Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57151〜57200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01M70
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01OQ6
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
Cho 1 gói 5g viên hoàn cứng chứa các chất chiết từ các dược liệu sau: Độc hoạt 0,4g; Phòng phong 0,3g; Tang ký sinh 0,5g; Tế tân 0,2g; Tần giao 0,2g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Quế chi 0,2g; Xuyên · Uống
数量
30000 Gói
合計
73500000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-28359-17 Gói 2450 2026-04-20
Pilixitam
Piracetam
含量/投与経路
4g/20ml · Tiêm truyền
数量
800 Ống
合計
36624000
グループ
N2
製造業者
JSC Farmak (Ukraine)
省/施設
T08 · 08104
VN-22974-21 Ống 45780 2026-04-20
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g+0,5g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
138660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893110899724 Lọ 69330 2026-04-20
Piracetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
65000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110213123 Viên 650 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01M75
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01M69
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01M76
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01200
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01M73
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01M78
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01M70
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
85500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01OQ6
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piroxicam 20 mg/ml
Piroxicam
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm bắp
数量
200 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893110151200 Ống 6000 2026-04-20
Pracetam 400mg
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893110914924 Viên 950 2026-04-20
Prega 50
Pregabalin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
24000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38250
890110996724 Viên 4800 2026-04-20
Progesterone 100mg
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
14400000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T38 · 38250
840110168300 Viên 7200 2026-04-20
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T38 · 38250
840110168400 Viên 14000 2026-04-20
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100203300 Tuýp 6300 2026-04-20
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100203300 Tuýp 6300 2026-04-20
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100203300 Tuýp 6300 2026-04-20
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100203300 Tuýp 6300 2026-04-20
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100203300 Tuýp 6300 2026-04-20
Propranolol
Propranolol hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50 Viên
合計
27250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110045423 Viên 545 2026-04-20
Pyme Diapro MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
41100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110379023 Viên 274 2026-04-20
Pyme Diapro MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
41100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
VD-22608-15 Viên 274 2026-04-20
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan kali; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg; 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1995000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04148
893110550924 Viên 1995 2026-04-20
Relaxven – Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
含量/投与経路
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2935000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110717824 Viên 2935 2026-04-20
Ringer lactate 500ml
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g
含量/投与経路
Mỗi chai 500ml: 3g + 0,15g + 0,075g + 1,55g · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
6500500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt nam)
省/施設
T08 · 08104
VD-35955-22 Chai 13001 2026-04-20
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893114117800 Lọ 132000 2026-04-20
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
280 Lọ
合計
39316480
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T30 · 30330
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-20
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
174000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
VD-35273-21 Ống 43500 2026-04-20
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110705624 Viên 600 2026-04-20
SCILIN M 30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100 IU/ml · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
402500000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T31 · 31020
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01M75
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01M69
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01M76
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01200
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01M73
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01M78
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01M70
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
23000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01OQ6
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
100 IU/ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
92000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T31 · 31020
590410091723 Lọ 115000 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110543124 Viên 490 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。