Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。55751〜55800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
pms-Tenofovir
Tenofovir Disoproxil Fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
1008000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T37
754110191523 Viên 28000 2026-04-22
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1060 Viên
合計
5298940
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T79 · 79048
754110414423 Viên 4999 2026-04-22
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40200000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893200129900 Viên 1340 2026-04-22
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
95580000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893200129900 Viên 3186 2026-04-22
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893200129900 Viên 3500 2026-04-22
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893200129900 Viên 10000 2026-04-22
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
含量/投与経路
100mg+ 50mg. · Uống
数量
30000 Viên
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-27232-17 Viên 1000 2026-04-22
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
含量/投与経路
100mg+ 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
110000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-27232-17 Viên 2200 2026-04-22
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
含量/投与経路
100mg+ 50mg. · Uống
数量
15000 Viên
合計
877500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-27232-17 Viên 58500 2026-04-22
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
含量/投与経路
100mg+ 50mg. · Uống
数量
30000 Viên
合計
18270000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-27232-17 Viên 609 2026-04-22
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
含量/投与経路
100mg+ 50mg. · Uống
数量
5000 Viên
合計
380000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-27232-17 Viên 76000 2026-04-22
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
含量/投与経路
100mg+ 50mg. · Uống
数量
25000 Viên
合計
603750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-27232-17 Viên 24150 2026-04-22
Độc Hoạt Ký Sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
1200mg; 150mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 1200mg; 300mg; 600mg; 300mg; 300mg; 150mg; 300mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
118800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-27573-17 Gói 1980 2026-04-22
A.T Acyclovir 250mg
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
58326000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110149523 Lọ 97210 2026-04-21
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
146000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893114266024 Lọ 730000 2026-04-21
ANC
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/5ml x 30ml · Uống
数量
13000 Chai
合計
357500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893100510124 Chai 27500 2026-04-21
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
57168000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T31 · 31020
890110007300 Viên 7940 2026-04-21
Abotyf
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
720 Lọ
合計
30996000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110339000 Lọ 43050 2026-04-21
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
2792400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110214800 Viên 1074 2026-04-21
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
760000 Viên
合計
851200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110214800 Viên 1120 2026-04-21
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
34980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100810024 Viên 159 2026-04-21
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4800 Gói
合計
1992000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-35587-22 Gói 415 2026-04-21
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
32760 Gói
合計
13595400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100065025 Gói 415 2026-04-21
Acular
Ketorolac
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
1070 Lọ
合計
71952150
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79402
539110026123 Lọ 67245 2026-04-21
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5% (w/w) · Dùng ngoài
数量
220 Tuýp
合計
748000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100029000 Tuýp 3400 2026-04-21
Adelone
Prednisolon acetat (natri phosphate)
含量/投与経路
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
93000 Lọ
合計
4185000000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. (Greece)
省/施設
T79 · 79402
520110770624 Lọ 45000 2026-04-21
Afenemi
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
1640000 Ống
合計
13120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110913924 Ống 8000 2026-04-21
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
300000 Viên
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
省/施設
T37 · 37310
893110201024 Viên 336 2026-04-21
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
500 Viên
合計
168000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
省/施設
T37 · 37018
893110201024 Viên 336 2026-04-21
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
970 Viên
合計
325920
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37311
893110201024 Viên 336 2026-04-21
Agi-Neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01902
893110201024 Viên 294 2026-04-21
Agi-vitaC
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
146800 Viên
合計
35232000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110380524 Viên 240 2026-04-21
Agiclari 500
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
21160 Viên
合計
50784000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110204700 Viên 2400 2026-04-21
Agiclari 500
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
62400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110204700 Viên 2400 2026-04-21
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-25603-16 Viên 420 2026-04-21
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110254923 Viên 420 2026-04-21
Agirenyl
Vitamin A
含量/投与経路
5000 IU · Uống
数量
336000 Viên
合計
82320000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893100163425 Viên 245 2026-04-21
Agirovastin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
106400 Viên
合計
19152000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110205400 Viên 180 2026-04-21
Agitritine 200
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
10700000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893110233925 Viên 535 2026-04-21
Agoflox
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
129000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893115428724 Viên 430 2026-04-21
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
275300 Viên
合計
1786421700
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-34894-20 Viên 6489 2026-04-21
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
26000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110204323 Viên 5200 2026-04-21
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
3938000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79032
540110001624 Lọ 39380 2026-04-21
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
118140000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79402
540110001624 Lọ 39380 2026-04-21
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
2658150
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T42 · 42002
540110001624 Lọ 53163 2026-04-21
Allopurinol
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110064024 Viên 405 2026-04-21
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
52200000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01830
VN-22539-20 Viên 5800 2026-04-21
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01830
471110040125 Viên 5800 2026-04-21
Amcefal
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110655624 Lọ 35000 2026-04-21
Amcefal
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
175000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-18225-13 Lọ 35000 2026-04-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。