Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56551〜56600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Agi-Neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
省/施設
T08 · 08104
893110201024 Viên 400 2026-04-20
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) · Uống
数量
1000 Chai
合計
32000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
893200187725 Chai 32000 2026-04-20
Ajishi
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
16800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-32635-19 Gói 1680 2026-04-20
Ajishi
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
16800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông- Chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
VD-32635-19 Gói 1680 2026-04-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110844424 viên 630 2026-04-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110844424 viên 630 2026-04-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110844424 viên 630 2026-04-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110844424 viên 630 2026-04-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110844424 viên 630 2026-04-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110844424 viên 630 2026-04-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110844424 viên 630 2026-04-20
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
含量/投与経路
21 microkatal · uống
数量
15000 viên
合計
9450000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110844424 viên 630 2026-04-20
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đv · Uống
数量
500 Viên
合計
55000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
VD-32047-19 Viên 110 2026-04-20
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
100 Gói
合計
199500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110171823 Gói 1995 2026-04-20
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110171823 Gói 1995 2026-04-20
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
含量/投与経路
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền
数量
2400 Chai
合計
249600000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T56 · 56001
VN-22744-21 Chai 104000 2026-04-20
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110307424 Viên 950 2026-04-20
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110307424 Viên 950 2026-04-20
Amlobest
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
312000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110745824 Viên 156 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
38340000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Vietnamese)
省/施設
T95 · 95078
VD-23887-15 Viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
30000 viên
合計
38340000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampicillin/Sulbactam 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (V iệt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110271124 Lọ 61000 2026-04-20
Antrimin
Diosmin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
600 Viên
合計
948000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110105400 Viên 1580 2026-04-20
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
89730000
グループ
N1
製造業者
TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Nhật Bản)
省/施設
T38 · 38250
499114347224 Viên 17946 2026-04-20
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T56 · 56001
594110027825 Viên 1600 2026-04-20
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
数量
1000 Gói
合計
3300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893100244200 Gói 3300 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893100652724 Gói 1680 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893100652724 Gói 1680 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893100652724 Gói 1680 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa + nhôm hydroxyd khô + magnesi carbonat
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893100652724 (VD-23151-15) Gói 1680 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa + nhôm hydroxyd khô + magnesi carbonat
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893100652724 (VD-23151-15) Gói 1680 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893100652724 Gói 1680 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893100652724 Gói 1680 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa + nhôm hydroxyd khô + magnesi carbonat
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
40000 Gói
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893100652724 (VD-23151-15) Gói 1680 2026-04-20
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
320000 viên
合計
112000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110337023 viên 350 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。