|
Tunadimet
Clopidogrel
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 100 Viên
- 合計
- 22600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95069
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
100
|
226
|
22600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- 200mg + 33mg + 83mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 5832000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T04 · 04148
|
893200131600 |
200mg + 33mg + 83mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2916
|
5832000
|
N3 |
Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T04
04148
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M75
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M69
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M76
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01200
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M73
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M78
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M70
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- 数量
- 100000 viên
- 合計
- 291600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OQ6
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
100000
|
2916
|
291600000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Tygepol 50mg
Tigecyclin*
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 1373988000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti – Turkey Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi – Turkey (Turkey)
- 省/施設
- T56 · 56001
|
868110427623 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
686994
|
1373988000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti – Turkey Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi – Turkey
Turkey
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
- 含量/投与経路
- Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
893110448724 |
Thiamin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
- 含量/投与経路
- Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
893110448724 |
Thiamin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
- 含量/投与経路
- Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
893110448724 |
Thiamin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
- 含量/投与経路
- Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
893110448724 |
Thiamin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
- 含量/投与経路
- Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
893110448724 |
Thiamin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
893110606424 |
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
750
|
1500000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
893110606424 |
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
750
|
1500000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
893110606424 |
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
750
|
1500000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
893110606424 |
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
750
|
1500000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
893110606424 |
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
750
|
1500000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
- 含量/投与経路
- Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
893110448824 |
Pyridoxin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
- 含量/投与経路
- Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
893110448824 |
Pyridoxin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
- 含量/投与経路
- Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
893110448824 |
Pyridoxin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
- 含量/投与経路
- Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
893110448824 |
Pyridoxin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
- 含量/投与経路
- Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
893110448824 |
Pyridoxin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO
Kim tiền thảo, Râu mèo
- 含量/投与経路
- 2400mg; 1000mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 2900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95076
|
VD-21859-14 |
2400mg; 1000mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1450
|
2900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01M75
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01M69
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01M76
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01200
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01M73
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01M78
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01M70
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 36000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01OQ6
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3600
|
36000000
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- 含量/投与経路
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M75
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
0
|
3570
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- 含量/投与経路
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M69
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
0
|
3570
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- 含量/投与経路
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M76
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
0
|
3570
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- 含量/投与経路
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01200
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
0
|
3570
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- 含量/投与経路
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M73
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
0
|
3570
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- 含量/投与経路
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M78
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
0
|
3570
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- 含量/投与経路
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M70
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
0
|
3570
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
- 含量/投与経路
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 1000 viên
- 合計
- 3570000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OQ6
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
1000
|
3570
|
3570000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
- 数量
- 1000 Gói
- 合計
- 3150000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95069
|
893100860924 |
800,4mg + 611,76 mg/10ml
Uống
|
Gói |
1000
|
3150
|
3150000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 1800 Viên
- 合計
- 1080000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95069
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
1800
|
600
|
1080000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01200
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 48690000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01OQ6
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
9000
|
5410
|
48690000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M75
|
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M69
|
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M76
|
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |