294486 件のレコードが見つかりました。56751〜56800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | Lọ | 18000 | 2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | Lọ | 18000 | 2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | Lọ | 18000 | 2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | Lọ | 18000 | 2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | Lọ | 18000 | 2026-04-20 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
|
VD-27507-17 | viên | 1176 | 2026-04-20 |
|
DIPALEN GEL
Adapalen
|
VN-22207-19 | Tuýp | 99000 | 2026-04-20 |
|
DOMUVAR
Bacillus subtilis
|
893400090523 | Ống | 5250 | 2026-04-20 |
|
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
VN-20354-17 | Tuýp | 288750 | 2026-04-20 |
|
Daivonex
Calcipotriol
|
VN-21355-18 | Tuýp | 300300 | 2026-04-20 |
|
Dalekine
Natri valproat
|
893114872324 | Viên | 900 | 2026-04-20 |
|
Dalekine
Natri valproat
|
893114872324 | Viên | 900 | 2026-04-20 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-04-20 |
|
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
|
893100216800 | Viên | 58 | 2026-04-20 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
|
893110394824 | Viên | 118 | 2026-04-20 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 54800 | 2026-04-20 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 54800 | 2026-04-20 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
|
893100307624 | Viên | 300 | 2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
|
893100307624 | Viên | 300 | 2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
|
893100307624 | Viên | 300 | 2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
|
893100307624 | Viên | 300 | 2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
|
893100307624 | Viên | 300 | 2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
|
893100307624 | Viên | 300 | 2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
|
893100307624 | Viên | 300 | 2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
|
893100307624 | Viên | 300 | 2026-04-20 |
|
Diclofenac
Diclofenac
|
893110081424 | Ống | 1600 | 2026-04-20 |
|
Differin Cream 0,1%
Adapalen
|
VN-19652-16 | Tuýp | 153002 | 2026-04-20 |
|
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
|
VD-22030-14 | viên | 1450 | 2026-04-20 |
|
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
|
VD-22030-14 | viên | 1450 | 2026-04-20 |
|
Dogmakern 50mg
Sulpirid
|
840110784324 | Viên | 3500 | 2026-04-20 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
|
893400090523 | Ống | 5250 | 2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
|
893110832324 | Viên | 1940 | 2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
|
893110832324 | Viên | 1940 | 2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
|
893110832324 | Viên | 1940 | 2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
|
893110832324 | Viên | 1940 | 2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
|
893110832324 | Viên | 1940 | 2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
|
893110832324 | Viên | 1940 | 2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
|
893110832324 | Viên | 1940 | 2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
|
893110832324 | Viên | 1940 | 2026-04-20 |
|
Dorzox 25
Acitretin
|
890110349924 | Viên | 26000 | 2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-04-20 |
|
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00182-24 | Gói | 1840 | 2026-04-20 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。