Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56751〜56800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
2000 viên
合計
2352000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
VD-27507-17 viên 1176 2026-04-20
DIPALEN GEL
Adapalen
含量/投与経路
0,1%/15g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
118800000
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01902
VN-22207-19 Tuýp 99000 2026-04-20
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
78750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44003
893400090523 Ống 5250 2026-04-20
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
7000 Tuýp
合計
2021250000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01902
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-04-20
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
300300000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01902
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-04-20
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893114872324 Viên 900 2026-04-20
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893114872324 Viên 900 2026-04-20
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
99160000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T26 · 26030
840114019124 Viên 2479 2026-04-20
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
100 Viên
合計
5800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893100216800 Viên 58 2026-04-20
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
118000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110394824 Viên 118 2026-04-20
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
219200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T79 · 79021
896410048825 Lọ 54800 2026-04-20
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T79 · 79053
896410048825 Lọ 54800 2026-04-20
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12096
893112683724 Ống 8000 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
含量/投与経路
325 mg; 200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
含量/投与経路
325 mg; 200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
含量/投与経路
325 mg; 200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
含量/投与経路
325 mg; 200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
含量/投与経路
325 mg; 200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
含量/投与経路
325 mg; 200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
含量/投与経路
325 mg; 200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
含量/投与経路
325 mg; 200 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
12800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T08 · 08104
893110081424 Ống 1600 2026-04-20
Differin Cream 0,1%
Adapalen
含量/投与経路
0,1% · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
76501000
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galderma (Pháp)
省/施設
T01 · 01902
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-04-20
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
VD-22030-14 viên 1450 2026-04-20
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
5000 viên
合計
7250000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD-22030-14 viên 1450 2026-04-20
Dogmakern 50mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
840000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T89 · 89009
840110784324 Viên 3500 2026-04-20
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
数量
2000 Ống
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893400090523 Ống 5250 2026-04-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110832324 Viên 1940 2026-04-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110832324 Viên 1940 2026-04-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110832324 Viên 1940 2026-04-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110832324 Viên 1940 2026-04-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110832324 Viên 1940 2026-04-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110832324 Viên 1940 2026-04-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110832324 Viên 1940 2026-04-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
155200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110832324 Viên 1940 2026-04-20
Dorzox 25
Acitretin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
780000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01902
890110349924 Viên 26000 2026-04-20
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110024600 Viên 1050 2026-04-20
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110024600 Viên 1050 2026-04-20
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110024600 Viên 1050 2026-04-20
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110024600 Viên 1050 2026-04-20
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110024600 Viên 1050 2026-04-20
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110024600 Viên 1050 2026-04-20
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110024600 Viên 1050 2026-04-20
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
15750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110024600 Viên 1050 2026-04-20
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. · Uống
数量
100000 Gói
合計
184000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
TCT-00182-24 Gói 1840 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。