294486 件のレコードが見つかりました。55651〜55700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
|
VD-24911-16 | Ống | 680 | 2026-04-22 |
|
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
|
893110448824 | Ống | 680 | 2026-04-22 |
|
Vitamin C Injection
Vitamin C
|
471110530624 | Ống | 7980 | 2026-04-22 |
|
Vitamin C Injection
Vitamin C
|
471110530624 | Ống | 7980 | 2026-04-22 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110440624 | Ống | 1650 | 2026-04-22 |
|
Vitamin PP 500
Nicotinamid
|
VD-22831-15 | Viên | 430 | 2026-04-22 |
|
Vixcar
Clopidogrel
|
893110329724 | Viên | 1020 | 2026-04-22 |
|
Vizimtex
Azithromycin
|
520110070923 | Lọ | 265000 | 2026-04-22 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
TCT-00074-22 | Viên | 816 | 2026-04-22 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol (Băng phiến).
|
893100923924 | Viên | 3990 | 2026-04-22 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol (Băng phiến).
|
893100923924 | Viên | 40000 | 2026-04-22 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol (Băng phiến).
|
893100923924 | Viên | 1189 | 2026-04-22 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
|
893100923924 | Viên | 890 | 2026-04-22 |
|
Viên nang Diệp Hạ Châu
Diệp hạ châu
|
VD-31540-19 | Viên | 1589 | 2026-04-22 |
|
Viên nang mềm vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-35721-22 | Viên | 734 | 2026-04-22 |
|
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
|
VD-25099-16 | Viên | 4190 | 2026-04-22 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
|
VD-24818-16 | Viên | 630 | 2026-04-22 |
|
Viên vai gáy Abipha
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
|
TCT-00191-24 | Viên | 5500 | 2026-04-22 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Bột mịn mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất.
|
VD-19913-13 | Viên | 924 | 2026-04-22 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-04-22 |
|
Voltaren
Diclofenac
|
VN-11972-11 | Viên | 6185 | 2026-04-22 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-04-22 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-04-22 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-04-22 |
|
Vomisafe
Palonosetron hydroclorid
|
520110350524 | Lọ | 428750 | 2026-04-22 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
|
893100421724 | Viên | 1400 | 2026-04-22 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
|
VD-32594-19 | Viên | 1400 | 2026-04-22 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115991224 | Lọ | 115000 | 2026-04-22 |
|
Wincol 40
Posaconazol*
|
893110273024 | Chai | 9000000 | 2026-04-22 |
|
Wosulin-N
Insulin human
|
VN-13425-11 | Lọ | 90933 | 2026-04-22 |
|
Wosulin-R
Insulin người
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-04-22 |
|
XERDOXO 15 MG
Rivaroxaban
|
383110184500 | Viên | 14680 | 2026-04-22 |
|
XERDOXO 20 MG
Rivaroxaban
|
383110002225 | Viên | 14680 | 2026-04-22 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
VN-11880-11 | Viên | 3400 | 2026-04-22 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
|
VN-11880-11 | Viên | 3300 | 2026-04-22 |
|
Xaravix 15
Rivaroxaban
|
VD-35984-22 | viên | 9560 | 2026-04-22 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-04-22 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-04-22 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-04-22 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-04-22 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-04-22 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-04-22 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-04-22 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-04-22 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-04-22 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-04-22 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-04-22 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-04-22 |
|
Xusod Drops
Kali iodid+Natri iodid
|
893110225024 | Lọ | 26670 | 2026-04-22 |
|
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
|
893100040223 | Lọ | 13000 | 2026-04-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。