Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57251〜57300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medi - Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T01 · 01254
KD.2025.3515.4 Lọ 2975000 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
数量
80000 Gói
合計
308000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
180000000
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T56 · 56001
471110339625 Lọ 90000 2026-04-20
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
180000000
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T56 · 56001
VN-21891-19 Lọ 90000 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
19550000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Smecta
Diosmectite
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
40000 Gói
合計
163280000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-20
Smoflipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Chai
合計
27000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38250
VN-19955-16 Chai 135000 2026-04-20
Soli-Medon 40
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm bắp
数量
800 Lọ
合計
24800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPD-TBYT Bình định (Việt nam)
省/施設
T08 · 08104
893110343223 Lọ 31000 2026-04-20
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
60 Gói
合計
37500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893100244125 Gói 625 2026-04-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
5000 Gói
合計
6250000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100270723 Gói 1250 2026-04-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
5000 Gói
合計
6250000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100270723 Gói 1250 2026-04-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
5000 Gói
合計
6250000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100270723 Gói 1250 2026-04-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
5000 Gói
合計
6250000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100270723 Gói 1250 2026-04-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
5000 Gói
合計
6250000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100270723 Gói 1250 2026-04-20
Sotretran 20mg
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T01 · 01902
890110033723 Viên 12000 2026-04-20
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
40mg + 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
47460000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110221124 Viên 2373 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt nam)
省/施設
T08 · 08104
893115097124 Viên 2000 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spironolacton
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1041000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-34696-20 Viên 347 2026-04-20
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
197360000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma) (Phần Lan)
省/施設
T56 · 56001
640110123224 Viên 4934 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
20790000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stadovas CAP
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
22500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
VD-19692-13 Viên 750 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。