294486 件のレコードが見つかりました。55751〜55800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
pms-Tenofovir
Tenofovir Disoproxil Fumarate
|
754110191523 | Viên | 28000 | 2026-04-22 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
|
754110414423 | Viên | 4999 | 2026-04-22 |
|
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
|
893200129900 | Viên | 1340 | 2026-04-22 |
|
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
|
893200129900 | Viên | 3186 | 2026-04-22 |
|
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
|
893200129900 | Viên | 3500 | 2026-04-22 |
|
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
|
893200129900 | Viên | 10000 | 2026-04-22 |
|
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
|
VD-27232-17 | Viên | 1000 | 2026-04-22 |
|
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
|
VD-27232-17 | Viên | 2200 | 2026-04-22 |
|
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
|
VD-27232-17 | Viên | 58500 | 2026-04-22 |
|
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
|
VD-27232-17 | Viên | 609 | 2026-04-22 |
|
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
|
VD-27232-17 | Viên | 76000 | 2026-04-22 |
|
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
|
VD-27232-17 | Viên | 24150 | 2026-04-22 |
|
Độc Hoạt Ký Sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-27573-17 | Gói | 1980 | 2026-04-22 |
|
A.T Acyclovir 250mg
Aciclovir
|
893110149523 | Lọ | 97210 | 2026-04-21 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
|
893114266024 | Lọ | 730000 | 2026-04-21 |
|
ANC
N-acetylcystein
|
893100510124 | Chai | 27500 | 2026-04-21 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
|
890110007300 | Viên | 7940 | 2026-04-21 |
|
Abotyf
Olopatadin (hydroclorid)
|
893110339000 | Lọ | 43050 | 2026-04-21 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1074 | 2026-04-21 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1120 | 2026-04-21 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100810024 | Viên | 159 | 2026-04-21 |
|
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
|
VD-35587-22 | Gói | 415 | 2026-04-21 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
|
893100065025 | Gói | 415 | 2026-04-21 |
|
Acular
Ketorolac
|
539110026123 | Lọ | 67245 | 2026-04-21 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
893100029000 | Tuýp | 3400 | 2026-04-21 |
|
Adelone
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
520110770624 | Lọ | 45000 | 2026-04-21 |
|
Afenemi
Natri hyaluronat
|
893110913924 | Ống | 8000 | 2026-04-21 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
|
893110201024 | Viên | 336 | 2026-04-21 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
|
893110201024 | Viên | 336 | 2026-04-21 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
|
893110201024 | Viên | 336 | 2026-04-21 |
|
Agi-Neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110201024 | Viên | 294 | 2026-04-21 |
|
Agi-vitaC
Vitamin C
|
893110380524 | Viên | 240 | 2026-04-21 |
|
Agiclari 500
Clarithromycin
|
893110204700 | Viên | 2400 | 2026-04-21 |
|
Agiclari 500
Clarithromycin
|
893110204700 | Viên | 2400 | 2026-04-21 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
|
VD-25603-16 | Viên | 420 | 2026-04-21 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
|
893110254923 | Viên | 420 | 2026-04-21 |
|
Agirenyl
Vitamin A
|
893100163425 | Viên | 245 | 2026-04-21 |
|
Agirovastin 10
Rosuvastatin
|
893110205400 | Viên | 180 | 2026-04-21 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
|
893110233925 | Viên | 535 | 2026-04-21 |
|
Agoflox
Ofloxacin
|
893115428724 | Viên | 430 | 2026-04-21 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
|
VD-34894-20 | Viên | 6489 | 2026-04-21 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
|
893110204323 | Viên | 5200 | 2026-04-21 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
|
540110001624 | Lọ | 39380 | 2026-04-21 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
|
540110001624 | Lọ | 39380 | 2026-04-21 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
|
540110001624 | Lọ | 53163 | 2026-04-21 |
|
Allopurinol
Allopurinol
|
893110064024 | Viên | 405 | 2026-04-21 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
|
VN-22539-20 | Viên | 5800 | 2026-04-21 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
|
471110040125 | Viên | 5800 | 2026-04-21 |
|
Amcefal
Cefamandol
|
893110655624 | Lọ | 35000 | 2026-04-21 |
|
Amcefal
Cefamandol
|
VD-18225-13 | Lọ | 35000 | 2026-04-21 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。