Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56151〜56200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
7000 Chai
合計
1078000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80005
VD-35192-21 Chai 154000 2026-04-21
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
7000 Chai
合計
1078000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T80
VD-35192-21 Chai 154000 2026-04-21
Lidocain 40mg/ 2ml
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
260000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-23764-15 Ống 520 2026-04-21
Lidonalin
Lidocain + Adrenalin
含量/投与経路
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
数量
16000 Ống
合計
77280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110689024 Ống 4830 2026-04-21
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
含量/投与経路
Lidocain Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
数量
500 Ống
合計
7700000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
300110796724 Ống 15400 2026-04-21
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
含量/投与経路
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
278712000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T01 · 01005
300110796724 Ống 15484 2026-04-21
Lipcor 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
19320 viên
合計
20286000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-22369-15 viên 1050 2026-04-21
Liposic Eye Gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
数量
56400 Tuýp
合計
3666000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79402
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-21
Liposic eye gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2%/10g · Tra mắt
数量
150 Tuýp
合計
9750000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01830
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-21
Liposic eye gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
32500000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01047
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-21
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10%, 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
150 Chai
合計
16500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01830
900110782324 Chai 110000 2026-04-21
Lithimole
Timolol
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1820 Lọ
合計
76349000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. (Greece)
省/施設
T79 · 79402
520110184923 Lọ 41950 2026-04-21
Lorastad 10 Tab
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
10200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-23354-15 Viên 850 2026-04-21
Lorastad 10 Tab
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893100462624 Viên 850 2026-04-21
Losarplus LTF
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
136800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110401325 Viên 1900 2026-04-21
Lotepred
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
7700 Ống
合計
1352120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110451723 Ống 175600 2026-04-21
Lucentis
Ranibizumab
含量/投与経路
1,65mg/0,165ml · Tiêm trong dịch kính
数量
450 Bơm tiêm
合計
5906260350
グループ
N1
製造業者
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79402
400410037923 Bơm tiêm 13125023 2026-04-21
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
(40mg + 0,04mg)/ 4ml · Tiêm
数量
1300 Ống
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T01 · 01830
300110185123 Ống 80000 2026-04-21
Lyronat 75mg
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
119000 Viên
合計
349860000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110127823 Viên 2940 2026-04-21
M-TELVOGEN 80/5
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
80mg + 5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
95760000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79032
VN-23191-22 Viên 3990 2026-04-21
METHOCARBAMOL 500
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70200 Viên
合計
195858000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-34732-20 Viên 2790 2026-04-21
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
174,97mg, 166,3mg · Uống
数量
256800 Viên
合計
323568000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-34036-20 Viên 1260 2026-04-21
MG-TAN Inj
Acid amin + glucose + lipid
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
268800000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01830
VN-21332-18 Túi 537600 2026-04-21
MG-TAN Inj
Acid amin + glucose + lipid
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01830
880110349825 Túi 537600 2026-04-21
MIRENZINE 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
251400 Viên
合計
314250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110484324 Viên 1250 2026-04-21
MOXIEYE
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
3600 Lọ
合計
82800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893115304900 Lọ 23000 2026-04-21
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-21
Magnesi sulfate Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/ 10ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
145000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-21
Magnesium/ Vitamin B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
278000 Viên
合計
147340000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893100059125 Viên 530 2026-04-21
Manitol 20%
Manitol
含量/投与経路
20% (kl/tt) · Tiêm truyền
数量
7500 Chai
合計
146250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110452724 Chai 19500 2026-04-21
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
60 Chai
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-23168-15 Chai 21000 2026-04-21
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
2080000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T01 · 01830
300114001824 Ống 41600 2026-04-21
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200IU · Uống
数量
870000 Viên
合計
552450000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110417224 Viên 635 2026-04-21
Masapon
Chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
7680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110417224 Viên 640 2026-04-21
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
34980 Tuýp
合計
1815462000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79402
540110522824 Tuýp 51900 2026-04-21
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU + 6000IU + 1mg)/ml · Nhỏ mắt
数量
2100 Lọ
合計
87780000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79402
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-04-21
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU + 6000IU + 1mg)/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
4180000
グループ
N1
製造業者
SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01830
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-04-21
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
1mg + 3500IU + 6000IU/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
12540000
グループ
N1
製造業者
SA. Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01047
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-04-21
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg; 5mg · Uống
数量
98200 viên
合計
45172000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100051524 viên 460 2026-04-21
Mebikol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Uống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37311
VD-19204-13 Uống 844 2026-04-21
Mediclovir
Aciclovir
含量/投与経路
3% (w/w) · Tra mắt
数量
5300 Tuýp
合計
255460000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110130525 Tuýp 48200 2026-04-21
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazole
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
85500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01830
VN-22239-19 Viên 5700 2026-04-21
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazole
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01830
383110781824 Viên 5700 2026-04-21
Menazin 200mg
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
58500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01830
VN-20313-17 Viên 4500 2026-04-21
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110420024 Lọ 37000 2026-04-21
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
3400 Lọ
合計
125800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-04-21
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
126000 Viên
合計
288414000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110949724 Viên 2289 2026-04-21
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
6850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110310123 Ống 1370 2026-04-21
Metronidazol 250mg
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
10080000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893115309724 Viên 252 2026-04-21
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
7000 Túi
合計
46900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-34057-20 Túi 6700 2026-04-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。