Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57651〜57700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
893110271824 Gói 9975 2026-04-17
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893110271824 Gói 9975 2026-04-17
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
1710mg/5ml (tương đương với sắt 100mg/5ml) · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110148224 Ống 70000 2026-04-17
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
14750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
VD-36204-22 Ống 29500 2026-04-17
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
346000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Lisconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79016
840110178823 Viên 8650 2026-04-17
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm
数量
10 Bút tiêm
合計
2000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T66 · 66020
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-04-17
Arimidex
Anastrozole
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
425412000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T22 · 22030
VN-19784-16 Viên 59085 2026-04-17
Asbesone
Betamethason
含量/投与経路
0,5mg/1g; 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
30750000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T79 · 79016
531110007624 Tuýp 61500 2026-04-17
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
数量
7000 Gói
合計
13965000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893100652724 Gói 1995 2026-04-17
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
30mg/g + 0,5mg/g; 30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
95000000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T79 · 79016
531110404223 Tuýp 95000 2026-04-17
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
33500000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110257523 Viên 67 2026-04-17
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
2700000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110257523 ( VD-29659-18) Viên 90 2026-04-17
Atorvastatin TP
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110205424 Viên 1800 2026-04-17
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893114603624 Ống 780 2026-04-17
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12102
893114603624 Ống 780 2026-04-17
Atropin sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
156000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893114045723 Ống 780 2026-04-17
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
46704000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T79 · 79134
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-17
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T79 · 79573
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-17
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
456 Lọ
合計
1547002800
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T01 · 01929
460410249923 Lọ 3392550 2026-04-17
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
310800000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79016
540110079123 Lọ 310800 2026-04-17
Azetatin 40
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
363000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110215325 Viên 6050 2026-04-17
Azetatin 80
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
80mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
160000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110215425 Viên 8000 2026-04-17
Aziphar
Azithromycin
含量/投与経路
900mg/22,5ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
118000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110299700 Chai 118000 2026-04-17
B12 Ankermann
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
含量/投与経路
1000mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79016
VN-22696-20 Viên 7000 2026-04-17
BFS Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110414824 Ống 14000 2026-04-17
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/ml; 3ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110538224 Ống 24000 2026-04-17
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,25 mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
27300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893114703224 Ống 5460 2026-04-17
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
含量/投与経路
4g · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110506424 Ống 30000 2026-04-17
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110414824 Ống 14000 2026-04-17
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Dextran 40: 10,0g Sodium cloride: 0,9g · Tiêm truyền
数量
150 Túi
合計
58275000
グループ
N2
製造業者
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S., Thổ Nhĩ Kỳ (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T82 · 82001
KD.2025.2845.1 Túi 388500 2026-04-17
Ba kích
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
111993000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00374-23 gam 560 2026-04-17
Baci-Subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
5000 Gói
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893400647724 Gói 3000 2026-04-17
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>= 10^8 CFU/500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
116000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893400647624 Viên 2900 2026-04-17
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2343000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T30 · 30330
400110324425 Viên 781 2026-04-17
Berodual
Fenoterol + ipratropium
含量/投与経路
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
数量
1000 Lọ
合計
96870000
グループ
N5
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T79 · 79016
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-04-17
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
21945000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T30 · 30341
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-17
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
219450000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27009
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-17
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
51000 Viên
合計
279990000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79134
730110022123 Viên 5490 2026-04-17
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79573
730110022123 Viên 5490 2026-04-17
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
50000 Viên
合計
274500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27009
730110022123 Viên 5490 2026-04-17
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79573
300110779724 Viên 6516 2026-04-17
Bilason
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
172000000
グループ
N2
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79016
890110180525 Viên 8600 2026-04-17
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg; 80mg · Uống
数量
50703 Viên
合計
126757500
グループ
N1
製造業者
Adamed PharmaS.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01929
VN-23059-22 Viên 2500 2026-04-17
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
19200000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110049223 Viên 2400 2026-04-17
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
100 đơn vị · Tiêm
数量
81 Lọ
合計
427758975
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01929
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-04-17
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
85714200
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27009
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-17
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
256000000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T79 · 79016
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-04-17
Butapenem 500
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
123000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110319124 Lọ 615000 2026-04-17
Bách bộ chích mật
Bách bộ
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
35700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
07.CBVT/TL/2025 gam 179 2026-04-17
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
33600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
VCT-00150-21 gam 168 2026-04-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。