Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56001〜56050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
700 Viên
合計
1323000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01830
VN-20952-18 Viên 1890 2026-04-21
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
1000 Viên
合計
2258000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01830
300100523924 Viên 2258 2026-04-21
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
71520 Viên
合計
343296000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79032
599110027123 Viên 4800 2026-04-21
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01830
599110027123 Viên 4800 2026-04-21
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
96000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01830
VN-18890-15 Viên 4800 2026-04-21
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
1265000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01830
383110139323 Viên 5500 2026-04-21
Epamiro 300
Iopamidol
含量/投与経路
300mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
49180000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893110450023 Lọ 245900 2026-04-21
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5775000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01830
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-21
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin hydroclorid
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
60 Bơm tiêm
合計
6237000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T79 · 79402
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-04-21
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01830
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-04-21
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
50 Bơm tiêm
合計
5197500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01830
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-04-21
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
含量/投与経路
2%; 5g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
10800000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T01 · 01902
955100438625 Tuýp 36000 2026-04-21
Equoral 25mg
Ciclosporin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
47250000
グループ
N1
製造業者
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T26 · 26030
859114399723 Viên 9450 2026-04-21
Eraxicox 60
Etoricoxib 60MG
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
11500 Viên
合計
40250000
グループ
N4
製造業者
Cty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-30187-18 Viên 3500 2026-04-21
Eraxicox 60
Etoricoxib 60MG
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110346324 Viên 3500 2026-04-21
Erihos
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
137235000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T10 · 10003
880410197025 Bơm tiêm 274470 2026-04-21
Erihos
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha
含量/投与経路
4000 IU/ 0,4ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
27499500
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01830
880410197025 Bơm tiêm 274995 2026-04-21
Erihos
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha
含量/投与経路
2000 IU/ 0,5ml · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
34998600
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01830
880410197125 Bơm tiêm 174993 2026-04-21
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
15768000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110810424 Viên 219 2026-04-21
Etomidate-Lipuro
Etomidat
含量/投与経路
20mg/10ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01830
VN-22231-19 Ống 120000 2026-04-21
Etomidate-Lipuro
Etomidat
含量/投与経路
20mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01830
400110984524 Ống 120000 2026-04-21
Evinale gel
Tyrothricin
含量/投与経路
1mg/g; 10g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
85800000
グループ
N2
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01902
880100018924 Tuýp 85800 2026-04-21
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
含量/投与経路
10,5mg/3,5g · Tra mắt
数量
61600 Tuýp
合計
2895200000
グループ
N2
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T79 · 79402
880115350925 Tuýp 47000 2026-04-21
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
420000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110168724 Viên 3500 2026-04-21
Fabamox 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3208 Viên
合計
4074160
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37311
VD-21361-14 Viên 1270 2026-04-21
Fefasdin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
23800 Viên
合計
5117000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100097023 Viên 215 2026-04-21
Fegra 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
7220 Viên
合計
14071780
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-20324-13 Viên 1949 2026-04-21
Feiba 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
含量/投与経路
500U · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
1058400000
グループ
N5
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
省/施設
T79 · 79405
QLSP-1000-17 Lọ 8820000 2026-04-21
Felnosat
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
Sắt (III) (dưới dạng sắt III hydroxid polymaltose) 100mg; Acid folic 0,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
63600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-35894-22 Viên 5300 2026-04-21
Fenofib 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110026700 Viên 2000 2026-04-21
Fenofib 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-24826-16 Viên 2000 2026-04-21
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
29000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Bỉ)
省/施設
T01 · 01830
VN-17451-13 Viên 5800 2026-04-21
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Bỉ)
省/施設
T01 · 01830
540110076523 Viên 5800 2026-04-21
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g + 7g)/118ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
20 Chai
合計
1180000
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc (Mỹ)
省/施設
T79 · 79032
VN-21175-18 Chai 59000 2026-04-21
Flozinmed 10
Dapagliflozin
含量/投与経路
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
90000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110461525 Viên 2250 2026-04-21
Fluituss
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
480 Lọ
合計
40320000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79402
VN-22750-21 Lọ 84000 2026-04-21
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
6434400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79032
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-21
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
6434400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01047
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-21
Flunarizine
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110330200 Viên 195 2026-04-21
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1 viên
合計
5750
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893110889324 viên 5750 2026-04-21
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
111720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110130423 Viên 1596 2026-04-21
Folacid
Folic acid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18320 Viên
合計
3297600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110806224 Viên 180 2026-04-21
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
7820000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01902
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-04-21
Freclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
5154600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110054723 Viên 781 2026-04-21
Freclovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
445500 Viên
合計
510097500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
VD-36126-22 Viên 1145 2026-04-21
Freranox 2
Doxazosin
含量/投与経路
2,43mg · Uống
数量
218800 Viên
合計
929900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110242425 Viên 4250 2026-04-21
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
2300 Ống
合計
80500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79402
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-21
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
66900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100153023 Viên 669 2026-04-21
Fretinum
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
960000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110026724 Viên 240 2026-04-21
Fumagate - Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 100mg · Uống
数量
1154400 Gói
合計
4502160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100268900 Gói 3900 2026-04-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。