Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57401〜57450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 viên
合計
7800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
29400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110271223 Viên 490 2026-04-20
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
29400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110271223 Viên 490 2026-04-20
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
29400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110271223 Viên 490 2026-04-20
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
29400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110271223 Viên 490 2026-04-20
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
29400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110271223 Viên 490 2026-04-20
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
384000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T89 · 89009
840110521124 Viên 3200 2026-04-20
Verospiron 25mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
312500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T56 · 56001
VN-16485-13 Viên 3125 2026-04-20
Verospiron 25mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31250000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T12 · 12096
VN-16485-13 Viên 3125 2026-04-20
ViK 1 Inj.
Phytonadione
含量/投与経路
10mg / 1ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
38500000
グループ
N2
製造業者
Dai Han Pharm Co., Ltd . (Korean)
省/施設
T56 · 56001
VN-21634-18 Ống 11000 2026-04-20
ViK 1 Inj.
Phytonadione
含量/投与経路
10mg / 1ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
38500000
グループ
N2
製造業者
Dai Han Pharm Co., Ltd . (Korean)
省/施設
T56 · 56001
880110792024 Ống 11000 2026-04-20
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01200
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-20
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
29800000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OQ6
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-20
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01200
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-20
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
98835000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OQ6
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-20
Viegan-B
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
189000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-28111-17 Viên 945 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000 IU+ 400 IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000 IU+ 400 IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000 IU+ 400 IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000 IU+ 400 IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000 IU+ 400 IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000 IU+ 400 IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000 IU+ 400 IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000 IU+ 400 IU · Uống
数量
80000 Viên
合計
46080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
1760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinsinat 5mg
Aescin
含量/投与経路
5mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
61600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110200823 Lọ 61600 2026-04-20
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
137700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893110219923 Lọ 15300 2026-04-20
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
480000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893110339924 Ống 24000 2026-04-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+100mg+150mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
990000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893100337924 Viên 990 2026-04-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100337924 Viên 990 2026-04-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100337924 Viên 990 2026-04-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100337924 Viên 990 2026-04-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100337924 Viên 990 2026-04-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100337924 Viên 990 2026-04-20
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
100000 Ống
合計
76000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12096
893110448724 Ống 760 2026-04-20
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110036500 Ống 645 2026-04-20
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1290000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD-11233-10 Ống 645 2026-04-20
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110440624 Ống 1650 2026-04-20
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
330000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110440624 Ống 1650 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。