Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56851〜56900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fordia MR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
39560000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Forlax
Macrogol
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
30000 Gói
合計
153570000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-16801-13 Gói 5119 2026-04-20
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
19080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893110937724 Viên 4770 2026-04-20
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
27690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110937724 Viên 4615 2026-04-20
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
1900000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T79 · 79055
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-20
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
9500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T38 · 38250
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-20
Fotimyd 1000
Cefotiam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
27000 Lọ
合計
1616436000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110208425 Lọ 59868 2026-04-20
Fotimyd 1000
Cefotiam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
27000 Lọ
合計
1616436000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
VD-34241-20 Lọ 59868 2026-04-20
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
175000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T12 · 12096
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-20
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
196680000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01902
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-20
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
75075000
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01902
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-20
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
48565000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01902
539110034823 Tuýp 97130 2026-04-20
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893112426324 Viên 315 2026-04-20
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
47250000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893112426324 Viên 315 2026-04-20
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893112467324 Viên 210 2026-04-20
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
500 Viên
合計
105000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893112467324 Viên 210 2026-04-20
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
100 ống
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56187
VD-16785-12 ống 12600 2026-04-20
Glucosamin
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893100389124 Viên 260 2026-04-20
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%; 500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
51440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12096
893110402324 Chai 10288 2026-04-20
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%; 500ml · Tiêm truyền
数量
400 Chai
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12096
VD-23167-15 Chai 15750 2026-04-20
Glucose 5% 500ml
Glucose
含量/投与経路
5% x 500ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
6500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt nam)
省/施設
T08 · 08104
VD-35954-22 Chai 13000 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD viên 2100 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
VD-24598-16 viên 2100 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
VD-24598-16 viên 2100 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
VD-24598-16 viên 2100 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
VD-24598-16 viên 2100 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
VD-24598-16 viên 2100 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
VD-24598-16 viên 2100 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · uống
数量
100000 viên
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD viên 2100 2026-04-20
Glumeform 850
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
14700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110309424 Viên 490 2026-04-20
Golcoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110101523 viên 1155 2026-04-20
Golcoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 viên
合計
17325000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110101523 viên 1155 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M75
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M69
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M76
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01200
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M73
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M78
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M70
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
78000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01OQ6
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
179200000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01902
VN-16598-13 Viên 4480 2026-04-20
HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg; 75mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
893200042424 Gói 3000 2026-04-20
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T08 · 08104
893110299000 Ống 800 2026-04-20
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
VD-24085-16 Viên 105 2026-04-20
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
538 Viên
合計
94150
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
VD-24085-16 Viên 175 2026-04-20
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
2625000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD-24085-16 Viên 105 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。