Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56201〜56250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Meza-Calci
Tricalcium phosphat
含量/投与経路
Calci (dưới dạng tricalcium phosphat 1,65g) 0,6g · Uống
数量
10980 Gói
合計
7378560
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100705024 Gói 672 2026-04-21
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
257040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110756224 Viên 6426 2026-04-21
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
345000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110756224 Viên 6900 2026-04-21
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
198000 Viên
合計
790020000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-30848-18 Viên 3990 2026-04-21
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110409524 Viên 3990 2026-04-21
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
11200 Viên
合計
21638400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110105724 Viên 1932 2026-04-21
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
30mcg/0,3ml · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
239295000
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79032
760410646724 Bơm tiêm 1196475 2026-04-21
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
50mcg/0,3ml · Tiêm
数量
720 Bơm tiêm
合計
1220940000
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79032
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-04-21
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
100mcg/0,3ml · Tiêm
数量
480 Bơm tiêm
合計
1580040000
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79032
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-04-21
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg;50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
613200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110161700 Viên 6132 2026-04-21
Mivifort 850/50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
146160000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110486425 Viên 6090 2026-04-21
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
300000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T80
300410305724 Lọ 75000 2026-04-21
Montelukast 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
11032 Gói
合計
16548000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110065725 Gói 1500 2026-04-21
Morphin (morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
16065000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893111093823 Ống 8925 2026-04-21
Morphin (morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-24315-16 Ống 8925 2026-04-21
Morystale Cream
Mometason furoat
含量/投与経路
1 mg/g; 15g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
57600000
グループ
N2
製造業者
APROGEN BIOLOGICS INC. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01902
880100142423 Tuýp 72000 2026-04-21
Motarute Eye Drops
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
17000 Lọ
合計
768400000
グループ
N2
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79402
880115992024 Lọ 45200 2026-04-21
Multicaldi
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg + 125IU · Uống
数量
420000 Viên
合計
573300000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100112225 Viên 1365 2026-04-21
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79402
001410179600 Lọ 3852430 2026-04-21
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
72471000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-27941-17 Viên 2499 2026-04-21
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110158024 Viên 2499 2026-04-21
Mydrin P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
3375000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01047
499110415423 Lọ 67500 2026-04-21
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
80 Lọ
合計
5400000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T79 · 79032
499110415423 Lọ 67500 2026-04-21
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
7200 Lọ
合計
486000000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T79 · 79402
499110415423 Lọ 67500 2026-04-21
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
216000 Viên
合計
124200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110463724 Viên 575 2026-04-21
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5 x 10^9 tế bào · Uống
数量
20000 Viên
合計
130000000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79032
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-04-21
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
45120 Viên
合計
117312000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T79 · 79032
594110028025 Viên 2600 2026-04-21
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2.000IU/ml · Tiêm
数量
5600 Lọ
合計
677600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
QLSP-920-16 Lọ 121000 2026-04-21
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
4.000IU/ml · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
607200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
QLSP-919-16 Lọ 253000 2026-04-21
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
850 Lọ
合計
2231250
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893100064800 Lọ 2625 2026-04-21
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
含量/投与経路
2,5mg/5ml · Nhỏ mũi
数量
1000 Lọ
合計
2625000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893100064800 Lọ 2625 2026-04-21
Natamin
Natamycin
含量/投与経路
5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
12200 Ống
合計
4270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110090100 Ống 350000 2026-04-21
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg · Nhỏ mắt
数量
36000 Lọ
合計
45900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100060724 Lọ 1275 2026-04-21
Natri Clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3g/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
20610000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-23170-15 Chai 6870 2026-04-21
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
30 Chai
合計
960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110492424 Chai 32000 2026-04-21
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110492424 Chai 32000 2026-04-21
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
170 Chai
合計
5440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110492424 Chai 32000 2026-04-21
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
1113000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110118623 Chai 11130 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g · Tiêm truyền
数量
7040 Chai
合計
30131200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110118423 Chai 4280 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
7000 Chai
合計
42210000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110118423 Chai 6030 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
307000 Lọ
合計
396030000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893100218900 Lọ 1290 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
2160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110118423 Chai 4500 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
69000 Chai
合計
428835000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-35956-22 Chai 6215 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10mL · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
数量
2600 Lọ
合計
3380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893100218900 Lọ 1300 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
35300 Chai
合計
151189900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110039623 Chai 4283 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/1000ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
31830000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110118423 Chai 10610 2026-04-21
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipine+ indapamide
含量/投与経路
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · Uống
数量
6240 Viên
合計
31118880
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300110029723 Viên 4987 2026-04-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
37440 Viên
合計
186713280
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300110029823 Viên 4987 2026-04-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
239376000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01830
300110029823 Viên 4987 2026-04-21
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
162750
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110447924 Ống 3255 2026-04-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。