Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56451〜56500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Trilog
Hydrocortison
含量/投与経路
2,5%; 15g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01902
893110263625 Tuýp 75000 2026-04-21
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
数量
700 Chai
合計
13965000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-31697-19 Chai 19950 2026-04-21
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110594924 Chai 19950 2026-04-21
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg · Uống
数量
3540 Viên
合計
30291780
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79032
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-21
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
85570000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01830
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-21
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
50mg; 5mg · Uống
数量
780000 Viên
合計
4258800000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79032
VN-23093-22 Viên 5460 2026-04-21
Trozimed-B
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(1,5mg + 15mg); 30g · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
1140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01902
893110385524 Tuýp 190000 2026-04-21
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
104000 Viên
合計
22360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110288623 Viên 215 2026-04-21
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110288623 Viên 250 2026-04-21
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
200mg + 33mg + 83mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5832000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04145
893200131600 Viên 2916 2026-04-21
UMENOHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
14220 Viên
合計
37327500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110393924 Viên 2625 2026-04-21
Ultravist 300
Iopromide
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
数量
1600 Lọ
合計
705600000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T34 · 34001
400110021024 Lọ 441000 2026-04-21
Ultravist 300
Iopromide
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
数量
4600 Lọ
合計
1171518800
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T34 · 34001
400110021024 Lọ 254678 2026-04-21
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
135000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-29131-18 Viên 2700 2026-04-21
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110393924 Viên 2700 2026-04-21
Uni-Atropin
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
203000 Ống
合計
2557800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893114203225 Ống 12600 2026-04-21
VALSARFAST PLUS 160MG/25MG FILM-COATED TABLETS
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
160mg + 25mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
1080000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79032
383110424023 Viên 15000 2026-04-21
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
360000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01830
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-21
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
49920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37310
893110287824 Viên 624 2026-04-21
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
500 Viên
合計
312000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37018
893110287824 Viên 624 2026-04-21
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg; 12,5mg · Uống
数量
15960 Viên
合計
34186320
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110172723 Viên 2142 2026-04-21
Vastanic 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
192000 Viên
合計
288000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
省/施設
T79 · 79032
893110389023 Viên 1500 2026-04-21
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
108200000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Egis Pharmaceuticals PLC; (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC) (Hungary)
省/施設
T01 · 01830
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-21
Vatinis
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8100 Viên
合計
41310000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01902
893110916824 Viên 5100 2026-04-21
Vavir
Valganciclovir*
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
970000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893114065823 Viên 485000 2026-04-21
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipine + Valsartan
含量/投与経路
5mg + 80 mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
61600000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
省/施設
T01 · 01830
520110976124 Viên 8800 2026-04-21
Veltaron
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
3400 Viên
合計
19706400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110208623 Viên 5796 2026-04-21
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
605080 Viên
合計
1936256000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79032
840110521124 Viên 3200 2026-04-21
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
184760000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01830
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg · Uống
数量
46020 Viên
合計
303225780
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79032
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
71000 Viên
合計
467819000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01830
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-21
Vidutadin
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Uống
数量
200 Ống
合計
500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893100224123 Ống 2500 2026-04-21
Vina-AD
Vitamin A + D2
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
153400 Viên
合計
88358400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-21
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg; 25mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
13944000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110232424 Viên 3486 2026-04-21
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
1820 Ống
合計
1801800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-21919-14 Ống 990 2026-04-21
Vinocyclin 100
Minocyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
29600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01902
893110316524 Viên 14800 2026-04-21
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
180000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110078124 Ống 1800 2026-04-21
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
240 Ống
合計
788160
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893114078724 Ống 3284 2026-04-21
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
147600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893114078724 Ống 3690 2026-04-21
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
137340000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-35634-22 Lọ 13734 2026-04-21
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
265000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
VD-20895-14 Ống 5300 2026-04-21
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
21480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110373625 Viên 1432 2026-04-21
Virupos
Aciclovir
含量/投与経路
30mg/g · Tra mắt
数量
5300 Tuýp
合計
678400000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79402
400110025523 Tuýp 128000 2026-04-21
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44003
893110448724 Ống 730 2026-04-21
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
12000 ống
合計
9120000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K12
893110036500 ống 760 2026-04-21
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
23000 Ống
合計
14950000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-23769-15 Ống 650 2026-04-21
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110606424 Ống 650 2026-04-21
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44003
893110448824 Ống 830 2026-04-21
Vitamin B6
Ryboflavin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
12000 ống
合計
9360000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K12
893110448824 ống 780 2026-04-21
Vitamin C
Acid Ascorbic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7600 Viên
合計
1558000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110416324 Viên 205 2026-04-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。