Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。56301〜56350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oxy 4l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
4l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
875 Giờ
合計
2646000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 3024 2026-04-21
Oxy 5l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
5l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
3000 Giờ
合計
32400000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 10800 2026-04-21
Oxy 5l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
5l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
700 Giờ
合計
2646000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 3780 2026-04-21
Oxy 6l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
6l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
2500 Giờ
合計
32400000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 12960 2026-04-21
Oxy 6l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
6l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
583 Giờ
合計
2644488
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 4536 2026-04-21
Oxy 7l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
7l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
2143 Giờ
合計
32402160
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 15120 2026-04-21
Oxy 7l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
7l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
500 Giờ
合計
2646000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 5292 2026-04-21
Oxy 8l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
8l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
1875 Giờ
合計
32400000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 17280 2026-04-21
Oxy 8l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
8l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
438 Giờ
合計
2649024
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 6048 2026-04-21
Oxy 9l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
9l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
1667 Giờ
合計
32406480
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 19440 2026-04-21
Oxy 9l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
9l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
389 Giờ
合計
2646756
グループ
N1
製造業者
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 6804 2026-04-21
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T79 · 79032
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-21
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
8750000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01830
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-21
PRUNITIL
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
122400 Viên
合計
36964800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-35733-22 Viên 302 2026-04-21
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
105600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-30195-18 Viên 2200 2026-04-21
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893100698024 Viên 2200 2026-04-21
Pallas 120mg
Paracetamol
含量/投与経路
120mg/ 5ml · Uống
数量
400 Gói
合計
720000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37025
VD-34659-20 Gói 1800 2026-04-21
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
Mỗi ml chứa : Magnesi hydroxyd 80mg ; nhôm hydroxyd 80mg ; Simethicon 6mg · Uống
数量
144000 Gói
合計
547200000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-34563-20 Gói 3800 2026-04-21
Pantoprazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
649000 Viên
合計
190157000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110362725 Viên 293 2026-04-21
Pantoprazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
18300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110362725 Viên 305 2026-04-21
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid 40mg/2ml
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110138924 Ống 2100 2026-04-21
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
5500 Túi
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110055900 Túi 9000 2026-04-21
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
850 Lọ
合計
9350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110069625 Lọ 11000 2026-04-21
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
7700 Lọ
合計
71225000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110069625 Lọ 9250 2026-04-21
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
97000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37018
893100357823 Viên 194 2026-04-21
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
560 Viên
合計
108640
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37311
893100357823 Viên 194 2026-04-21
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
850 Lọ
合計
22950000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79402
400110022023 Lọ 27000 2026-04-21
Partamol 150 Supp.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt
数量
200 Viên
合計
330000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100037424 Viên 1650 2026-04-21
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin sodium
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
322500000
グループ
N2
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T01 · 01830
471110189500 Viên 6450 2026-04-21
Penthione for Injection 600 mg
Glutathione
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
129000000
グループ
N2
製造業者
Penmix Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01830
880110347000 Lọ 129000 2026-04-21
Philcliden
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
24000 Lọ
合計
633600000
グループ
N2
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79032
880110176723 Lọ 26400 2026-04-21
Philevomels eye drops
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
94500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79402
VN-11257-10 Lọ 31500 2026-04-21
Pilixitam
Piracetam
含量/投与経路
4g/20ml · Tiêm
数量
2300 Ống
合計
105294000
グループ
N2
製造業者
JSC "Farmak" (Ukraine)
省/施設
T01 · 01830
VN-22974-21 Ống 45780 2026-04-21
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
2% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
1400 Ống
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110735424 Ống 45000 2026-04-21
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
6000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T79 · 79032
VN-19640-16 Ống 15000 2026-04-21
Piracetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
95000 Viên
合計
21660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110027724 Viên 228 2026-04-21
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm truyền
数量
2440 Ống
合計
13041800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-34718-20 Ống 5345 2026-04-21
Piroxicam 2%
Piroxicam
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110265323 Ống 2700 2026-04-21
Polkab
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1,5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1640000 ống
合計
14120400000
グループ
N2
製造業者
OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79402
VN-22980-21 ống 8610 2026-04-21
Pollezin
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5200 Viên
合計
20800000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79032
VN-20500-17 Viên 4000 2026-04-21
Pomonolac
Calcipotriol
含量/投与経路
0,75mg · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110320324 Tuýp 120000 2026-04-21
Pomonolac
Calcipotriol
含量/投与経路
0,75mg · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-27096-17 Tuýp 120000 2026-04-21
Pomonolac
Calcipotriol
含量/投与経路
0,75mg · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
234000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01902
VD-27096-17 Tuýp 117000 2026-04-21
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-22526-15 Tuýp 195000 2026-04-21
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
195000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110032600 Tuýp 195000 2026-04-21
Povidine
Povidon iodin
含量/投与経路
1g/20ml · Dùng ngoài
数量
36000 Lọ
合計
244800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893100020100 Lọ 6800 2026-04-21
Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10% x 500ml · Dùng ngoài
数量
1 Chai
合計
44602
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893100493625 Chai 44602 2026-04-21
Pred Forte
Prednisolon acetat
含量/投与経路
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
93000 Chai
合計
5115000000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79402
VN-14893-12 Chai 55000 2026-04-21
Pred Forte
Prednisolon acetat
含量/投与経路
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
100 Chai
合計
5500000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01047
VN- 14893-12 Chai 55000 2026-04-21
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79032
840110168400 Viên 14000 2026-04-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。