Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56901〜56950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg; · Uống
数量
30000 Viên
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
TCT-00278-25 Viên 2200 2026-04-20
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
含量/投与経路
(100mg + 1mg)/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
203400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01902
VD-25593-16 Ống 6780 2026-04-20
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%/ 500ml · Tiêm truyền
数量
900 Túi
合計
114300000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T56 · 56001
880110015725 Túi 127000 2026-04-20
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%/ 500ml · Tiêm truyền
数量
900 Túi
合計
114300000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T56 · 56001
VN-21298-18 Túi 127000 2026-04-20
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8% x 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T10 · 10003
880110015725 Túi 95000 2026-04-20
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8% x 250ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
19000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T10 · 10003
VN-21298-18 Túi 95000 2026-04-20
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
274320000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110465724 Viên 3429 2026-04-20
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T56
880410196425 Lọ 4767000 2026-04-20
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T56
880410196525 Lọ 13637000 2026-04-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
数量
20 Chai
合計
726600
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893100311300 Chai 36330 2026-04-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml. · Uống
数量
100000 Gói
合計
241500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương-nhà máy Dược Phẩm OPC (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
893100311300 Gói 2415 2026-04-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
20000 Chai
合計
735000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương-nhà máy Dược Phẩm OPC (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
893100311300 Chai 36750 2026-04-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
数量
40000 Gói
合計
96600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
893100311300 Gói 2415 2026-04-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
数量
2000 Chai
合計
73500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
893100311300 Chai 36750 2026-04-20
Hoạt Huyết Dưỡng Não TP
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg, 75mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
893200042424 Gói 3000 2026-04-20
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
55550 Viên
合計
24997500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
893210193725 Viên 450 2026-04-20
Hoạt huyết dưỡng não HL
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
16000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
893210131700 Viên 320 2026-04-20
Hoạt huyết dưỡng não HL
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
9600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
893210131700 Viên 320 2026-04-20
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
19425000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110394723 Viên 525 2026-04-20
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
19425000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110394723 Viên 525 2026-04-20
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
19425000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110394723 Viên 525 2026-04-20
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
19425000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110394723 Viên 525 2026-04-20
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
19425000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110394723 Viên 525 2026-04-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
8547000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01107
894110795224 Viên 2035 2026-04-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
8547000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01OR2
894110795224 Viên 2035 2026-04-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
8547000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E53
894110795224 Viên 2035 2026-04-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
8547000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E64
894110795224 Viên 2035 2026-04-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
8547000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E58
894110795224 Viên 2035 2026-04-20
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
100 Viên
合計
700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
VD-22297-15 Viên 7000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T01 · 01M75
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T01 · 01M69
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T01 · 01M76
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T01 · 01200
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T01 · 01M73
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T01 · 01M78
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T01 · 01M70
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
300 Bút tiêm
合計
66600000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T01 · 01OQ6
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
300mg/ml, 50ml · Tiêm
数量
5900 Chai
合計
1548750000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
省/施設
T56 · 56001
800110444225 Chai 262500 2026-04-20
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
137000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110136825 Viên 137 2026-04-20
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
148000 Viên
合計
118400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110627524 Viên 800 2026-04-20
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
265000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
VD-34939-21 Viên 265 2026-04-20
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1300000 Viên
合計
145600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
VD-20761-14 Viên 112 2026-04-20
Kefentech
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dùng ngoài
数量
105 Miếng
合計
1102500
グループ
N2
製造業者
Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T95 · 95069
880100021824 Miếng 10500 2026-04-20
Kenmag
Diếp cá, Rau má
含量/投与経路
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-25253-16 Viên 924 2026-04-20
Kenmag
Diếp cá, Rau má
含量/投与経路
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18480000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông- Chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
VD-25253-16 Viên 924 2026-04-20
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
269950000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01902
VN-23267-22 Viên 5399 2026-04-20
Khang Minh Thanh Huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-22168-15 Viên 1990 2026-04-20
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
142.8mg, 46.6mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-14991-11 Viên 735 2026-04-20
Kydheamo-1B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
1000ml chứa 84g Natri bicarbonat, 10 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
2600 Can
合計
376740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12096
893110159925 Can 144900 2026-04-20
Kydheamo-2A
Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid
含量/投与経路
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid 210,7g; Kali clirid 5,222g; Calci clorid. 2H2O 9,0g; Magnesi clorid 3,558g; Acid acetic 6,31g; Dextrose 35,0g · Dung dịch thẩm phân
数量
2600 Can
合計
365820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12096
893110160025 Can 140700 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。