Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56801〜56850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa · Uống
数量
40000 Gói
合計
73600000
グループ
N3
製造業者
công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
TCT-00182-24 Gói 1840 2026-04-20
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
数量
30 Chai
合計
1008000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893100706624 Chai 33600 2026-04-20
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
6,3g, 7,44g, 0,33g, 18,63g, 1,89g. · Dùng ngoài
数量
10 Chai
合計
336000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
VD-30948-18 Chai 33600 2026-04-20
EBASTINE NORMON 10MG Orodispersible tablets
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
686000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01902
840110021025 Viên 9800 2026-04-20
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1310 Viên
合計
12576000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01929
840110021025 Viên 9600 2026-04-20
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100 viên
合計
109200
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893100106023 viên 1092 2026-04-20
Enamigal Plus 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110111525 viên 3486 2026-04-20
Enamigal Plus 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110111525 viên 3486 2026-04-20
Enamigal Plus 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110111525 viên 3486 2026-04-20
Enamigal Plus 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110111525 viên 3486 2026-04-20
Enamigal Plus 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110111525 viên 3486 2026-04-20
Enamigal Plus 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110111525 viên 3486 2026-04-20
Enamigal Plus 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110111525 viên 3486 2026-04-20
Enamigal Plus 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
80000 viên
合計
278880000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110111525 viên 3486 2026-04-20
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
VD-35391-21 Viên 3500 2026-04-20
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
VD-35391-21 Viên 3500 2026-04-20
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
VD-35391-21 Viên 3500 2026-04-20
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
VD-35391-21 Viên 3500 2026-04-20
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
VD-35391-21 Viên 3500 2026-04-20
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
VD-35391-21 Viên 3500 2026-04-20
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
VD-35391-21 Viên 3500 2026-04-20
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD-35391-21 Viên 3500 2026-04-20
Enpovid E400
Vitamin E
含量/投与経路
400 IU · Uống
数量
100 Viên
合計
45000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893100213525 Viên 450 2026-04-20
Enterogermina
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
数量
500 Ống
合計
3610000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
省/施設
T56 · 56001
QLSP-0728-13 Ống 7220 2026-04-20
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
195000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110216023 Viên 195 2026-04-20
Erilcar 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
232500000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110312823 Viên 775 2026-04-20
Erilcar 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
232500000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
VD-28294-17 Viên 775 2026-04-20
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110168724 (VD-23035-15) Viên 3486 2026-04-20
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110168724 (VD-23035-15) Viên 3486 2026-04-20
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110168724 (VD-23035-15) Viên 3486 2026-04-20
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110168724 (VD-23035-15) Viên 3486 2026-04-20
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110168724 (VD-23035-15) Viên 3486 2026-04-20
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110168724 (VD-23035-15) Viên 3486 2026-04-20
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110168724 (VD-23035-15) Viên 3486 2026-04-20
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
104580000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110168724 (VD-23035-15) Viên 3486 2026-04-20
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110096823 Gói 5050 2026-04-20
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110096823 Gói 5050 2026-04-20
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110096823 Gói 5050 2026-04-20
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110096823 Gói 5050 2026-04-20
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110096823 Gói 5050 2026-04-20
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110096823 Gói 5050 2026-04-20
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110096823 Gói 5050 2026-04-20
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
50500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110096823 Gói 5050 2026-04-20
Fenilham
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
569100000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79036
VN-17888-14 Ống 28455 2026-04-20
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
51750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
VD-23652-15 Viên 3450 2026-04-20
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/ 10ml · Tiêm
数量
5200 Ống
合計
218400000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T64 · 64001
400111002124 Ống 42000 2026-04-20
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/ 10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T64 · 64001
VN-21366-18 Ống 42000 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110063600 Viên 989 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。