|
Gadovist
Gadobutrol
- 含量/投与経路
- 604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
- 数量
- 480 Bơm Tiêm
- 合計
- 262080000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Germany)
- 省/施設
- T34 · 34001
|
400110984924 |
604,72mg tương đương 1mmol/ml
Tiêm
|
Bơm Tiêm |
480
|
546000
|
262080000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T34
34001
|
2026-04-21 |
|
Galza - Met 50/850
Vildagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 850mg · Uống
- 数量
- 156000 Viên
- 合計
- 982800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPDP Am Vi (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
893110088200 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
156000
|
6300
|
982800000
|
N3 |
Công ty CPDP Am Vi
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
- 含量/投与経路
- 200mg/2 ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 12600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T80
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
12600
|
12600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T80
|
2026-04-21 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- 含量/投与経路
- (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 260 Chai
- 合計
- 30160000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
VN-20882-18 |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
260
|
116000
|
30160000
|
N5 |
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- 含量/投与経路
- (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
955110002024 |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
116000
|
0
|
N5 |
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- 含量/投与経路
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- 数量
- 3200 Bơm tiêm
- 合計
- 224000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
3200
|
70000
|
224000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- 含量/投与経路
- 6000IU/0,6ml · Tiêm
- 数量
- 900 Bơm tiêm
- 合計
- 85500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
800410092023 |
6000IU/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
900
|
95000
|
85500000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- 含量/投与経路
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- 数量
- 600 Bơm tiêm
- 合計
- 42000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
600
|
70000
|
42000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Gerofen Tab.
Loxoprofen
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 12600 Viên
- 合計
- 18585000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Theragen Etex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
880110007425 |
60mg
Uống
|
Viên |
12600
|
1475
|
18585000
|
N2 |
Theragen Etex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Gifuldin 500
Griseofulvin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 200 Viên
- 合計
- 250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
893110144924 |
500mg
Uống
|
Viên |
200
|
1250
|
250000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 255000 Viên
- 合計
- 1224000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
255000
|
4800
|
1224000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Glimepiride 2mg
Glimepirid
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 1380000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
VD-34692-20 |
2mg
Uống
|
Viên |
12000
|
115
|
1380000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Glimepiride STELLA 2 mg
Glimepirid
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 79800 Viên
- 合計
- 87780000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
VD-24575-16 |
2mg
Uống
|
Viên |
79800
|
1100
|
87780000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
- 含量/投与経路
- 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Túi
- 合計
- 17000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66008
|
893110071400 |
500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
17000
|
17000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66008
|
2026-04-21 |
|
Glucosamin
Glucosamin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 878200 Viên
- 合計
- 174761800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
893100389124 |
500mg
Uống
|
Viên |
878200
|
199
|
174761800
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g · Tiêm truyền
- 数量
- 600 Chai
- 合計
- 5520000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
893110118223 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
9200
|
5520000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 18060000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
9030
|
18060000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Glucose 20%
Glucose
- 含量/投与経路
- 20% /500mL · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 13650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
893110606724 |
20% /500mL
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
13650
|
13650000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Glucose 30%
Glucose
- 含量/投与経路
- 30%/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Chai
- 合計
- 2600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
VD-23167-15 |
30%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
13000
|
2600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Glucose 30%
Glucose
- 含量/投与経路
- 1,5g/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 1000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
893110712124 |
1,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
1000
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Glucose 30%
Glucose
- 含量/投与経路
- 30g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 40 Chai
- 合計
- 672000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79402
|
VD-23167-15 |
30g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
40
|
16800
|
672000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Chai
- 合計
- 1410000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
893110118123 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
7050
|
1410000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g · Tiêm truyền
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 13920000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
VD-35954-22 |
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
6960
|
13920000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Chai
- 合計
- 1680000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79402
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
8400
|
1680000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1200 Chai
- 合計
- 8172000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79402
|
893110118123 |
5g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1200
|
6810
|
8172000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 12200 Chai
- 合計
- 89670000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
