Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57051〜57100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
13002000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt nam)
省/施設
T08 · 08104
VD-35956-22 Chai 13002 2026-04-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
数量
3500 Lọ
合計
4865000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100218900 (VD-22949-15) Lọ 1390 2026-04-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
数量
3500 Lọ
合計
4865000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100218900 (VD-22949-15) Lọ 1390 2026-04-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
数量
3500 Lọ
合計
4865000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100218900 (VD-22949-15) Lọ 1390 2026-04-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
数量
3500 Lọ
合計
4865000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100218900 (VD-22949-15) Lọ 1390 2026-04-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
数量
3500 Lọ
合計
4865000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100218900 (VD-22949-15) Lọ 1390 2026-04-20
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
1500 Viên
合計
17820000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01107
300115082323 Viên 11880 2026-04-20
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
1500 Viên
合計
17820000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01OR2
300115082323 Viên 11880 2026-04-20
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
1500 Viên
合計
17820000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E53
300115082323 Viên 11880 2026-04-20
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
1500 Viên
合計
17820000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E64
300115082323 Viên 11880 2026-04-20
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
1500 Viên
合計
17820000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E58
300115082323 Viên 11880 2026-04-20
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4% x 250ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T10 · 10003
880110015825 Túi 110000 2026-04-20
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4% x 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T10 · 10003
VN-21299-18 Túi 110000 2026-04-20
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110387824 Lọ 41000 2026-04-20
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-26158-17 Lọ 41000 2026-04-20
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
1025000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110387824 Lọ 41000 2026-04-20
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-26158-17 Lọ 41000 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13800000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Niozacef 2 g
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
7455000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110202423 Lọ 24850 2026-04-20
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
13927500
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T12 · 12096
VN-23047-22 Ống 5571 2026-04-20
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Ống
合計
227800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893100212400 Ống 45560 2026-04-20
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
(4mg + 3mg)/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Ống
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893100212400 Ống 45000 2026-04-20
Ocetamin 300
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893110858424 Viên 2199 2026-04-20
Ocevesin DT
Alverin citrat
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893110635624 Viên 1540 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100 viên
合計
62400
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
VD-20580-14 viên 624 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4000 viên
合計
3040000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。