Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56101〜56150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hyranplus
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1,5 mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2500 Lọ
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79402
VN-22981-21 Lọ 52000 2026-04-21
Hyrimoz
Adalimumab
含量/投与経路
40mg/0,4ml · Tiêm
数量
190 Bút tiêm
合計
1137505680
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79402
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-04-21
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
2200 Gói
合計
8085000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
VD-18963-13 Gói 3675 2026-04-21
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uốmg
数量
9000 Gói
合計
61425000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110136025 Gói 6825 2026-04-21
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
243600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110161100 Viên 2436 2026-04-21
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
149100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-35592-22 Viên 1491 2026-04-21
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
8200 Lọ
合計
557600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T79 · 79402
300100444423 Lọ 68000 2026-04-21
Inlezone 600
Linezolid
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
97500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-32784-19 Túi 195000 2026-04-21
Inlezone 600
Linezolid
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110589524 Túi 195000 2026-04-21
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,15% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
2400 Lọ
合計
151200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110094325 Lọ 63000 2026-04-21
Irbevel 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
124200 Viên
合計
297334800
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110238724 Viên 2394 2026-04-21
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
27720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110130623 Viên 1386 2026-04-21
Itameotid 0.1
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893114402325 Ống 84000 2026-04-21
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
518400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110757324 Viên 7200 2026-04-21
Itranstad
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-22671-15 Viên 7350 2026-04-21
Itranstad
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
22050000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110697524 Viên 7350 2026-04-21
Itranstad
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
294000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01902
VD-22671-15 Viên 7350 2026-04-21
Kacerin
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
244000 Viên
合計
10248000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-19387-13 Viên 42 2026-04-21
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
1077120 Viên
合計
388840320
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-34693-20 Viên 361 2026-04-21
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
61600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-34693-20 Viên 385 2026-04-21
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37311
VD-33461-19 Viên 234 2026-04-21
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
281500 Viên
合計
225200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110627524 Viên 800 2026-04-21
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
400 Ống
合計
868000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110375223 Ống 2170 2026-04-21
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
39000 Ống
合計
34905000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110360125 Ống 895 2026-04-21
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
4200 Ống
合計
4095000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-23599-15 Ống 975 2026-04-21
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110138825 Ống 975 2026-04-21
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000UI + 125mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
38250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893115287823 Viên 1125 2026-04-21
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
144000 Viên
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110347723 Viên 100 2026-04-21
Kefentech
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dán ngoài da
数量
198786 Miếng
合計
1958042100
グループ
N2
製造業者
Jeil Health Science Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79032
880100021824 Miếng 9850 2026-04-21
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,05% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
275000 Ống
合計
1512500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110880124 Ống 5500 2026-04-21
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8800 Viên
合計
63360000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79032
VN-23266-22 Viên 7200 2026-04-21
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
7,2%; 200ml · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
138000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-21
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
7,2%/200ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
57500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-21
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg;125mg · Uống
数量
172800 viên
合計
812160000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-24618-16 viên 4700 2026-04-21
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
178mg + 233mg + 30mg · Uống
数量
167800 Viên
合計
156054000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100353323 Viên 930 2026-04-21
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
611,76mg + 800mg + 80mg · Uống
数量
311200 Gói
合計
1011400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100922024 Gói 3250 2026-04-21
LIFECITA 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
262000 Viên
合計
314400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110075824 Viên 1200 2026-04-21
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
1640000 Ống
合計
9020000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110591624 Ống 5500 2026-04-21
Lacikez 2mg
Lacidipin 2mg
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
208950000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
省/施設
T01 · 01830
590110425723 Viên 4179 2026-04-21
Lactate Ringer
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g, 0,15g, 0,075g, 1,55g)/500ml · Tiêm truyền
数量
36000 Chai
合計
385200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
VD-34338-20 Chai 10700 2026-04-21
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 3 g; Kali clorid 0,15 g; Calci clorid dihydrat 0,1 g; Natri lactat khan 1,55 g (dưới dạng dung dịch natri lactat 60% 2,58 g) · Tiêm truyền
数量
7000 Chai
合計
44870000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-35955-22 Chai 6410 2026-04-21
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-21953-14 Chai 11025 2026-04-21
Lactated ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
2500 Chai
合計
17025000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110118323 Chai 6810 2026-04-21
Lambertu
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
213600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110103623 Viên 4450 2026-04-21
Lamedxan 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4240 Viên
合計
11236000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110270624 Viên 2650 2026-04-21
Latanotoa
Latanoprost
含量/投与経路
0,05mg/ml · Nhỏ mắt
数量
15500 Lọ
合計
3177500000
グループ
N1
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79402
499110435625 Lọ 205000 2026-04-21
LevoDHG 500
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
33600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-21558-14 Viên 1050 2026-04-21
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg +25mg · Uống
数量
79800 Viên
合計
435708000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110286125 Viên 5460 2026-04-21
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
60 Lọ
合計
468000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893115247025 Lọ 7800 2026-04-21
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
6500 Lọ
合計
91000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893115155823 Lọ 14000 2026-04-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。