294486 件のレコードが見つかりました。57301〜57350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Stelara
Ustekinumab
|
QLSP-H02-984-16 | Bơm tiêm | 46421837 | 2026-04-20 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
|
893110238623 | Viên | 6090 | 2026-04-20 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
|
893100130725 | Tuýp | 24150 | 2026-04-20 |
|
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
|
VN-22760-21 | Lọ | 75000 | 2026-04-20 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 31400 | 2026-04-20 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 30000 | 2026-04-20 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
890110445523 | Viên | 3215 | 2026-04-20 |
|
TELDY
Tenofovir + lamivudin + dolutegravir
|
890110445523 | Viên | 3545 | 2026-04-20 |
|
TOLURA 80mg
Telmisartan
|
VN-20617-17 | Viên | 6550 | 2026-04-20 |
|
TOLURA 80mg
Telmisartan
|
383110070023 | Viên | 6550 | 2026-04-20 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
|
893110232823 | Tuýp | 29000 | 2026-04-20 |
|
Tegretol 200
Carbamazepin
|
VN-18397-14 | Viên | 1554 | 2026-04-20 |
|
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
|
893110364624 | Viên | 1350 | 2026-04-20 |
|
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
|
893111302523 | Viên | 610 | 2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 60900 | 2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 60900 | 2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 (VD-33407-19) | Gói | 2415 | 2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 (VD-33407-19) | Gói | 2415 | 2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 (VD-33407-19) | Gói | 2415 | 2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 (VD-33407-19) | Gói | 2415 | 2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 (VD-33407-19) | Gói | 2415 | 2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 (VD-33407-19) | Gói | 2415 | 2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 (VD-33407-19) | Gói | 2415 | 2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 (VD-33407-19) | Gói | 2415 | 2026-04-20 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 15000 | 2026-04-20 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18481-14 | Ống | 15000 | 2026-04-20 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,1mg/2ml
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 10499 | 2026-04-20 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,1mg/2ml
Fentanyl
|
VN-18481-14 | Ống | 10499 | 2026-04-20 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,5mg/10ml
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-04-20 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,5mg/10ml
Fentanyl
|
VN-18482-14 | Ống | 28000 | 2026-04-20 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1904 | 2026-04-20 |
|
Thấp khớp hoàn TB
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
|
TCT-00163-23 | Gói | 3360 | 2026-04-20 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-22494-15 | Viên | 2415 | 2026-04-20 |
|
Tilbec 10
Isotretinoin
|
890110021623 | Viên | 6700 | 2026-04-20 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | Viên | 1720 | 2026-04-20 |
|
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
|
599110027023 | Viên | 1720 | 2026-04-20 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110454824 | Lọ | 15000 | 2026-04-20 |
|
Tormita 25
Topiramat
|
890110003200 | Viên | 2900 | 2026-04-20 |
|
Tovidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 0,3% + Dexamethason Phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,1%
|
VD-35758-22 | Lọ | 26500 | 2026-04-20 |
|
Transamin Tablest 500
Tranexamic acid
|
885110523724 | Viên | 4500 | 2026-04-20 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
|
800114023925 | Viên | 8064 | 2026-04-20 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-04-20 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-04-20 |
|
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Lọ/ống | 13500 | 2026-04-20 |
|
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Lọ/ống | 13500 | 2026-04-20 |
|
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Lọ/ống | 13500 | 2026-04-20 |
|
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Lọ/ống | 13500 | 2026-04-20 |
|
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Lọ/ống | 13500 | 2026-04-20 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。