Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57501〜57550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
115988000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T56 · 56001
VN-21930-19 Lọ 115988 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
120mg + 70mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
120mg + 70mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
120mg + 70mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
120mg + 70mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
120mg + 70mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
120mg + 70mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
120mg + 70mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
120mg + 70mg · Uống
数量
50000 viên
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
102600000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01929
300410198725 Lọ 57000 2026-04-19
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
0 Đơn vị
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01929
300410198725 Đơn vị 57 2026-04-19
BFS-Cafein
Cafein (citrat)
含量/投与経路
30mg/3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110414724 Ống 42000 2026-04-19
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
数量
3200 Ống
合計
49548800
グループ
N1
製造業者
Septodont (France)
省/施設
T01 · 01929
300110796724 Ống 15484 2026-04-19
Đương quy di thực
Đương quy di thực
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T80
893200129900 Viên 3500 2026-04-19
Acetad
Acetylcystein
含量/投与経路
2g/10ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
72500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110650824 Ống 145000 2026-04-18
Aeneas 5
Aescin
含量/投与経路
5mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
30650000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-35624-22 Lọ 61300 2026-04-18
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 400mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893100202424 Gói 3250 2026-04-18
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 400mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
893100202424 Gói 3250 2026-04-18
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 400mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
893100202424 Gói 3250 2026-04-18
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 400mg + 80mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893100202424 Gói 3250 2026-04-18
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 400mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
893100202424 Gói 3250 2026-04-18
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 400mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893100202424 Gói 3250 2026-04-18
Aspirin Stella 81 mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1440000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110337023 Viên 360 2026-04-18
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-27517-17 Viên 360 2026-04-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110017800 Ống 29400 2026-04-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-23379-15 Ống 29400 2026-04-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110017800 Ống 29400 2026-04-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-23379-15 Ống 29400 2026-04-18
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10315
500110399623 Ống 12000 2026-04-18
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
15000 Ống
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10003
500110399623 Ống 12000 2026-04-18
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
省/施設
T10 · 10315
590115079823 Túi 35400 2026-04-18
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 200ml · Tiêm truyền
数量
10000 Túi
合計
354000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
省/施設
T10 · 10003
590115079823 Túi 35400 2026-04-18
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/20ml · Tiêm truyền
数量
680 Lọ
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR)-Nhà mày công nghệ cao Nhơn hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893114093023 Lọ 73500 2026-04-18
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/60ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceutical Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10315
VN-20422-17 Lọ 61500 2026-04-18
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/60ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceutical Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10315
890100444425 Lọ 61500 2026-04-18
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/60ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceutical Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10003
VN-20422-17 Lọ 61500 2026-04-18
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/60ml · Uống
数量
2500 Lọ
合計
153750000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceutical Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10003
890100444425 Lọ 61500 2026-04-18
Differin Cream 0,1%
Adapalen
含量/投与経路
0,1% x 30g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
15300200
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galderma (France)
省/施設
T10 · 10003
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-04-18
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110288900 Lọ 16000 2026-04-18
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-04-18
Dkasonide
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
数量
250 Lọ
合計
16125000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110148523 Lọ 64500 2026-04-18
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1190000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110451623 Ống 11900 2026-04-18
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% + 0,1%; 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T10 · 10315
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-18
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% + 0,1%; 15g · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
39336000
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T10 · 10003
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-18
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
2% + 1%; 15g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
19426000
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T10 · 10003
539110034823 Tuýp 97130 2026-04-18
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
177 Bơm tiêm
合計
12390000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Italy)
省/施設
T10 · 10003
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-18
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
12540000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10003
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-04-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-04-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110420024 Lọ 37000 2026-04-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-04-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。