gam 168 2026-04-17
Can khương
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gram
合計
14400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-32880-19 gram 180 2026-04-17
Captagim
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
306000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
VD-24114-16 Viên 102 2026-04-17
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-35354-21 Viên 693 2026-04-17
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
27720000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-35354-21 Viên 693 2026-04-17
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
11132520
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890110407323 Lọ 1113252 2026-04-17
Cefazolin 2000
Cefazolin
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
788 Lọ
合計
38218000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110278424 Lọ 48500 2026-04-17
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-31709-19 Lọ 42000 2026-04-17
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
1260000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110387324 Lọ 42000 2026-04-17
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
1200000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110029224 Lọ 200000 2026-04-17
Ceftanir
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
48000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110084424 Viên 12000 2026-04-17
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
500 Lọ
合計
20400000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-29006-18 Lọ 40800 2026-04-17
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
(215,2mg/ml); 10ml · Tiêm
数量
7100 Ống
合計
779047500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
省/施設
T64 · 64001
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-17
Cilexkand 8 mg
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
117000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110165023 Viên 3900 2026-04-17
Cilnidipine 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
911 Viên
合計
3826200
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110300724 Viên 4200 2026-04-17
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15118 Viên
合計
10280240
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01929
380110009623 Viên 680 2026-04-17
Clarie OD
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
147500000
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
省/施設
T79 · 79016
VN-23270-22 Viên 29500 2026-04-17
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
含量/投与経路
300mg/2ml · Tiêm/ tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110216723 Ống 7800 2026-04-17
Clotannex
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 160mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
428400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110203923 Viên 11900 2026-04-17
Clotrimazol
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
1500 Viên
合計
1480500
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893100359323 Viên 987 2026-04-17
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
29961000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79134
VN-19286-15 Viên 9987 2026-04-17
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79573
VN-19286-15 Viên 9987 2026-04-17
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3200000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
省/施設
T30 · 30341
VN-22611-20 Viên 3200 2026-04-17
Coli-Swiss
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU (tương đương 80mg) · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
159000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26030
890114966224 Lọ 265000 2026-04-17
Colistimed
Colistin*
含量/投与経路
1MUI (dưới dạng Colistimethate natri) · Tiêm
数量
17203 Lọ
合計
1806315000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
VD-24643-16 Lọ 105000 2026-04-17
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
11,3% + 11% + 20%; 1040ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
242400000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T30 · 30341
880110443323 Túi 808000 2026-04-17
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1436400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89009
893110617124 Viên 2394 2026-04-17
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml x 7,5ml · Uống
数量
1000 Ống
合計
3300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893100151224 Ống 3300 2026-04-17
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
180180000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79134
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-17
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79573
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-17
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
163644000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79134
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-17
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79573
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-17
Conoges 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
VD-18257-13 Viên 1249 2026-04-17
Conoges 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
49960000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110657324 Viên 1249 2026-04-17
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T10 · 10003
VN-23124-22 Viên 1450 2026-04-17
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T22 · 22030
VN-16722-13 Viên 6750 2026-04-17
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
106260000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79134
VN-17086-13 Viên 7084 2026-04-17
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79573
VN-17086-13 Viên 7084 2026-04-17
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
181008000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79134
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-17
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79573
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-17
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
118752000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79134
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-17
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79573
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-17
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
50 Lọ
合計
699500000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T60 · 60001
800410111224 Lọ 13990000 2026-04-17
Cát cánh
Cát cánh
含量/投与経路
Uống
数量
150000 gam
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Bắc - Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00462-23 gam 200 2026-04-17
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
72576000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00375-23 gam 242 2026-04-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。