Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。55651〜55700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-24911-16 Ống 680 2026-04-22
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
60600 Ống
合計
41208000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110448824 Ống 680 2026-04-22
Vitamin C Injection
Vitamin C
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1596000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T79 · 79028
471110530624 Ống 7980 2026-04-22
Vitamin C Injection
Vitamin C
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
11440 Ống
合計
91291200
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T79 · 79048
471110530624 Ống 7980 2026-04-22
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
1120 Ống
合計
1848000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110440624 Ống 1650 2026-04-22
Vitamin PP 500
Nicotinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
17200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
VD-22831-15 Viên 430 2026-04-22
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
510000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110329724 Viên 1020 2026-04-22
Vizimtex
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
13250000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79048
520110070923 Lọ 265000 2026-04-22
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
300mg; 375mg; 225mg; 225mg; 225mg; 225mg; 75mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
48960000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
TCT-00074-22 Viên 816 2026-04-22
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol (Băng phiến).
含量/投与経路
450mg+ 141mg+ 8mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
199500000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100923924 Viên 3990 2026-04-22
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol (Băng phiến).
含量/投与経路
450mg+ 141mg+ 8mg. · Uống
数量
5000 Viên
合計
200000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100923924 Viên 40000 2026-04-22
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol (Băng phiến).
含量/投与経路
450mg+ 141mg+ 8mg. · Uống
数量
10000 Viên
合計
11890000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100923924 Viên 1189 2026-04-22
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
450 mg (tương ứng với Cao đặc Đan sâm quy về khan 126mg); 141mg (tương ứng với Cao đặc Tam thất quy về khan 28mg); 8mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
5340000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100923924 Viên 890 2026-04-22
Viên nang Diệp Hạ Châu
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
79450000
グループ
N1
製造業者
Ladophar (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-31540-19 Viên 1589 2026-04-22
Viên nang mềm vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
115mg+115mg+50mcg · Uống
数量
1917200 Viên
合計
1407224800
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35721-22 Viên 734 2026-04-22
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
含量/投与経路
20mg, 25mg, 50mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
75420000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-25099-16 Viên 4190 2026-04-22
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
含量/投与経路
127,5mg; 127,5mg; 255mg; 30,75mg; 127,5mg; 33mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
1512000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-24818-16 Viên 630 2026-04-22
Viên vai gáy Abipha
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
含量/投与経路
450mg (240mg + 720mg + 720mg + 720mg + 720mg + 720mg + 720mg + 400mg) · Uống
数量
6000 Viên
合計
33000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
TCT-00191-24 Viên 5500 2026-04-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Bột mịn mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất.
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin+ 852mg+ 232mg+ 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
46200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-19913-13 Viên 924 2026-04-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
10080000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-22
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
18555000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01065
VN-11972-11 Viên 6185 2026-04-22
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
18066000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01065
VN-20041-16 Ống 18066 2026-04-22
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
430 Tuýp
合計
29455000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79048
760100073723 Tuýp 68500 2026-04-22
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
119 Túi
合計
13090000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-19956-16 Túi 110000 2026-04-22
Vomisafe
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
250mcg/5ml · Tiêm
数量
19119 Lọ
合計
8197271250
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
省/施設
T79 · 79048
520110350524 Lọ 428750 2026-04-22
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
361608 Viên
合計
506251200
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893100421724 Viên 1400 2026-04-22
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-32594-19 Viên 1400 2026-04-22
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
115000000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Plant C' (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79028
520115991224 Lọ 115000 2026-04-22
Wincol 40
Posaconazol*
含量/投与経路
4,2g/105ml · Uống
数量
70 Chai
合計
630000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110273024 Chai 9000000 2026-04-22
Wosulin-N
Insulin human
含量/投与経路
40IU/mlx10ml · Tiêm
数量
21020 Lọ
合計
1911411660
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37
VN-13425-11 Lọ 90933 2026-04-22
Wosulin-R
Insulin người
含量/投与経路
40IU/mlx10ml · Tiêm
数量
30160 Lọ
合計
2744560000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37
890410092323 Lọ 91000 2026-04-22
XERDOXO 15 MG
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
939520000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
383110184500 Viên 14680 2026-04-22
XERDOXO 20 MG
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
1027600000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
383110002225 Viên 14680 2026-04-22
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
20490 Viên
合計
69666000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T79 · 79048
VN-11880-11 Viên 3400 2026-04-22
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
168400 Viên
合計
555720000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T37
VN-11880-11 Viên 3300 2026-04-22
Xaravix 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
20000 viên
合計
191200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35984-22 viên 9560 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
29000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T22 · 22030
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T22 · 22030
400110400923 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
500 Viên
合計
29000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T22 · 22030
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
208800000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01009
400110400923 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
203000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01009
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01009
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01879
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01879
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01879
400110400923 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
280 Viên
合計
16240000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01065
400110400923 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
560 Viên
合計
32480000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01065
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
280 Viên
合計
16240000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01065
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-22
Xusod Drops
Kali iodid+Natri iodid
含量/投与経路
3mg/ml+3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
9000 Lọ
合計
240030000
グループ
N4
製造業者
công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
893110225024 Lọ 26670 2026-04-22
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
含量/投与経路
Tương đương Xylometazolin hydrochlorid 5mg/10mlx10ml · Nhỏ mũi
数量
36200 Lọ
合計
470600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37
893100040223 Lọ 13000 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。