VD-35954-22 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
12200
|
7350
|
89670000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 500mg; 50mg · Uống
- 数量
- 62400 viên
- 合計
- 486720000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
893110230725 |
500mg; 50mg
Uống
|
viên |
62400
|
7800
|
486720000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Gysudo
Đồng sulfat
- 含量/投与経路
- 0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
- 数量
- 260 Chai
- 合計
- 1157000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
893100100624 |
0,25% (kl/tt)
Dùng ngoài
|
Chai |
260
|
4450
|
1157000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Haducarbo 25
Acarbose
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 530000 Viên
- 合計
- 927500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
893110269125 |
25mg
Uống
|
Viên |
530000
|
1750
|
927500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 800 Ống
- 合計
- 714400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
893110299000 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
893
|
714400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- 含量/投与経路
- 1mg/ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 1200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1200
|
1200000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 4000 Lọ
- 合計
- 138180000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Samchundang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T79 · 79402
|
880100796624 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
34545
|
138180000
|
N2 |
Samchundang Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 8000 Gói
- 合計
- 5840000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
8000
|
730
|
5840000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 3000 Gói
- 合計
- 4800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
Gói |
3000
|
1600
|
4800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Hapacol 325
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 325mg · Uống
- 数量
- 1600 Viên
- 合計
- 304000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79402
|
893100095323 |
325mg
Uống
|
Viên |
1600
|
190
|
304000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
- 含量/投与経路
- 2,5mg;500mg · Uống
- 数量
- 93600 Viên
- 合計
- 125798400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
893110457724 |
2,5mg;500mg
Uống
|
Viên |
93600
|
1344
|
125798400
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
- 含量/投与経路
- Mỗi 10ml chứa: Acid folic 1mg; Phức hợp hydroxyd sắt (III) và polymaltose tính theo ion sắt (III) 100mg · Uống
- 数量
- 7200 Ống
- 合計
- 30240000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
893100221025 |
Mỗi 10ml chứa: Acid folic 1mg; Phức hợp hydroxyd sắt (III) và polymaltose tính theo ion sắt (III) 100mg
Uống
|
Ống |
7200
|
4200
|
30240000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Hemetrex
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 48800 Viên
- 合計
- 161040000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79402
|
893114258924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
48800
|
3300
|
161040000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Hemetrex
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 4950000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
893114258924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1500
|
3300
|
4950000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Hemotocin
Carbetocin
- 含量/投与経路
- Mỗi lọ 1ml chứa carbetocin 100mcg · Tiêm
- 数量
- 20 Lọ
- 合計
- 6930000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79032
|
893110281623 |
Mỗi lọ 1ml chứa carbetocin 100mcg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
346500
|
6930000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 330000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37310
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
2000
|
165
|
330000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37310
|
2026-04-21 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 660000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37311
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
4000
|
165
|
660000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37311
|
2026-04-21 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 495000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37312
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
3000
|
165
|
495000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37312
|
2026-04-21 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Bút tiêm
- 合計
- 198000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T26 · 26030
|
800410090423 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
198000
|
198000000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
T26
26030
|
2026-04-21 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Bút tiêm
- 合計
- 178080000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
- 省/施設
- T42 · 42002
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
178080
|
178080000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ
|
T42
42002
|
2026-04-21 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Bút tiêm
- 合計
- 178080000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
- 省/施設
- T26 · 26030
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
178080
|
178080000
|
N1 |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ
|
T26
26030
|
2026-04-21 |
|
Human Albumin Baxter Inj 200g/l 50ml 1's
Human Albumin 10g/50ml
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 850 Chai
- 合計
- 613700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
QLSP-1130-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
850
|
722000
|
613700000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Ý
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Human Albumin Baxter Inj 200g/l 50ml 1's
Human Albumin 10g/50ml
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
800410323325 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
722000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Ý
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- 含量/投与経路
- 1000 LD 50 · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 50701400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T52 · 52013
|
893410323925 |
1000 LD 50
Tiêm
|
Lọ |
100
|
507014
|
50701400
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T52
52013
|
2026-04-21 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 0.1 % (w/v) · Nhỏ mắt
- 数量
- 1400000 Ống
- 合計
- 14000000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79402
|
893100057300 |
0.1 % (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
1400000
|
10000
|
14000000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |