Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57601〜57650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
893100256524 Viên 2390 2026-04-18
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23900000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893100256524 Viên 2390 2026-04-18
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
893100256524 Viên 2390 2026-04-18
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893100256524 Viên 2390 2026-04-18
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% x 12ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110454524 Lọ 39000 2026-04-18
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% x 12ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-04-18
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% x 12ml · Nhỏ mắt
数量
700 Lọ
合計
27300000
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110454524 Lọ 39000 2026-04-18
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% x 12ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-04-18
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
888000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T10 · 10003
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-04-18
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
2,5mg + 0,5mg; 2,5ml · Khí dung
数量
2000 Lọ
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893115592124 Lọ 12600 2026-04-18
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893115019000 Ống 4410 2026-04-18
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
10,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
19378800
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79016
VN-18586-15 Chai 96894 2026-04-17
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
19215000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110147424 Lọ 19215 2026-04-17
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
104796000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan- Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110204323 Viên 5822 2026-04-17
ALMASANE
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg; 450mg; 50mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
87800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893100398123 Gói 4390 2026-04-17
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg, 400mg, 80mg · Uống
数量
24000 Gói
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893100202424 Gói 3250 2026-04-17
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
284 Viên
合計
116440000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01929
840114967724 Viên 410000 2026-04-17
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
1836000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110666824 Viên 1020 2026-04-17
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
250000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110150724 Lọ 25000 2026-04-17
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110200724 Viên 630 2026-04-17
Agicardi 3,75
Bisoprolol
含量/投与経路
3,75mg · Uống
数量
420000 Viên
合計
123480000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79134
893110055525 Viên 294 2026-04-17
Agicardi 3,75
Bisoprolol
含量/投与経路
3,75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79573
893110055525 Viên 294 2026-04-17
Agicarvir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
48250000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893114428924 (VD-25114-16) Viên 965 2026-04-17
Agicarvir
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
5712000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893114428924 Viên 1428 2026-04-17
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3450000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110254923 Viên 345 2026-04-17
Agifuros
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
465000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110255223 Viên 93 2026-04-17
Agihistine 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
57960000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110263900 Viên 2898 2026-04-17
Aipenxin Ointment
Mupirocin
含量/投与経路
20mg/1g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
69972000
グループ
N2
製造業者
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79016
880100989524 Tuýp 69972 2026-04-17
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
20% x 50ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
716000000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH - Germany) (Germany)
省/施設
T30 · 30341
400410646324 Lọ 716000 2026-04-17
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
97200000
グループ
N3
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79016
471110040125 Viên 5400 2026-04-17
Am-Broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
245050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893100276200 Viên 1885 2026-04-17
Am-Isartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
285600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110276300 Viên 3570 2026-04-17
Am-cantan 4
Candesartan
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
300000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110567024 Viên 2500 2026-04-17
Am-xodin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
89000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893100567124 Viên 1780 2026-04-17
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1000mg + 500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T10 · 10315
VN-19857-16 Lọ 61700 2026-04-17
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1000mg + 500mg · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
1542500000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T10 · 10003
VN-19857-16 Lọ 61700 2026-04-17
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7900000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79016
471100002600 Viên 790 2026-04-17
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1480000000
グループ
N3
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T89 · 89009
890110002724 Viên 3700 2026-04-17
Aminoleban
Acid amin*
含量/投与経路
200ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
104000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
VD-36020-22 Túi 104000 2026-04-17
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2300 Túi
合計
931500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T60 · 60001
VN-22602-20 Túi 405000 2026-04-17
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
200ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110453623 Túi 63000 2026-04-17
Amiparen 10%
Acid amin
含量/投与経路
10%/ 500ml · Tiêm truyền
数量
6000 Túi
合計
834000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt nam)
省/施設
T64 · 64001
893110453623 Túi 139000 2026-04-17
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
900 Viên
合計
855000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110307424 Viên 950 2026-04-17
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
7906 Viên
合計
7510700
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110307424 Viên 950 2026-04-17
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
19980 Viên
合計
7892100
グループ
N2
製造業者
Nhà Máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44003
VD-35752-22 Viên 395 2026-04-17
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
528000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79016
840110183223 Viên 8800 2026-04-17
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110271824 Gói 9975 2026-04-17
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
893110271824 Gói 9975 2026-04-17
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
893110271824 Gói 9975 2026-04-17
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
69825000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110271824 Gói 9975 2026-04-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。