Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56951〜57000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
71100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38012
893110118323 Chai 7110 2026-04-20
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
57000 Viên
合計
50274000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110057900 Viên 882 2026-04-20
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg
Lamivudine+ zidovudin
含量/投与経路
150mg + 300mg · Uống
数量
71040 Viên
合計
213120000
グループ
N5
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T77 · 77003
890114087323 Viên 3000 2026-04-20
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10%, 250ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T26 · 26030
900110782324 Chai 125000 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T56 · 56001
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T56 · 56001
VN-22644-20 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01M75
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01M69
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01M76
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01200
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01M73
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01M78
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01M70
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
36600000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01OQ6
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
100000 Viên
合計
88200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-23617-15 Viên 882 2026-04-20
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao đặc Actisô 40mg (tương đương với Actisô 400mg); Cao đặc Bìm bìm biếc 40mg (tương đương với Bìm bìm biếc 400mg); Cao đặc Râu đắng đất-Diệp hạ châu 80mg (tương đương với Rau đắng đất 400mg, Diệp hạ · Uống
数量
8000 Viên
合計
7056000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
VD-23617-15 Viên 882 2026-04-20
Livosil 140mg
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
135800000
グループ
N1
製造業者
UAB Aconitum (Lithuania ( Litva ))
省/施設
T01 · 01060
477200005924 Viên 6790 2026-04-20
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
209400 Viên
合計
1178503200
グループ
N2
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T77 · 77003
890110089523 Viên 5628 2026-04-20
Lopressin
Terlipressin
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
730 Ống
合計
543601800
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T56 · 56001
840110967124 Ống 744660 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
34000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Loratas
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Loratas
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Loratas
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Loratas
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Loratas
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Loratas
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Loratas
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Loratas
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
6900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Losartan DWP 75mg
Losartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
1234800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110285424 Viên 588 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M75
529110030223 Viên 3500 2026-04-20
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M69
529110030223 Viên 3500 2026-04-20
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M76
529110030223 Viên 3500 2026-04-20
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01200
529110030223 Viên 3500 2026-04-20
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M73
529110030223 Viên 3500 2026-04-20
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M78
529110030223 Viên 3500 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。