Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57451〜57500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
13000 Lọ
合計
507000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
893110454524 Lọ 39000 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
20000 viên
合計
16300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viên Nang Kim Tiền Thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg, 1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
72500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-21859-14 Viên 1450 2026-04-20
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
100000 Viên
合計
73500000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-19911-13 Viên 735 2026-04-20
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
Cao cồn Nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg; Cao mật heo 60mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
10290000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
VD-19911-13 Viên 735 2026-04-20
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
3000 Viên
合計
2520000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-20
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
100000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-20
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
60000 Viên
合計
50400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-20
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893100421724 Viên 1500 2026-04-20
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893100421724 (VD-32594-19) Viên 1400 2026-04-20
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893100421724 Viên 1400 2026-04-20
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
28000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893100421724 (VD-32594-19) Viên 1400 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
100000 viên
合計
115000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
108900000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T56 · 56001
VN-11880-11 Viên 3300 2026-04-20
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
564960000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01902
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893100889424 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-25219-16 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
893100889424 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
VD-25219-16 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
VD-25219-16 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
893100889424 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
数量
1250 Lọ
合計
3312500
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-25219-16 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893100889424 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
VD-25219-16 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
893100889424 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893100889424 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
VD-25219-16 Lọ 2650 2026-04-20
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
1000 Lọ
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893110281923 Lọ 12600 2026-04-20
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
164500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44003
893110204824 Lọ 23500 2026-04-20
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893110204824 Lọ 24000 2026-04-20
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
30240000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
VD-21559-14 Viên 1680 2026-04-20
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
30240000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
VD-21559-14 Viên 1680 2026-04-20
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
30240000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
VD-21559-14 Viên 1680 2026-04-20
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
30240000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
VD-21559-14 Viên 1680 2026-04-20
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
30240000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
VD-21559-14 Viên 1680 2026-04-20
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
1500 Lọ
合計
173982000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T56 · 56001
800110991624 Lọ 115988 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。