|
Vitol
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 13000 Lọ
- 合計
- 507000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T77 · 77094
|
893110454524 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
13000
|
39000
|
507000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T77
77094
|
2026-04-20 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- 含量/投与経路
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M75
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- 含量/投与経路
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M69
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- 含量/投与経路
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M76
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- 含量/投与経路
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01200
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- 含量/投与経路
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M73
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- 含量/投与経路
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M78
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- 含量/投与経路
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M70
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- 含量/投与経路
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- 数量
- 20000 viên
- 合計
- 16300000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OQ6
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
viên |
20000
|
815
|
16300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Viên Nang Kim Tiền Thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
- 含量/投与経路
- 2400mg, 1000mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 72500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Vietnamese)
- 省/施設
- T95 · 95078
|
VD-21859-14 |
2400mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1450
|
72500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 73500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Vietnamese)
- 省/施設
- T95 · 95078
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
100000
|
735
|
73500000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- Cao cồn Nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg; Cao mật heo 60mg · Uống
- 数量
- 14000 Viên
- 合計
- 10290000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95076
|
VD-19911-13 |
Cao cồn Nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg; Cao mật heo 60mg
Uống
|
Viên |
14000
|
735
|
10290000
|
N3 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 2520000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95069
|
VD-19913-13 |
0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
3000
|
840
|
2520000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Vietnamese)
- 省/施設
- T95 · 95078
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
100000
|
840
|
84000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 50400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95076
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ
Uống
|
Viên |
60000
|
840
|
50400000
|
N3 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 30000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08104
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01200
|
893100421724 (VD-32594-19) |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1400
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 25000 Viên
- 合計
- 35000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1400
|
35000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 28000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OQ6
|
893100421724 (VD-32594-19) |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1400
|
28000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M75
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M69
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M76
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01200
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M73
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M78
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M70
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 100000 viên
- 合計
- 115000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OQ6
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
viên |
100000
|
1150
|
115000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4mg · Uống
- 数量
- 33000 Viên
- 合計
- 108900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 省/施設
- T56 · 56001
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
33000
|
3300
|
108900000
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 564960000
- グループ
- N1
- 製造業者
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01902
|
VN-21356-18 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Lọ |
2000
|
282480
|
564960000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10315
|
893100889424 |
0,05% x 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2650
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-20 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10315
|
VD-25219-16 |
0,05% x 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2650
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-20 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10045
|
893100889424 |
0,05% x 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2650
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10045
|
2026-04-20 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10045
|
VD-25219-16 |
0,05% x 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2650
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10045
|
2026-04-20 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10309
|
VD-25219-16 |
0,05% x 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2650
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10309
|
2026-04-20 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10309
|
893100889424 |
0,05% x 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2650
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10309
|
2026-04-20 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
- 数量
- 1250 Lọ
- 合計
- 3312500
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10003
|
VD-25219-16 |
0,05% x 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
1250
|
2650
|
3312500
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-20 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10003
|
893100889424 |
0,05% x 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2650
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-20 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10316
|
VD-25219-16 |
0,05% x 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2650
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10316
|
2026-04-20 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10316
|
893100889424 |
0,05% x 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2650
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10316
|
2026-04-20 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10301
|
893100889424 |
0,05% x 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2650
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10301
|
2026-04-20 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10301
|
VD-25219-16 |
0,05% x 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2650
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10301
|
2026-04-20 |
|
Zensonid
Budesonid
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Khí dung
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 12600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08104
|
893110281923 |
0,5mg/2ml
Khí dung
|
Lọ |
1000
|
12600
|
12600000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 1g/10ml · Tiêm
- 数量
- 7000 Lọ
- 合計
- 164500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44003
|
893110204824 |
1g/10ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
23500
|
164500000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44003
|
2026-04-20 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 1g/10ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 48000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08104
|
893110204824 |
1g/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
24000
|
48000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
- 含量/投与経路
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 30240000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1680
|
30240000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
- 含量/投与経路
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 30240000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1680
|
30240000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
- 含量/投与経路
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 30240000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1680
|
30240000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
- 含量/投与経路
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 30240000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1680
|
30240000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
- 含量/投与経路
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 30240000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1680
|
30240000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
Zitromax
Azithromycin
- 含量/投与経路
- 200mg/5ml · Uống
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 173982000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- 省/施設
- T56 · 56001
|
800110991624 |
200mg/5ml
Uống
|
Lọ |
1500
|
115988
|
173982000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
T56
56001
|
2026-04-20 |