Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。57951〜58000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
438 Lọ
合計
2083166106
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
省/施設
T01 · 01929
SP3-1221-21 Lọ 4756087 2026-04-17
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
53070 Viên
合計
474976500
グループ
N2
製造業者
M/s. Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T01 · 01929
VN-23085-22 Viên 8950 2026-04-17
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
9380 Viên
合計
1816155600
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T30 · 30341
890110196823 Viên 193620 2026-04-17
Myzosin 1
Doxazosin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110046124 Viên 1500 2026-04-17
Mạch môn
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
148050000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
29.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 494 2026-04-17
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
46200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T35 · 35004
CB.DL-00350-25 gam 231 2026-04-17
NEUBATEL-FORTE
Gabapentin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110662724 Viên 6000 2026-04-17
Nacepil
Piracetam
含量/投与経路
1,25g/10ml · Uống
数量
11000 Ống
合計
137500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110173023 Ống 12500 2026-04-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-35337-21 Viên 2499 2026-04-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
VD-35337-21 Viên 2499 2026-04-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
VD-35337-21 Viên 2499 2026-04-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
549780000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-35337-21 Viên 2499 2026-04-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
VD-35337-21 Viên 2499 2026-04-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
VD-35337-21 Viên 2499 2026-04-17
Natri Clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
600 Chai
合計
4313400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
VD-23170-15 Chai 7189 2026-04-17
Natri Clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
250 Chai
合計
2050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110118723 Chai 8200 2026-04-17
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
250 Chai
合計
2782500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110118623 Chai 11130 2026-04-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
20000 Chai
合計
100780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79016
893110039623 Chai 5039 2026-04-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (w/v) x 10ml · Nhỏ mắt, mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893100218900 Lọ 1318 2026-04-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (w/v) x 10ml · Nhỏ mắt, mũi
数量
6500 Lọ
合計
8567000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893100218900 (VD-22949-15) Lọ 1318 2026-04-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Lọ
合計
13000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893100218900 Lọ 1300 2026-04-17
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
10g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
11897000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110902924 Chai 11897 2026-04-17
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
1900 Ống
合計
4389000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110349523 Ống 2310 2026-04-17
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
24935000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T30 · 30341
300110029823 Viên 4987 2026-04-17
Navelbine 20mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500 Viên
合計
675790500
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
300110185525 Viên 1351581 2026-04-17
Navelbine 30mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
3040645500
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
300110185625 Viên 2027097 2026-04-17
Nexium
Esomeprazol natri
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm/ Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
460680000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27009
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-17
Nexium
Esomeprazol natri
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
92136000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22030
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-17
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
47157600
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79134
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-17
Nexium Mups
Esomeprazole
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79573
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-17
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
44912000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22030
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-17
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
400000 gam
合計
72660000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Trung quốc (B))
省/施設
T35 · 35004
VCT-00208-22 gam 182 2026-04-17
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
374997000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79016
300110029523 Ống 124999 2026-04-17
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
330000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79016
471110002700 Viên 3300 2026-04-17
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893110458024 Viên 672 2026-04-17
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
1000 Viên
合計
2200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
VD-34179-20 Viên 2200 2026-04-17
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g · Phun mù
数量
100 Chai
合計
16470000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T79 · 79016
VN-20270-17 Chai 164700 2026-04-17
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
113660000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T27 · 27009
VN-19007-15 Viên 5683 2026-04-17
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
68196000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T22 · 22030
VN-19007-15 Viên 5683 2026-04-17
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12102
893110099623 Ống 1100 2026-04-17
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm truyền
数量
1500 Ống
合計
138568500
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T60 · 60001
VN-19094-15 Ống 92379 2026-04-17
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
数量
4000 Chai
合計
1894032000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T27 · 27009
539110067223 Chai 473508 2026-04-17
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
数量
2000 Chai
合計
520864000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T27 · 27009
539110067223 Chai 260432 2026-04-17
Oresol
Glucose khan + Kali clorid + Natri citrat + Natri clorid
含量/投与経路
4g + 0,3g + 0,58g + 0,7g/ 5,58g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893100261200 Gói 1200 2026-04-17
Oresol
Glucose khan + Kali clorid + Natri citrat + Natri clorid
含量/投与経路
4g + 0,3g + 0,58g + 0,7g/ 5,58g · Uống
数量
2000 Gói
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33060
893100261200 (VD-26361-17) Gói 1200 2026-04-17
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01839
890110015824 Viên 900 2026-04-17
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01J13
890110015824 Viên 900 2026-04-17
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01J07
890110015824 Viên 900 2026-04-17
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01J12
890110015824 Viên 900 2026-04-17
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3504 Túi
合計
402960000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11073
893110055900 Túi 115000 2026-04-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。