Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56601〜56650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
300 Viên
合計
132300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110251524 Viên 441 2026-04-20
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
4mg/10ml · Uống
数量
200 Ống
合計
1032000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893115277823 Ống 5160 2026-04-20
Atocib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110268323 viên 4000 2026-04-20
Atocib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
8000 viên
合計
32000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110268323 viên 4000 2026-04-20
Avonza
Tenofovir + lamivudin + efavirenz
含量/投与経路
300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
22200 Viên
合計
89244000
グループ
N5
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82003
890110087123 Viên 4020 2026-04-20
Baburex
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110378624 viên 948 2026-04-20
Baburex
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 viên
合計
9480000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110378624 viên 948 2026-04-20
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
含量/投与経路
100mg/5ml x 40ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01200
VN-20148-16 Lọ 59600 2026-04-20
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
含量/投与経路
100mg/5ml x 40ml · Uống
数量
200 Lọ
合計
11920000
グループ
N3
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01OQ6
VN-20148-16 Lọ 59600 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
数量
5000 Ống
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
15620000
グループ
N2
製造業者
Berlin-Chemie AG (Đức)
省/施設
T01 · 01060
400110324425 Viên 781 2026-04-20
Betahema
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/1ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
1296000000
グループ
N5
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
省/施設
T56 · 56001
QLSP-1145-19 Lọ 216000 2026-04-20
Betahema
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/1ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
1296000000
グループ
N5
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
省/施設
T56 · 56001
778410048425 Lọ 216000 2026-04-20
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110654524 Tuýp 30000 2026-04-20
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110654524 Tuýp 30000 2026-04-20
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110654524 Tuýp 30000 2026-04-20
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110654524 Tuýp 30000 2026-04-20
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110654524 Tuýp 30000 2026-04-20
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
5750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110286600 Tuýp 11500 2026-04-20
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
5750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110286600 Tuýp 11500 2026-04-20
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
5750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110286600 Tuýp 11500 2026-04-20
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
5750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110286600 Tuýp 11500 2026-04-20
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
5750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110286600 Tuýp 11500 2026-04-20
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
117000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893100120625 Viên 450 2026-04-20
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
117000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
VD-31296-18 Viên 450 2026-04-20
Biosubtyl -II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-20
Biosubtyl -II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-20
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
180000 Gói
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-04-20
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8 CFU/g · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
省/施設
T08 · 08104
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-20
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-20
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-20
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-20
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893100427324 viên 315 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893100427324 viên 315 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893100427324 viên 315 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893100427324 viên 315 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893100427324 viên 315 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893100427324 viên 315 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893100427324 viên 315 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 viên
合計
945000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893100427324 viên 315 2026-04-20
Biticans
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Lọ
合計
586000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893110895724 Lọ 58600 2026-04-20
Bivibact 250
Ethamsylat
含量/投与経路
250mg/ 2ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
111000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
VD-19949-13 Ống 7400 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。