Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56251〜56300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Neometin
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
45000000
グループ
N5
製造業者
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01830
VN-17936-14 Viên 9000 2026-04-21
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1mL · Tiêm
数量
420 Ống
合計
1362480
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893114038600 Ống 3244 2026-04-21
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
7%; 250ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
306000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79032
VN-17948-14 Chai 102000 2026-04-21
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
34000 Lọ
合計
1360000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110387824 Lọ 40000 2026-04-21
Nexipraz 20
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
200160000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110362924 Viên 2780 2026-04-21
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
80 Ống
合計
9999920
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300110029523 Ống 124999 2026-04-21
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
90 Ống
合計
11249910
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79402
300110029523 Ống 124999 2026-04-21
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01830
VN-22197-19 Viên 3300 2026-04-21
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01830
471110002700 Viên 3300 2026-04-21
Nimodipin-SB
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
15 Túi
合計
4050000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
省/施設
T64 · 64001
893110735224 Túi 270000 2026-04-21
Nitralmyl 0,3
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
glyceryl trinitrat 0,3 mg · Ngậm dưới lưỡi
数量
11640 Viên
合計
18624000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-34935-21 Viên 1600 2026-04-21
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110078424 Ống 3500 2026-04-21
Noradrenalin
Nor- adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
2800 Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110750024 Ống 3000 2026-04-21
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
30 Ống
合計
1140000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79402
VN-20000-16 Ống 38000 2026-04-21
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
1000ml · Tiêm
数量
200 Chai
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110118823 Chai 14700 2026-04-21
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
1000ml · Tiêm
数量
2400 Chai
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110118823 Chai 14700 2026-04-21
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
30900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110124925 Ống 515 2026-04-21
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
26300 Ống
合計
13676000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110038000 Ống 520 2026-04-21
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-18797-13 Ống 700 2026-04-21
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
含量/投与経路
3%/20ml · Dùng ngoài
数量
500 Lọ
合計
675000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VS-4969-16 Lọ 1350 2026-04-21
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
含量/投与経路
3%/20ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893100299300 Lọ 1350 2026-04-21
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
30800000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79032
840115010223 Túi 154000 2026-04-21
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
308000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01830
840115010223 Túi 154000 2026-04-21
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
3080 Chai
合計
121598400
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79032
890100345425 Chai 39480 2026-04-21
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
1 lọ
合計
42000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T35 · 35001
890100345425 lọ 42000 2026-04-21
Olotedin
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
1 mg/ 1 ml · Nhỏ mắt
数量
20350 Lọ
合計
854700000
グループ
N2
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79402
VN-23046-22 Lọ 42000 2026-04-21
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
454540000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T34 · 34001
539110067223 Chai 454540 2026-04-21
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Tiêm
数量
10000 Chai
合計
2604320000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T34 · 34001
539110067223 Chai 260432 2026-04-21
Opeazitro 250
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
46500 Viên
合計
127828500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110813624 Viên 2749 2026-04-21
Opeazitro 250
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110813624 Viên 2700 2026-04-21
Opeazitro 250
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8100000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-26997-17 Viên 2700 2026-04-21
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol
含量/投与経路
0,26mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
21600000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79032
VN-23172-22 Viên 13500 2026-04-21
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g · Uống
数量
100000 Gói
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893100829124 Gói 2100 2026-04-21
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
12640 gói
合計
11376000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100095423 gói 900 2026-04-21
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
60000 Gói
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-30671-18 Gói 1600 2026-04-21
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893100419824 Gói 1600 2026-04-21
Orgametril
Lynestrenol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
16992000
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79032
870110412823 Viên 2360 2026-04-21
Ostagi - D3
Acid Alendronic + Cholecalciferol
含量/投与経路
70mg + 2800IU · Uống
数量
10800 Viên
合計
56700000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-28831-18 Viên 5250 2026-04-21
Ostagi - D3
Acid Alendronic + Cholecalciferol
含量/投与経路
70mg + 2800IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110145424 Viên 5250 2026-04-21
Oxy 10l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
10l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
1500 Giờ
合計
32400000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 21600 2026-04-21
Oxy 10l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
10l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
350 Giờ
合計
2646000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 7560 2026-04-21
Oxy 15l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
15l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
1000 Giờ
合計
32400000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 32400 2026-04-21
Oxy 15l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
15l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
233 Giờ
合計
2642220
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 11340 2026-04-21
Oxy 1l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
1l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
15000 Giờ
合計
32400000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 2160 2026-04-21
Oxy 1l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
1l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
3500 Giờ
合計
2646000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 756 2026-04-21
Oxy 2l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
2l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
7500 Giờ
合計
32400000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 4320 2026-04-21
Oxy 2l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
2l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
1750 Giờ
合計
2646000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 1512 2026-04-21
Oxy 3l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
3l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
5000 Giờ
合計
32400000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 6480 2026-04-21
Oxy 3l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
3l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
1167 Giờ
合計
2646756
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 2268 2026-04-21
Oxy 4l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
4l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
3750 Giờ
合計
32400000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 8640 2026-04-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。