Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57551〜57600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
893110420024 Lọ 37000 2026-04-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
893110420024 Lọ 37000 2026-04-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-04-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
1600 Lọ
合計
59200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110420024 Lọ 37000 2026-04-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-04-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-04-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
893110420024 Lọ 37000 2026-04-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-04-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893110420024 Lọ 37000 2026-04-18
Metoxa
Rifamycin
含量/投与経路
20.000IU/ml x 10ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110380323 Lọ 65000 2026-04-18
Metoxa
Rifamycin
含量/投与経路
20.000IU/ml x 10ml · Nhỏ tai
数量
250 Lọ
合計
16250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-29380-18 Lọ 65000 2026-04-18
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-24315-16 Ống 8925 2026-04-18
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893111093823 Ống 8925 2026-04-18
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
35700000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893111093823 Ống 8925 2026-04-18
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-24315-16 Ống 8925 2026-04-18
Nolet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
134000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T10 · 10003
594110776824 Viên 6700 2026-04-18
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
16000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T10 · 10003
VN-20000-16 Ống 40000 2026-04-18
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml (30% +70%) · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
300762000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (France)
省/施設
T10 · 10003
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T10 · 10315
880110038525 Lọ 27500 2026-04-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T10 · 10315
VN-19519-15 Lọ 27500 2026-04-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T10 · 10045
VN-19519-15 Lọ 27500 2026-04-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T10 · 10045
880110038525 Lọ 27500 2026-04-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T10 · 10309
VN-19519-15 Lọ 27500 2026-04-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T10 · 10309
880110038525 Lọ 27500 2026-04-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T10 · 10003
VN-19519-15 Lọ 27500 2026-04-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
1800 Lọ
合計
49500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T10 · 10003
880110038525 Lọ 27500 2026-04-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T10 · 10316
880110038525 Lọ 27500 2026-04-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T10 · 10316
VN-19519-15 Lọ 27500 2026-04-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T10 · 10301
VN-19519-15 Lọ 27500 2026-04-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T10 · 10301
880110038525 Lọ 27500 2026-04-18
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893114061625 Lọ 90000 2026-04-18
Sevoflurane
Sevofluran
含量/投与経路
100% x 250ml · Đường hô hấp
数量
10 Chai
合計
15520000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (USA)
省/施設
T10 · 10003
001114517124 Chai 1552000 2026-04-18
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75MIU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-28562-17 Viên 1500 2026-04-18
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75MIU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893115097124 Viên 1500 2026-04-18
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75MIU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
VD-28562-17 Viên 1500 2026-04-18
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75MIU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
893115097124 Viên 1500 2026-04-18
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75MIU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-28562-17 Viên 1500 2026-04-18
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75MIU + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893115097124 Viên 1500 2026-04-18
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75MIU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
893115097124 Viên 1500 2026-04-18
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75MIU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
VD-28562-17 Viên 1500 2026-04-18
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75MIU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893115097124 Viên 1500 2026-04-18
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75MIU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
VD-28562-17 Viên 1500 2026-04-18
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
200 Tuýp
合計
1386000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-18
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
30050000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (USA)
省/施設
T10 · 10003
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-04-18
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (France)
省/施設
T10 · 10315
300100036825 Viên 4612 2026-04-18
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
161420000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (France)
省/施設
T10 · 10003
300100036825 Viên 4612 2026-04-18
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
1600000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-35454-21 Lọ 64000 2026-04-18
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
450 Lọ
合計
21285000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10003
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-18
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893100256524 Viên 2390 2026-04-18
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
893100256524 Viên 2390 2026-04-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。