Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57201〜57250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
14700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
14880000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
48000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/ liều x 200 liều · Dạng hít
数量
2000 Bình
合計
90000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T56 · 56001
896115206723 Bình 45000 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
2000 Gói
合計
7600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Samaca
Natri hyaluronat0,1% (kl/tt)
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
8000 Lọ
合計
200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
893100326724 Lọ 25000 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8810000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
116370000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg+ 200mcg · Uống
数量
394000 Viên
合計
472800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110352423 Viên 1200 2026-04-20
Sciomir
Thiocolchicosid
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
32000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
省/施設
T56 · 56001
VN-16109-13 Ống 32000 2026-04-20
Sciomir
Thiocolchicosid
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
32000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
省/施設
T56 · 56001
800110448925 Ống 32000 2026-04-20
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
38640000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T12 · 12096
599112027923 Viên 1932 2026-04-20
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medi - Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T01 · 01253
KD.2025.3515.4 Lọ 2975000 2026-04-20
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
297500000
グループ
N1
製造業者
Medi - Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T01 · 01906
KD.2025.3515.4 Lọ 2975000 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。