Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56651〜56700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bivitero 300
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
VD-25074-16 Viên 6090 2026-04-20
Bixebra 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7.5 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
18018000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T56 · 56001
VN-22878-21 Viên 9009 2026-04-20
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-19790-13 Viên 520 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
130000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
VD-19790-13 Viên 520 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
100000 viên
合計
65000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Bospicine 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
47300000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110507824 Viên 8600 2026-04-20
Bospicine 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
43000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
VD-31761-19 Viên 8600 2026-04-20
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2375000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
省/施設
T56 · 56001
380100399523 Viên 475 2026-04-20
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
86256000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
300100131824 Viên 1198 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
Calci folinat 50mg/5ml
Calci folinat
含量/投与経路
50mg/ 5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
6435000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110666924 Ống 12870 2026-04-20
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1470mg · Uống
数量
600 viên
合計
1071000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893100174425 viên 1785 2026-04-20
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
120mg + 40mg · Uống
数量
20000 Ống
合計
109200000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược TH Pharma (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
893200120200 Ống 5460 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
VD-23439-15 Viên 928 2026-04-20
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
7424000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD-23439-15 Viên 928 2026-04-20
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30 Gói
合計
23550
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110137725 Gói 785 2026-04-20
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110252523 Lọ 65000 2026-04-20
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-04-20
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
650000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110252523 Lọ 65000 2026-04-20
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-04-20
Ceplorvpc 500
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
4300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
VD-29712-18 Viên 8600 2026-04-20
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml-5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
192780000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma JenaGmbH; Cơ sở xuất xưởng Ever Neuro Pharma GmbH (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo)
省/施設
T01 · 01060
QLSP-845-15 Ống 64260 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M75
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M69
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M76
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01200
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M73
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M78
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。