Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56501〜56550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
19240 Viên
合計
13083200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100248824 Viên 680 2026-04-21
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
134800 Viên
合計
18467600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110292623 Viên 137 2026-04-21
Voltaren 50
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
278200 Viên
合計
1051596000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T79 · 79402
VN-13293-11 Viên 3780 2026-04-21
Volulyte 6%
Hydroxyethylstarch
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30,00 gam; Natri acetat trihydrat 2,315 gam; Natri clorid 3,01 gam; Kali clorid 0,15 gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15 gam · Tiêm truyền
数量
40 Túi
合計
4400000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79032
VN-19956-16 Túi 110000 2026-04-21
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
11000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01830
VN-19956-16 Túi 110000 2026-04-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
117000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T95 · 95004
890410177200 Ống 78000 2026-04-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
1200 ống
合計
93600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79032
890410177200 ống 78000 2026-04-21
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
272000000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T79 · 79032
VN-11880-11 Viên 3400 2026-04-21
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1776000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T34 · 34001
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-04-21
Xonatrix forte
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01902
VD-34679-20 Viên 1000 2026-04-21
Xyzal
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
37400000
グループ
N1
製造業者
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý)
省/施設
T01 · 01902
VN-19469-15 Viên 7480 2026-04-21
ZOLASTYN
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
21600 Viên
合計
10584000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100538624 Viên 490 2026-04-21
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
27000 Ống
合計
340200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110281923 Ống 12600 2026-04-21
Zinc 10
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
6875000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893100056624 Viên 125 2026-04-21
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
41233500
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T79 · 79402
VN-23229-22 Ống 27489 2026-04-21
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam 5mg/ml
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm/truyền
数量
2630 Ống
合計
72296070
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T01 · 01830
VN-23229-22 Ống 27489 2026-04-21
Zynadex 40
Aescin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
24960 Viên
合計
211161600
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110568624 Viên 8460 2026-04-21
β-Sol
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%/30g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01902
893110201325 Tuýp 29400 2026-04-21
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M75
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M69
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M76
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01200
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M73
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M78
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M70
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ6
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
A.T Domperidon
Domperidon
含量/投与経路
1mg/ml; 5ml · Uống
数量
30 Gói
合計
22800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110275423 Gói 760 2026-04-20
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110590824 Ống 50000 2026-04-20
A.T hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
120mg; 40mg; · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893210124300 Ống 5460 2026-04-20
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
6200 Ống
合計
144956000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-18589-15 Ống 23380 2026-04-20
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
500 Viên
合計
177000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn độ)
省/施設
T26 · 26030
890110017923 Viên 354000 2026-04-20
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3860000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893114428924 Viên 965 2026-04-20
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3860000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893114428924 Viên 965 2026-04-20
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3860000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893114428924 Viên 965 2026-04-20
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3860000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893114428924 Viên 965 2026-04-20
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3860000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893114428924 Viên 965 2026-04-20
AGIGOUT 300
Allopurinol
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
省/施設
T08 · 08104
893110244724 Viên 650 2026-04-20
AMIDOROL
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
16200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
VD-26972-17 Viên 2700 2026-04-20
AMIDOROL
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
16200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110368523 Viên 2700 2026-04-20
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1620 Viên
合計
11885940
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T77 · 77003
890110007300 Viên 7337 2026-04-20
Acetacmin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
52650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
893110032524 Ống 10530 2026-04-20
Acriptega
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
99216 Viên
合計
446472000
グループ
N3
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T31 · 31020
890110087023 Viên 4500 2026-04-20
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
4 Lọ
合計
43320000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01160
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-20
Acyclovir
Acyclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100802024 Tuýp 4050 2026-04-20
Acyclovir
Acyclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100802024 Tuýp 4050 2026-04-20
Acyclovir
Acyclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100802024 Tuýp 4050 2026-04-20
Acyclovir
Acyclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100802024 Tuýp 4050 2026-04-20
Acyclovir
Acyclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100802024 Tuýp 4050 2026-04-20
Aerius
Desloratadine
含量/投与経路
0,5mg/ml · Uống
数量
400 Chai
合計
31560000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T01 · 01902
540100000600 Chai 78900 2026-04-20
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
600 Viên
合計
378000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110200724 Viên 630 2026-04-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。