Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。55951〜56000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80005
893112683724 Ống 8000 2026-04-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T80
893112683724 Ống 8000 2026-04-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
1 Ống
合計
5250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893112683724 Ống 5250 2026-04-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
1 Ống
合計
5250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
VD-25308-16 Ống 5250 2026-04-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/ 2ml · Tiêm
数量
70 Ống
合計
560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893112683724 Ống 8000 2026-04-21
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200 Viên
合計
110000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893112102100 Viên 550 2026-04-21
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
420 Ống
合計
325920
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110304023 Ống 776 2026-04-21
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
2600 Ống
合計
1976000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-29946-18 Ống 760 2026-04-21
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110081424 Ống 760 2026-04-21
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110288900 Lọ 16000 2026-04-21
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
11200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-04-21
Digoxine Qualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
4131000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110428024 Viên 918 2026-04-21
Digoxine Qualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-31550-19 Viên 918 2026-04-21
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
30 Viên
合計
18900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110428024 Viên 630 2026-04-21
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
9400 Viên
合計
4540200
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110058423 Viên 483 2026-04-21
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
42840 Viên
合計
55692000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110337323 Viên 1300 2026-04-21
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
267900
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110688824 Ống 893 2026-04-21
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110921924 Viên 13600 2026-04-21
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
27200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
QLĐB-600-17 Viên 13600 2026-04-21
Dipalen Gel
Adapalen
含量/投与経路
1mg/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01830
880110004200 Tuýp 99000 2026-04-21
Dipalen Gel
Adapalen
含量/投与経路
1mg/g x 15g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
49500000
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01830
VN-22207-19 Tuýp 99000 2026-04-21
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
21420000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110221924 Viên 1260 2026-04-21
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-26641-17 Viên 1260 2026-04-21
Dipatin
Rupatadine
含量/投与経路
1mg/ml · Uống
数量
6680 Ống
合計
36740000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
VD-35142-21 Ống 5500 2026-04-21
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100µg · Uống
数量
46800 Viên
合計
13759200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-21
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110874524 Lọ 94500 2026-04-21
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
数量
600 Lọ
合計
56700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-32495-19 Lọ 94500 2026-04-21
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110845924 Ống 55000 2026-04-21
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
11000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-26125-17 Ống 55000 2026-04-21
Dobutane
Diclofenac
含量/投与経路
1g/100g (1% w/w) · Dùng ngoài
数量
6240 Chai
合計
1092000000
グループ
N5
製造業者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T79 · 79032
885100046425 Chai 175000 2026-04-21
Dobutil plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110248423 Viên 1800 2026-04-21
Dobutil plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
90000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-21668-14 Viên 1800 2026-04-21
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
148824 Viên
合計
511954560
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T31 · 31020
890110445523 Viên 3440 2026-04-21
Domreme
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
29400000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T79 · 79032
529110073023 Viên 1050 2026-04-21
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110117823 Viên 1092 2026-04-21
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
180 Viên
合計
102060
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37311
VD-25197-16 Viên 567 2026-04-21
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
52600 Viên
合計
55230000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110024600 Viên 1050 2026-04-21
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
89250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110024600 Viên 1050 2026-04-21
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-21
Duoridin
Aspirin + Clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110411324 Viên 5000 2026-04-21
Duotrav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
16000000
グループ
N1
製造業者
S.A. Alcon Couvreur N.V. (Bỉ)
省/施設
T01 · 01047
VN- 16936-13 Lọ 320000 2026-04-21
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
35552000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01830
870110067423 Viên 8888 2026-04-21
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
10360000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH - Cơ sở đóng gói:Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức và Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79032
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-04-21
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
500U · Tiêm
数量
360 Lọ
合計
2624656320
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79402
500414305024 Lọ 7290712 2026-04-21
Ediwel
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1 viên
合計
1900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893110164425 viên 1900 2026-04-21
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt
数量
200 Viên
合計
566200
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (Địa chỉ: 979, avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)) (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300100011424 Viên 2831 2026-04-21
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt
数量
200 Viên
合計
484000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (Địa chỉ: 979, avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)) (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300100523924 Viên 2420 2026-04-21
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
520 Viên
合計
1258400
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79402
300100523924 Viên 2420 2026-04-21
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
2600 Viên
合計
7360600
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79402
300100011424 Viên 2831 2026-04-21
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
200 Viên
合計
405000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79402
VN-20952-18 Viên 2025 2026-04-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。