Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56701〜56750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M70
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
40000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OQ6
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
600 Viên
合計
239400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
VD-35222-21 Viên 399 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M75
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M69
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M76
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01200
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M73
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M78
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M70
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01OQ6
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin STADA 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
795600
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
VD-20040-13 Viên 663 2026-04-20
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
6035000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893115081524 Chai 12070 2026-04-20
Cisse
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893100659524 Viên 2500 2026-04-20
Clazic SR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
95800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110624024 Viên 479 2026-04-20
Clipoxid-300
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
54000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01902
VD-34168-20 Viên 1800 2026-04-20
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100843824 Viên 350 2026-04-20
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100843824 Viên 350 2026-04-20
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100843824 Viên 350 2026-04-20
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100843824 Viên 350 2026-04-20
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100843824 Viên 350 2026-04-20
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110023700 Lọ 44800 2026-04-20
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-26156-17 Lọ 44800 2026-04-20
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
448000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110023700 Lọ 44800 2026-04-20
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-26156-17 Lọ 44800 2026-04-20
Colchicin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
50 Viên
合計
26000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893115483724 Viên 520 2026-04-20
Colchicine Stella 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893115193124 Viên 1800 2026-04-20
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương); Bột Cát căn 100mg · Uống
数量
3090 Viên
合計
7107000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
893110563324 Viên 2300 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
40000 Viên
合計
100000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Coperil 4
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
210 Viên
合計
146580
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
VD-22039-14 Viên 698 2026-04-20
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01200
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-20
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
50280000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OQ6
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-20
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01200
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-20
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
97500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OQ6
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-20
Crinaphusa - Trinh Nữ Hoàng Cung
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
144000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-31002-18 Viên 2400 2026-04-20
Crinaphusa - Trinh Nữ Hoàng Cung
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
VD-31002-18 Viên 2400 2026-04-20
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 90ml. · Dùng ngoài
数量
10000 Chai
合計
231000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
893110849624 Chai 23100 2026-04-20
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
23100000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
893110849624 Chai 23100 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
数量
5000 Lọ
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
893110307200 Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
数量
3000 Lọ
合計
54000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
893110307200 Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。