Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57301〜57350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
45mg/0,5ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
4642183700
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01902
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-04-20
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
730800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110238623 Viên 6090 2026-04-20
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
19320000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893100130725 Tuýp 24150 2026-04-20
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
270 Lọ
合計
20250000
グループ
N1
製造業者
Vuab Pharma a.s. (Cộng Hòa Séc)
省/施設
T64 · 64001
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-04-20
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
13000 Lọ
合計
408200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
893100182624 Lọ 31400 2026-04-20
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/ml x 15ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893100182624 Lọ 30000 2026-04-20
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
379920 Viên
合計
1221442800
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82003
890110445523 Viên 3215 2026-04-20
TELDY
Tenofovir + lamivudin + dolutegravir
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
514080 Viên
合計
1822413600
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T77 · 77003
890110445523 Viên 3545 2026-04-20
TOLURA 80mg
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
16375000
グループ
N1
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T56 · 56001
VN-20617-17 Viên 6550 2026-04-20
TOLURA 80mg
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
16375000
グループ
N1
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T56 · 56001
383110070023 Viên 6550 2026-04-20
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
43500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01902
893110232823 Tuýp 29000 2026-04-20
Tegretol 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3108000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T26 · 26030
VN-18397-14 Viên 1554 2026-04-20
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110364624 Viên 1350 2026-04-20
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
15mg +100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
610000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893111302523 Viên 610 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
20000 Chai
合計
588000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
893100264900 Chai 29400 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml · Uống
数量
20000 Chai
合計
1218000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
893100264900 Chai 60900 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
91350000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
893100264900 Chai 60900 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
29400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
893100264900 Chai 29400 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
数量
5000 Gói
合計
12075000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
30000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T96 · 96019
690111338025 Ống 15000 2026-04-20
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
数量
28000 Ống
合計
420000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T79 · 79036
VN-18481-14 Ống 15000 2026-04-20
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
157485000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T56 · 56001
690111338025 Ống 10499 2026-04-20
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
157485000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T56 · 56001
VN-18481-14 Ống 10499 2026-04-20
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,5mg/10ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
84000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T56 · 56001
690111337925 Ống 28000 2026-04-20
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,5mg/10ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
84000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T56 · 56001
VN-18482-14 Ống 28000 2026-04-20
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28560000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01060
400110194200 Viên 1904 2026-04-20
Thấp khớp hoàn TB
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
含量/投与経路
3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,1 · Uống
数量
30000 Gói
合計
100800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
TCT-00163-23 Gói 3360 2026-04-20
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
(454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. · Uống
数量
6000 Viên
合計
14490000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-22494-15 Viên 2415 2026-04-20
Tilbec 10
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
67000000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Pvt.,Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01902
890110021623 Viên 6700 2026-04-20
Tisercin
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01200
599110027023 Viên 1720 2026-04-20
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
430000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01OQ6
599110027023 Viên 1720 2026-04-20
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng yên (Việt nam)
省/施設
T08 · 08104
893110454824 Lọ 15000 2026-04-20
Tormita 25
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
4350000
グループ
N5
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26030
890110003200 Viên 2900 2026-04-20
Tovidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 0,3% + Dexamethason Phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,1%
含量/投与経路
(0.3% +0.1%)/7ml · Nhỏ mắt
数量
14000 Lọ
合計
371000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
VD-35758-22 Lọ 26500 2026-04-20
Transamin Tablest 500
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
9000000
グループ
N2
製造業者
OLIC Limied (Thái Lan)
省/施設
T08 · 08104
885110523724 Viên 4500 2026-04-20
Trileptal
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
12096000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T26 · 26030
800114023925 Viên 8064 2026-04-20
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01200
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-20
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
51342000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OQ6
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-20
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
数量
1500 Lọ/ống
合計
20250000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01107
VN-19998-16 Lọ/ống 13500 2026-04-20
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
数量
1500 Lọ/ống
合計
20250000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01OR2
VN-19998-16 Lọ/ống 13500 2026-04-20
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
数量
1500 Lọ/ống
合計
20250000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01E53
VN-19998-16 Lọ/ống 13500 2026-04-20
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
数量
1500 Lọ/ống
合計
20250000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01E64
VN-19998-16 Lọ/ống 13500 2026-04-20
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
数量
1500 Lọ/ống
合計
20250000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01E58
VN-19998-16 Lọ/ống 13500 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。