Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。55701〜55750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
含量/投与経路
Tương đương Xylometazolin hydrochlorid 5mg/10mlx10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-23444-15 Lọ 13000 2026-04-22
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin
含量/投与経路
15mg/15ml · Xịt mũi
数量
2000 Lọ
合計
50000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100584224 Lọ 25000 2026-04-22
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin hydroclorid
含量/投与経路
15mg/15ml · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-22744-15 Lọ 25000 2026-04-22
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin hydroclorid
含量/投与経路
15mg/15ml · Xịt mũi
数量
26360 Lọ
合計
659000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37
893100584224 Lọ 25000 2026-04-22
Xyvolef 25 mg
Eltrombopag
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3840 Viên
合計
441600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110159300 Viên 115000 2026-04-22
Xương khớp Bà Giằng
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh.
含量/投与経路
2400mg+ 1600mg+ 1400mg+ 400mg+ 400mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
338000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuát thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
TCT-00257-25 Viên 1690 2026-04-22
Yacapen XR 100mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg + 128,5mg · Uống
数量
13830 Viên
合計
262770000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110293824 Viên 19000 2026-04-22
Yacapen XR 50 mg/1000 mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg + 64,25mg · Uống
数量
192300 Viên
合計
1826850000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110107625 Viên 9500 2026-04-22
Yradan 10mg
Donepezil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
400 Viên
合計
17940000
グループ
N5
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
VN-23009-22 Viên 44850 2026-04-22
Zafular
Bezafibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
486000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T37
VN-19248-15 Viên 4500 2026-04-22
Zamko 25
Baclofen
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
5480 Viên
合計
27400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110318524 Viên 5000 2026-04-22
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
41600 Viên
合計
17180800
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37
893110884024 Viên 413 2026-04-22
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
23800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110149423 Viên 1190 2026-04-22
Zaromax 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · uống
数量
131300 viên
合計
722150000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37
893110271323 viên 5500 2026-04-22
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
25108 Lọ
合計
69599376000
グループ
N1
製造業者
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T79 · 79048
800110440223 Lọ 2772000 2026-04-22
Zenipa 200
Albendazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1496 Viên
合計
2378640
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35332-21 Viên 1590 2026-04-22
Zensonid 200 inhaler
Budesonid
含量/投与経路
200mcg/liều x 200 liều · Đường hô hấp
数量
100 Bình
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35811-22 Bình 160000 2026-04-22
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
含量/投与経路
1000mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
7500 Lọ
合計
12232500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và XX: FAREVA Mirabel (CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-04-22
Zetavian
Betamethason + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,125mg+1mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-29218-18 Gói 2794 2026-04-22
Zetavian
Betamethason + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,125mg+1mg · Uống
数量
205188 Gói
合計
573295272
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893110853924 Gói 2794 2026-04-22
Zicumgsv
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg)
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26155-17 Viên 839 2026-04-22
Zicumgsv
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg)
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
134760 Viên
合計
113063640
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
893110215900 Viên 839 2026-04-22
Zinc 15
Kẽm gluconat (tương đương 15mg Kẽm)
含量/投与経路
105mg (tương đương 15mg Kẽm) · Uống
数量
41000 Gói
合計
184500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
省/施設
T37
893100343124 Gói 4500 2026-04-22
Zinhepa Inj.
Cefpirome ( dưới dạng Cefpirome sulfate)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8620 Lọ
合計
1126125420
グループ
N2
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T37
880110045325 Lọ 130641 2026-04-22
Zinhepa Inj.
Cefpirome ( dưới dạng Cefpirome sulfate)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T37
VN-22459-19 Lọ 130641 2026-04-22
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4400 Viên
合計
97372000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T22 · 22030
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-22
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
265560000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01065
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-22
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400 Viên
合計
35928000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01009
VN-20845-17 Viên 89820 2026-04-22
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01879
VN-20845-17 Viên 89820 2026-04-22
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
276800 Viên
合計
827632000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-36187-22 Viên 2990 2026-04-22
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
3g + 0,375g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
200000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110437124 Lọ 100000 2026-04-22
Zobacta 3,375 g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri)
含量/投与経路
3g+0,375g · Tiêm
数量
34200 Lọ
合計
3408508800
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110437124 Lọ 99664 2026-04-22
Zobacta 3,375 g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri)
含量/投与経路
3g+0,375g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-25700-16 Lọ 99664 2026-04-22
Zocger
Capsaicin
含量/投与経路
75mg/100g · Dùng ngoài
数量
770 Tuýp
合計
137574360
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110205325 Tuýp 178668 2026-04-22
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
8485 Ống
合計
133638750
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893112265523 Ống 15750 2026-04-22
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
27080 Ống
合計
426510000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37
893112265523 Ống 15750 2026-04-22
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
81426 Ống
合計
2239215000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (CSXX Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T79 · 79048
VN-23229-22 Ống 27500 2026-04-22
Zoled
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
7740000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn độ)
省/施設
T79 · 79048
VN-22776-21 Lọ 258000 2026-04-22
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
13000000
グループ
N1
製造業者
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79048
VN-22321-19 Lọ 260000 2026-04-22
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg)
含量/投与経路
4mg · Tiêm truyền
数量
10 Chai
合計
64600000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
省/施設
T22 · 22030
800110978424 Chai 6460000 2026-04-22
Zonfoce
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-20469-14 Lọ 27767 2026-04-22
Zonfoce
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
21700 Lọ
合計
602543900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110298023 Lọ 27767 2026-04-22
Zopic-5A 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
25300 Viên
合計
30107000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-36100-22 Viên 1190 2026-04-22
Zorolab 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-25184-16 Gói 9000 2026-04-22
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
37500 Viên
合計
85837500
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T37
471110304225 Viên 2289 2026-04-22
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
154800 Lọ
合計
10062000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893110907424 Lọ 65000 2026-04-22
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-29359-18 Lọ 65000 2026-04-22
pms -Pregabalin
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
27220 Viên
合計
212316000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T79 · 79048
754110414223 Viên 7800 2026-04-22
pms-Bortezomib
Bortezomib
含量/投与経路
3.5mg · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
4725000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T79 · 79048
754114127824 Lọ 5250000 2026-04-22
pms-DEFERASIROX 250mg
Deferasirox
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15380 Viên
合計
2336068200
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T79 · 79048
VN-23135-22 Viên 151890 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。