294486 件のレコードが見つかりました。56651〜56700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Bivitero 300
Irbesartan
|
VD-25074-16 | Viên | 6090 | 2026-04-20 |
|
Bixebra 7.5mg
Ivabradin
|
VN-22878-21 | Viên | 9009 | 2026-04-20 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 520 | 2026-04-20 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 520 | 2026-04-20 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | viên | 650 | 2026-04-20 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | viên | 650 | 2026-04-20 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | viên | 650 | 2026-04-20 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | viên | 650 | 2026-04-20 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | viên | 650 | 2026-04-20 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | viên | 650 | 2026-04-20 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | viên | 650 | 2026-04-20 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | viên | 650 | 2026-04-20 |
|
Bospicine 200
Cefpodoxim
|
893110507824 | Viên | 8600 | 2026-04-20 |
|
Bospicine 200
Cefpodoxim
|
VD-31761-19 | Viên | 8600 | 2026-04-20 |
|
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
|
380100399523 | Viên | 475 | 2026-04-20 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
|
300100131824 | Viên | 1198 | 2026-04-20 |
|
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-04-20 |
|
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-04-20 |
|
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-04-20 |
|
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-04-20 |
|
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-04-20 |
|
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-04-20 |
|
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-04-20 |
|
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-04-20 |
|
Calci folinat 50mg/5ml
Calci folinat
|
893110666924 | Ống | 12870 | 2026-04-20 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100174425 | viên | 1785 | 2026-04-20 |
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120200 | Ống | 5460 | 2026-04-20 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 450 | 2026-04-20 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 450 | 2026-04-20 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 450 | 2026-04-20 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 450 | 2026-04-20 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 450 | 2026-04-20 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 450 | 2026-04-20 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 450 | 2026-04-20 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 450 | 2026-04-20 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
|
VD-23439-15 | Viên | 928 | 2026-04-20 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
|
VD-23439-15 | Viên | 928 | 2026-04-20 |
|
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil
|
893110137725 | Gói | 785 | 2026-04-20 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
|
893110252523 | Lọ | 65000 | 2026-04-20 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
|
VD-29757-18 | Lọ | 65000 | 2026-04-20 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
|
893110252523 | Lọ | 65000 | 2026-04-20 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
|
VD-29757-18 | Lọ | 65000 | 2026-04-20 |
|
Ceplorvpc 500
Cefaclor
|
VD-29712-18 | Viên | 8600 | 2026-04-20 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 64260 | 2026-04-20 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-04-20 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-04-20 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-04-20 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-04-20 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-04-20 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-04-20 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。