Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57101〜57150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
1425000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110094623 Viên 2457 2026-04-20
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
368550000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110094623 Viên 2457 2026-04-20
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M75
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M69
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M76
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olesom
Ambroxol hydrochloride
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01200
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olesom
Ambroxol hydrochloride
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M73
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M78
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M70
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olesom
Ambroxol hydrochloride
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
800 Lọ
合計
31987200
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OQ6
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
86000000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T56 · 56001
540110085323 Túi 860000 2026-04-20
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
11560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110374823 Lọ 5780 2026-04-20
On.setron- Denk 4 mg ODT
Ondansetron
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
21800000
グループ
N1
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T56 · 56001
400110331125 Viên 10900 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oresol 245
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
40 gói
合計
39200
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893100095423 gói 980 2026-04-20
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
30000 Gói
合計
51000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100419824 Gói 1700 2026-04-20
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
30000 Gói
合計
51000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100419824 Gói 1700 2026-04-20
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
30000 Gói
合計
51000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100419824 Gói 1700 2026-04-20
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
30000 Gói
合計
51000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100419824 Gói 1700 2026-04-20
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
30000 Gói
合計
51000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100419824 Gói 1700 2026-04-20
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
57540000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893114159723 Viên 2877 2026-04-20
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
168000 Ống
合計
2100000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T56 · 56001
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-20
PMS-TOPIRAMATE 25MG
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
29994000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T56 · 56001
754110414423 Viên 4999 2026-04-20
PQA lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
(4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g)/5ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
15950000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-33518-19 Ống 3190 2026-04-20
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893100698024 Viên 2400 2026-04-20
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml; 5ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
23500000
グループ
N5
製造業者
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
省/施設
T56 · 56001
KD.2025.2742.1 Lọ 235000 2026-04-20
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T38 · 38250
599100133424 Viên 2800 2026-04-20
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/1ml · Uống
数量
900 Chai
合計
17100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm ALLOMED (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
VD-33956-19 Chai 19000 2026-04-20
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110069625 Lọ 11450 2026-04-20
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
22500 Lọ
合計
257625000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110069625 Lọ 11450 2026-04-20
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
11000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893100156725 Viên 550 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01M75
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01M69
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01M76
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01200
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01M73
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01M78
890110035223 Viên 3000 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。