Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57351〜57400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100 Viên
合計
22600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110288623 Viên 226 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
200mg + 33mg + 83mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5832000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04148
893200131600 Viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
100000 viên
合計
291600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tygepol 50mg
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
1373988000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti – Turkey Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi – Turkey (Turkey)
省/施設
T56 · 56001
868110427623 Lọ 686994 2026-04-20
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110448724 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110448724 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110448724 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110448724 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110448724 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
含量/投与経路
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110606424 Ống 750 2026-04-20
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
含量/投与経路
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110606424 Ống 750 2026-04-20
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
含量/投与経路
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110606424 Ống 750 2026-04-20
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
含量/投与経路
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110606424 Ống 750 2026-04-20
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
含量/投与経路
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110606424 Ống 750 2026-04-20
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
含量/投与経路
Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110448824 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
含量/投与経路
Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110448824 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
含量/投与経路
Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110448824 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
含量/投与経路
Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110448824 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
含量/投与経路
Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110448824 Ống 900 2026-04-20
VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg; 1000mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
VD-21859-14 Viên 1450 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M75
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M69
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M76
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01200
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M73
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M78
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M70
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01OQ6
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
1000 viên
合計
3570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
数量
1000 Gói
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893100860924 Gói 3150 2026-04-20
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
1080000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110073324 Viên 600 2026-04-20
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01200
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-20
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
48690000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01OQ6
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。