Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56051〜56100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
数量
480 Bơm Tiêm
合計
262080000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T34 · 34001
400110984924 Bơm Tiêm 546000 2026-04-21
Galza - Met 50/850
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
156000 Viên
合計
982800000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110088200 Viên 6300 2026-04-21
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T80
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-21
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
数量
260 Chai
合計
30160000
グループ
N5
製造業者
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
省/施設
T01 · 01830
VN-20882-18 Chai 116000 2026-04-21
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
省/施設
T01 · 01830
955110002024 Chai 116000 2026-04-21
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
3200 Bơm tiêm
合計
224000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79032
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-21
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
900 Bơm tiêm
合計
85500000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01830
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-04-21
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
600 Bơm tiêm
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01830
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-21
Gerofen Tab.
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
12600 Viên
合計
18585000
グループ
N2
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79032
880110007425 Viên 1475 2026-04-21
Gifuldin 500
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200 Viên
合計
250000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110144924 Viên 1250 2026-04-21
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
255000 Viên
合計
1224000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01830
383110130824 Viên 4800 2026-04-21
Glimepiride 2mg
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
1380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-34692-20 Viên 115 2026-04-21
Glimepiride STELLA 2 mg
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
79800 Viên
合計
87780000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-24575-16 Viên 1100 2026-04-21
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
17000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66008
893110071400 Túi 17000 2026-04-21
Glucosamin
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
878200 Viên
合計
174761800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100389124 Viên 199 2026-04-21
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g · Tiêm truyền
数量
600 Chai
合計
5520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110118223 Chai 9200 2026-04-21
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
18060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-35953-22 Chai 9030 2026-04-21
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20% /500mL · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
13650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110606724 Chai 13650 2026-04-21
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-23167-15 Chai 13000 2026-04-21
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110712124 Ống 1000 2026-04-21
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm truyền
数量
40 Chai
合計
672000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
VD-23167-15 Chai 16800 2026-04-21
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110118123 Chai 7050 2026-04-21
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
13920000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-35954-22 Chai 6960 2026-04-21
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110238000 Chai 8400 2026-04-21
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
8172000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110118123 Chai 6810 2026-04-21
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
12200 Chai
合計
89670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-35954-22 Chai 7350 2026-04-21
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg; 50mg · Uống
数量
62400 viên
合計
486720000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110230725 viên 7800 2026-04-21
Gysudo
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
260 Chai
合計
1157000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100100624 Chai 4450 2026-04-21
Haducarbo 25
Acarbose
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
530000 Viên
合計
927500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110269125 Viên 1750 2026-04-21
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
714400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110299000 Ống 893 2026-04-21
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110151100 Ống 1200 2026-04-21
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
138180000
グループ
N2
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79402
880100796624 Lọ 34545 2026-04-21
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
5840000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893100040923 Gói 730 2026-04-21
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
4800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893100041023 Gói 1600 2026-04-21
Hapacol 325
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
304000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893100095323 Viên 190 2026-04-21
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg;500mg · Uống
数量
93600 Viên
合計
125798400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110457724 Viên 1344 2026-04-21
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
含量/投与経路
Mỗi 10ml chứa: Acid folic 1mg; Phức hợp hydroxyd sắt (III) và polymaltose tính theo ion sắt (III) 100mg · Uống
数量
7200 Ống
合計
30240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100221025 Ống 4200 2026-04-21
Hemetrex
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
48800 Viên
合計
161040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893114258924 Viên 3300 2026-04-21
Hemetrex
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
4950000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893114258924 Viên 3300 2026-04-21
Hemotocin
Carbetocin
含量/投与経路
Mỗi lọ 1ml chứa carbetocin 100mcg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
6930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110281623 Lọ 346500 2026-04-21
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
2000 Viên
合計
330000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37310
VD-24472-16 Viên 165 2026-04-21
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
4000 Viên
合計
660000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37311
VD-24472-16 Viên 165 2026-04-21
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
3000 Viên
合計
495000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37312
VD-24472-16 Viên 165 2026-04-21
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
198000000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T26 · 26030
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-04-21
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
178080000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T42 · 42002
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-04-21
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
178080000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T26 · 26030
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-04-21
Human Albumin Baxter Inj 200g/l 50ml 1's
Human Albumin 10g/50ml
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
850 Chai
合計
613700000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
省/施設
T01 · 01830
QLSP-1130-18 Chai 722000 2026-04-21
Human Albumin Baxter Inj 200g/l 50ml 1's
Human Albumin 10g/50ml
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
省/施設
T01 · 01830
800410323325 Chai 722000 2026-04-21
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000 LD 50 · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
50701400
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52013
893410323925 Lọ 507014 2026-04-21
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0.1 % (w/v) · Nhỏ mắt
数量
1400000 Ống
合計
14000000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893100057300 Ống 10000 2026-04-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。